SỞ Y TẾ AN GIANG BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC TÂN CHÂU CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Tân Châu, ngày 02 tháng 01 năm 2020

Kích thước: px
Bắt đầu hiển thị từ trang:

Download "SỞ Y TẾ AN GIANG BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC TÂN CHÂU CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Tân Châu, ngày 02 tháng 01 năm 2020"

Bản ghi

1 SỞ Y TẾ AN GIANG BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC TÂN CHÂU CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Tân Châu, ngày 02 tháng 01 năm 2020 DANH MỤC THUỐC BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC TÂN CHÂU STT MA_HO AT_CHA T HOAT_CHA T MA_ DUO NG_ DUN DUON G_DU NG HAM_ LUON G TEN_THUO C SO_D ANG_ KY DON_ VI_TI DON_ NH GIA_T T SO_LUON G MA_CS KCB HANG_SX NUOC_ SX NHA_THAU QUYET_D INH Lamivudine Nevirapine 150mg Lamivudine/ Nevirapine/ Viên 3, , Mylan Laboratoríe Ấn Độ Công ty Cổ phần Dược 56/QĐ- TTMS Zidovudine Lamivudine 200mg 300mg Zidovudine Trioday(Tablet 12 VN3- Viên 5, , Limited Cipla Ltd Ấn Độ Công ty Cổ 56/QĐ- Tenofovir s) phần Dược TTMS Efavirenz Cefuroxim 300mg 500mg Zinnat Tab Viên 22,130 2, Glaxo Anh Công ty cổ 78/QĐ- 500mg 10's Operations phần Dược GĐB Cefuroxim 250mg Zinnat Tab 17 Viên 12,510 2, UK Glaxo Limited Anh Công ty cổ 78/QĐ- 250mg 10's Operations phần Dược GĐB Miconazol 3.05 Dùng 15gr AXCEL 16 Tuýp 27, UK Kotra Limited Malaysia CỔ PHẦN 739/QĐhydrocortison ngoài FUNGICORT Pharma (M) XUẤT NHẬP theo Ringer lactat 2.15 Tiêm NaCl 3 CREAM Acetate 11 Chai 14,000 75, Sdn. Công Bhd. ty Cổ MEKOPHAR TT30/ /QĐtruyền g, Ringer chai phần Hóa - theo Ringer lactat 2.15 Tiêm CaCl Lactated 11 Chai 11,025 24, Euro-Med Philippin CODUPHA TT30/ /QĐtruyền Ringers Laboratoires es theo Ringer lactat 2.15 Tiêm 500, solution Ringer lactate for 12 Chai 6, , Phil., Fresenius Inc ĐỊNH TT30/ /QĐtruyền Kabi Bidiphar (BIDIPHAR) theo Glimepirid 2mg CoMiaryl 15 Viên 2,394 3,978, Công ty VIỆT ĐỨC TT30/ /QĐmetformin 500mg 2mg/500mg TNHH theo Glimepirid 2mg PERGLIM M- 10 Viên 3, , Hasan Inventia - Ấn Độ HÀ NỘI TT30/ /QĐmetformin 500mg Healthcare (HAPHARCO theo Saxagliptin 5mg; Komboglyze 10 Viên 21,410 9, Pvt. AstraZeneca Ltd Mỹ ) DƯỢC LIỆU TT30/ /QĐmetformin 1000m XR tab theo Saxagliptin g5mg; 5mg/1000mg Komboglyze 15 Viên 21,410 12, als AstraZeneca LP (Tên Mỹ DƯỢC LIỆU TT30/ /QĐmetformin 500mg XR tab theo Brimonidin 6.01 Nhỏ 2mg 5mg/500mg Combigan 5 15 Lọ 1, als Allergan LP (Tên Iceland VIMEDIMEX TT30/ /QĐtartrat timolol mắt 5mg ,51 theo Gliclazid 80mg Dianorm-M 10 Viên 43,200 90, als Micro Ireland Labs Ấn Độ TÂN TT30/ /QĐmetformin 500m Limited TRƯỜNG theo g 11 SINH TT30/2018 CONG_BO LO AI_ TH UO GOI _TH AU LOA I_T HAU NH O M_ TH G1 1 N G1 1 N G2 1 N G2 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G2 1 N G2 1 N G2 1 N G1 1 N2 Page 1

2 Aodipin lisinopril Aodipin valsartan Aodipin valsartan Candesartan Hydroclorothia zid Paracetamol Tramadol Paracetamol Tramadol Vildagliptin metformin Vildagliptin metformin Brinzolamid timolol 5mg 10mg 5mg 80mg 10mg 160mg 16mg 12,5mg 325 mg 37,5mg 325mg 37,5mg 50mg 1000m g50mg 850mg LISONORM Exforge tab 5mg/ 80mg 2x14`s Exforge Tab 10mg/160mg 2x14`s CANCETIL PLUS Paratramol Dinalvic VPC Viên 4, , Gedeon Richter Plc Viên 9, , Novartis Farmaceutica Viên 18,107 39, S.A Novartis Farmaceutica Viên 3, , S.A Công ty TNHH DP Viên 7, , Shinpoong al Works Viên , Polpharma Công ty CPDP Cửu Viên 9,274 28, Long Novartis Galvus MET Đức Tab 50mg/1000mg Galvus MET Viên 9,274 7, Pharma Produktions Novartis Đức Tab Pharma 6.01 Nhỏ 10mg/ 50mg/850mg Azarga Eye 15 Chai/l Produktions s.a Alcon Bỉ mắt Drop ọ 310,80 Couvreur Cefuroxim 5mg/ 500mg Xorimax Tab 14 Viên 08,506 80, N.V Sandoz Áo 500mg 10's GmbH Gliclazid 60mg Staclazide Viên 1, , Công ty MR TNHH Liên Ceftazidim 2.10 Tiêm 1g Zidimbiotic 18 Lọ 15,750 8, doanh Tenamyd Pharma Cefoxitin 2.10 Tiêm 1g Optixitin 13 Lọ 34,330 8, Sinopharm China Zhijun Amoxicilin 875mg Fleming 10 Viên 3,570 16, (Shenzhen) Medreich Ấn Độ acid clavulanic 125m Limited Cefuroxim 2.10 Tiêm g1,5g Negacef 1,5 g 14 Lọ 21,900 8, Công Ty CP Pymepharco Cefuroxim 250mg Negacef Viên 3,400 80, Công Ty CP Pymepharco Rabeprazol 2.10 Tiêm 20mg Bepracid inj. 16 Lọ 12,600 20, Công Ty CP 20mg Pymepharco Cefoxitin 2.15 Tiêm 1g CEFOXITINE 14 Lọ 4, LDP Spain truyền GERDA 1G ,00 Laboratorios Cefotaxim 2.10 Tiêm 2g Taxibiotic 17 Lọ 017,745 32, Torlan Tenamyd S.A pharma Gliclazid 30mg Pyme Diapro 13 Viên , Công Ty CP MR Pymepharco Insulin tác 2.02 Tiêm 300Ul/ Lantus 15 QLSP- Bút 8, Sanofi- Đức dụng chậm, dưới da 3 Solostar tiêm 277,00 Aventis kéo dài (Slow- 0 Deutschland Hungary BẾN TRE 739/QĐ- Tây Ban DƯỢC LIỆU theo TT30/ /QĐ- Nha theo Tây Ban DƯỢC LIỆU TT30/ /QĐ- Nha theo SHINPOONG TT30/ /QĐ- DAEWOO theo Ba Lan TÂY NAM TT30/ /QĐ- theo CỬU LONG TT30/ /QĐ- theo DƯỢC LIỆU TT30/ /QĐ- theo DƯỢC LIỆU TT30/ /QĐ- theo VIMEDIMEX TT30/ /QĐ- theo Công ty cổ TT30/ /QĐphần Dược GĐB Công ty cổ 90/QĐphần Xuất GĐB Công ty cổ 90/QĐphần Dược GĐB Công ty cổ 90/QĐphần Dược GĐB Công ty 90/QĐ- TNHH một GĐB thành Công ty viên cổ 13/QĐphần GĐB PYMEPHARC Công ty cổ 13/QĐphần GĐB PYMEPHARC Công ty cổ 13/QĐphần GĐB PYMEPHARC Công ty 13/QĐ- TNHH Dược GĐB Công ty cổ 13/QĐphần Dược GĐB MEDIPHARC Công ty cổ 13/QĐphần GĐB PYMEPHARC VIMEDIMEX G1 1 N G2 1 N G2 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G2 1 N G2 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 N G1 1 Nh óm G1 1 1N G1 1 N3 Page 2

3 Ketoconazol 3.05 Dùng ngoài 5g Tenofovir 300mg Lamivudin Metronidazol 4.01 Đặt 100mg 500mg neomycin âm đạo nystatin Povidon iodin 3.05 Dùng 65000U 10%/12 ngoài 5 KETOVAZOL 2% Tube 3,250 2, Agimexphar m AGIMEXPHA RM AGIMEXPHA RM AGIMEXPHA RM AGIMEXPHA RM AGIMEXPHA RM QLĐB- DINARA Viên 15,000 4, Đạt Vi Phú AGIMYCOB Viên 1,205 6, Agimexphar m POVIDONE 18 Chai 10,900 7, Agimexphar m Atenolol 50mg AGINOLOL 12 Viên 100 2, Agimexphar m Tetracain 6.01 Nhỏ 0,5% TETRACAIN 16 lọ 15, CTY CPDP 3/2 373/QĐmắt 0,5% / Loratadin 10mg EFTILORA 12 Viên 91 87, CTY CPDP 3/2 10mg / Vitamin B6 5mg MAGNESIU 12 Viên , CTY CPDP 3/2 373/QĐmagnesi 470mg M- VITAMIN / (lactat) Cilostazol (475mg 100mg B6 CRYBOTAS 13 Viên 4, , Agimexphar AGIMEXPHA m RM 45 05C.17 Cam thảo, 20mg, Pharnanca 18 V262- Viên 2,220 50, Công ty CP Bạch mao căn, 400mg, H12-13 Dược Phẩm TNHH Dioctahedral 3g SMECGIM gói , Hà Agimexphar Tây AGIMEXPHA 373/QĐsmectit m RM Vitamin A AGIRENYL 16 Viên , Agimexphar AGIMEXPHA UI m RM Acetylsalicylic 81mg ASPIRIN Viên , Agimexphar AGIMEXPHA 373/QĐacid m RM Magnesi 400mg MAGALTAB 18 Viên , Agimexphar AGIMEXPHA 373/QĐhydroxyd 400m m RM nhôm Mephenesin g250mg AGIDECOTY 18 Viên , Agimexphar AGIMEXPHA L m RM Alfuzosin 10mg Alsiful S.R. 18 Viên 7,500 51, Standard Đài Loan AN KHANG Tablets 10mg Chem & Nicorandil 5mg Nicomen 11 viên 3,500 96, Pharm Standard Co., Đài Loan AN KHANG Tablets 5mg Chem. & Ebastin 10mg Atirin Viên 1,281 72, Pharm. Công ty Co., Cổ AN THIÊN phần Dược Tenofovir 300mg Hepatymo 17 Viên 1,827 24, Công ty Liên ANH MỸ (TDF) doanh Meyer Vildagliptin 50mg Meyerviliptin 14 Viên 7,350 48, BPC Công ty Liên ANH MỸ doanh Meyer Alverin (citrat) 200mg Spasvina 17 Viên , BPC Chi nhánh ARMEPHAC Công ty cổ O 12 Page 3

4 Doxycyclin 100mg Doxycyclin 100mg Viên 285 8, Chi nhánh công ty cổ ARMEPHAC O Oxytocin 2.10 Tiêm 5UI/ Oxytocin 13 ống 3,255 5, Gedeon Hungary BẾN TRE Richter Plc Digoxin 0,25 Digoxin- 16 Viên 714 7, Gedeon Hungary BẾN TRE 373/QĐmg Richter Richter Plc Acetyl leucin 500mg Tantanine Viên , Chi nhánh ARMEPHAC Công ty cổ O 61 05C.126 Đăng tâm 0,1g An thần 12 Viên 2, , Cty CPDP 373/QĐthảo, Táo 0,8g Yên Bái CỔ PHẦN Tobramycin 6.01 nhỏ 0,3g (15mg Tobidex 12 Lọ 6,300 2, Công ty cổ ĐỊNH 373/QĐdexamethason mắt phần Dược - (BIDIPHAR) Ofloxacin 6.01 nhỏ 5mg); 0,3%; Biloxcin Eye 17 Lọ 2,793 2, Công ty cổ ĐỊNH 373/QĐmắt phần Dược - (BIDIPHAR) Hydrocortison 2.10 Tiêm 100mg Hydrocortison 17 Lọ 6,972 6, Công ty cổ ĐỊNH phần Dược - (BIDIPHAR) Sulfamethoxaz Bidicotrim F 18 Viên , Công ty cổ ĐỊNH 373/QĐol 0mg phần Dược - (BIDIPHAR) trimethoprim Amoxicilin 500mg Augbidil 17 Gói 1,885 84, Công ty cổ ĐỊNH 373/QĐacid clavulanic 500mg/62,5mg phần Dược - (BIDIPHAR) Lactobacillus 62,5mg 10^8 LACBIOSYN 16 QLSP- gói , Công ty cổ ĐỊNH 373/QĐacidophilus vi sinh phần Dược - (BIDIPHAR) Nước cất pha 2.10 Tiêm 5 Nước cất pha ống , Công ty cổ ĐỊNH 373/QĐtiêm tiêm phần Dược - (BIDIPHAR) Clobetasol 3.05 Dùng 0,05%/ Clobap 18 Tube 19,500 2, Công ty Cổ CÁT THÀNH 373/QĐpropionat ngoài 10g phần BV Ketoprofen 3.03 Dán 30mg/ Kefentech 17 Miếng 8,800 57, Pharma Jeil Hàn CÁT THÀNH 373/QĐtrên da miếng Quốc Monobasic 4.03 Thụt dán 19g/7g Fleet Enema 10 Chai 54, al C.B. Co., Fleet Ltd. Mỹ CODUPHA 373/QĐnatri hậu Company Inc phosphat Neostigmin 2.10 môn Tiêm- 0,5mg/ Neostigminehameln 18 ống 9, Siegfried Đức CODUPHA 373/QĐmetylsulfat Hameln Pethidin 2.10 Tiêm 100mg/ 0.5mg/ Pethidinehameln 12 ống 17, GmbH Siegfried Đức CODUPHA Hameln Pralidoxim 2.10 Tiêm 500mg 50mg/ Newpudox Inj 15 Lọ 54, GmbH Binex Co., Hàn CHÂU Á 373/QĐiodid Ltd Quốc THÁI Dobutamin 2.15 Tiêm 250mg/ Dobutaminehameln 13 Lọ Siegfried Đức CODUPHA 373/QĐtruyền ,00 Hameln Naloxon 2.10 Tiêm 0,4mg/ 5mg/ Naloxonehameln 13 ống 043, GmbH Siegfried Đức CODUPHA Hameln Acid amin* 2.05 Tiêm 8%, 0.4mg/ Aminoleban 13 Chai/t GmbH Công ty cổ CODUPHA 373/QĐtruyền úi 104, Page 4

5 Tranexamic acid Salbutamol (sulfat) Salbutamol (sulfat) 2.10 Tiêm 250mg/ Khí 5mg/2, dung Khí 2,5mg/ dung 2,5 Medsamic 250mg/ H Zensalbu nebules 5.0 Zensalbu nebules Kẽm gluconat 100 A.T Zinc Siro Diazepam 5mg Diazepam 5mg Furosemid 2.10 Tiêm 10mg/, Natri montelukast Codein 10mg terpin hydrat 100m Terbinafin g Furosemidum Polpharma ống 9,430 6, Medochemie Ltd - ống 8,300 14, Ampoule Công ty cổ phần Dược ống 4,400 28, Công ty cổ phần Dược chai 17,850 5, Công ty Cổ phần Dược Viên 240 2, Chi nhánh Công ty cổ ống 4,011 4, al Works Viên 1,499 36, Polpharma MSN 4mg Moral 4 Laboratories Terpin Codein Viên , Private Công ty 10 CPDP Cửu 250mg Terbisil viên 13,860 7, Long Santa Farma 250mg Tablets Ilac Sanayii Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói , A.S Công ty Cổ phần Dược Diosmin 450/ Dacolfort Viên , Danapha Công ty Cổ hesperidin 50mg phần Dược 89 05C.36 Kim tiền thảo, Cao Bài Thạch Viên 1, , Danapha Công ty Cổ Chỉ thực, khô phần Dược Galantamin Kim 8mg Deruff Viên 9,345 2, Danapha Công ty CP DP Đạt Vi 91 05C.68 Mã tiền, Ma 50mg; Marathone V1431- Viên 1,050 72, Phú Công ty cổ hoàng, Tằm 11,5mg Clorpromazin ; 25mg Aminazin Viên 89 2, Công Ty CP 25mg Dược Phẩm Moxifloxacin 400mg Kaciflox viên 8,600 5, Công Ty CP Dược Phẩm Aodipin 10mg Kavasdin 10 Viên , Khánh Cty CPDP Hòa Khánh Hòa Furosemid 2.10 Tiêm 20mg/2 Furosol ống 924 7, Công ty Cổ phần Dược Ambroxol 15mg/5 Ambroxol chai 9,975 14, Danapha Công ty Cổ - phần Dược Allopurinol mg Darinol 300 Viên , Danapha Công ty Cổ phần Dược Fexofenadin 60mg Danapha- Viên 1,575 72, Danapha Công ty Cổ Telfadin phần Dược Danapha Síp CODUPHA CODUPHA CODUPHA CODUPHA CODUPHA Ba Lan CODUPHA Ấn Độ CODUPHA CỬU LONG Thổ Nhĩ Kỳ ĐẠI BẮC - MIỀN NAM DANAPHA DANAPHA CỔ PHẦN ĐỨC ANH TNHH ĐẠI ĐẠI PHÁT ĐẠI PHÁT ĐẠI PHÁT DANAPHA DANAPHA DANAPHA DANAPHA Page 5

6 Lọ 19,312 24, al Works Viên 3,570 7, Polpharma S.C. Slavia Ba Lan Công ty TNHH một Romania thành ĐỨC ANH viên Cefotaxim Aciclovir 2.10 Tiêm 1g 200mg Bio-Taksym Zovitit Losartan 50mg Colosar - 12 VNhydroclorothiaz Denk 50/ Famotidin 2.10 Tiêm 12,5mg 20mg Famoster 15 5 Injection Nhũ dịch lipid 2.05 Tiêm D.Môi 10%, 10mg/ Lipovenoes " 16 VNtruyền % PLR /QĐ- GĐB Pharm S.R.L Viên 4,284 84, Denk Đức ĐỨC ANH Pharma ống 34,965 28, GmbH Ta Fong & Đài Loan ĐỨC ANH Chai al Fresenius Co., Ltd Áo DƯỢC LIỆU 138,00 Kabi Austria Nhũ dịch lipid 2.05 Tiêm 10%, Lipovenoes 13 Chai 092, GmbH Fresenius Áo DƯỢC LIỆU 373/QĐtruyền % PLR Kabi Austria Sevofluran 5.06 Đường 250 Sevorane 13 Chai GmbH Aesica Anh DƯỢC LIỆU 373/QĐhô hấp ,578,6 Queenboroug Fluticason 5.07 Xịt mũi 0,05% Flixonase 16 Chai h Glaxo Ltd Tây Ban DƯỢC LIỆU 373/QĐpropionat ,92 Wellcome SA Nha Lidocain 3.05 Dùng 2% Xylocaine 17 tube 655, Recipharm Thụy DƯỢC LIỆU ngoài Jelly Karlskoga Điển Salmeterol 5.01 Phun 25mcg Seretide 16 Bình AB Glaxo Tây Ban DƯỢC LIỆU 373/QĐfluticason mù Evohaler DC xịt 225,99 Wellcome SA Nha propionat Salmeterol 5.01 Phun 125mcg Fluticas 25/125mcg Seretide 18 Bình Glaxo Tây Ban DƯỢC LIỆU 373/QĐfluticason mù one Evohaler DC xịt 278,09 Wellcome SA Nha propionat Piracetam 2.10 Tiêm propion 3g/ 25/250mcg Nootropil 12 ống 031, Aesica Ý DƯỢC LIỆU 15 3g/ Octreotid 2.10 Tiêm 0,1mg/ Sandostatin 16 ống als Novartis S.R.L Thụy Sĩ DƯỢC LIỆU ,52 Pharma Stein Timolol 6.01 Nhỏ 0,5% Timolol 13 Lọ 542, AG s.a Alcon Bỉ DƯỢC LIỆU 373/QĐmắt Maleate Eye Couvreur NV Brinzolamid 6.01 Nhỏ 10mg/ Drops Azopt 0.5% 11 Lọ Alcon Mỹ DƯỢC LIỆU 373/QĐmắt ,70 Research, Terbutalin 2.04 Tiêm 0,5mg Bricanyl 18 Ống 011, Ltd. Cenexi Pháp DƯỢC LIỆU 373/QĐtĩnh Travoprost 6.01 Nhỏ 0,04mg Travatan 17 Lọ S.A. Alcon- Bỉ DƯỢC LIỆU 373/QĐmắt / ,30 Couvreur Tobramycin 6.01 Nhỏ 3 Tobrex 12 Lọ 040, N.V s.a Alcon Bỉ DƯỢC LIỆU 373/QĐmắt mg/ Couvreur Salmeterol 5.01 Phun Fluticas Seretide 15 Bình N.V Glaxo Tây Ban DƯỢC LIỆU 373/QĐfluticason mù one Evohaler DC xịt 191,13 Wellcome SA Nha propionat Propofol 2.10 Tiêm propion 1%, 25/50mcg Fresofol 1% 12 lọ, ống 932, Fresenius Áo DƯỢC LIỆU 20 Mct/Lct Kabi Austria Ciprofloxacin 6.01 Nhỏ 3mg/ Ciloxan 13 Lọ 69, GmbH SA Alcon- Bỉ DƯỢC LIỆU 373/QĐmắt Couvreur NV G1 1 N1 Page 6

7 Bupivacain 2.10 Tiêm 0.5% Marcaine (5mg/m Spinal Heavy l) mg 6.01 Nhỏ mắt 2.04 Tiêm 10 Esmeron tĩnh mg/ (Đóng gói & x 5 ống 37, Cenexi Pháp DƯỢC LIỆU Nifedipin 20 mg Adalat LA Viên 5, Bayer Đức DƯỢC LIỆU Pharma AG Olopatadin 0,2% Pataday Chai Alcon Mỹ DƯỢC LIỆU 131,10 Research, Rocuronium Lọ Ltd. Hameln Đức DƯỢC LIỆU bromid 104, Omeprazol 20mg Losec Mups Viên 026,750 1, als AstraZeneca GmbH; Thụy DƯỢC LIỆU AB Điển Moxifloxacin 6.01 Nhỏ 0,5% Vigamox 16 Lọ 90,000 2, Alcon Mỹ DƯỢC LIỆU mắt Research, Bisoprolol 2,5mg Concor Cor 12 Viên 3,050 3, Ltd. Merck Đức DƯỢC LIỆU KGaA; đóng Salbutamol 5.01 Phun 5mg/ Ventolin 14 ống 8,513 3, GlaxoSmithK Úc DƯỢC LIỆU (sulfat) mù 2,5 Nebules line Australia Diclofenac 2.10 Tiêm 75mg/3 Voltaren 11 Ống 18,066 1, Pty Lek Ltd Slovenia DƯỢC LIỆU 75mg/ Vitamin C 2.04 Tiêm 500mg/ Laroscorbine 16 ống 16,930 1, als Cenexi d.d. SAS- Pháp DƯỢC LIỆU tĩnh 5 Amp 500mg/ Pháp Octreotid 2.02 Tiêm 0.1mg/ 5 DBL 6`s 13 Lọ 92,150 1, Omega Canada DƯỢC LIỆU dưới da Octreotide Laboratories Progesteron 200mg 0.1mg/ Utrogestan 15 Viên 13,000 2, Ltd. Sản xuất bán Pháp DƯỢC LIỆU thành phẩm: Salbutamol 5.01 Phun 2,5mg/ Ventolin 15 ống 4,575 3, Capsugel GlaxoSmithK Úc DƯỢC LIỆU (sulfat) mù 2,5 Nebules line Australia Trimebutin 100mg Debridat 17 Viên 2,906 13, Pty., Farmea Ltd. Pháp DƯỢC LIỆU maleat Metformin 1000m Glucophage 11 Viên 4,443 14, Merck Sante Pháp DƯỢC LIỆU g XR 1000mg s.a.s Bisoprolol 5mg Concor 5mg 12 Viên 4,200 14, CSSX: Đức DƯỢC LIỆU Merck Trimetazidin 35mg Vastarel MR 13 Viên 2,705 24, KGaA; Les Pháp DƯỢC LIỆU Laboratoires Macrogol 10g Forlax 14 gói 4,275 28, Servier Beaufour Pháp DƯỢC LIỆU Ipsen Diosmin 450mg; Daflon 13 Viên 3, , Industrie Les Pháp DƯỢC LIỆU hesperidin 50mg Laboratoires Atorvastatin 10mg Lipitor (đóng 12 Viên 15,941 4, Servier Pfizer Mỹ DƯỢC LIỆU gói và xuất Methyl 2.10 Tiêm 40mg Solu-Medrol 14 Lọ 36,410 4, als Pfizer LLC ; Bỉ DƯỢC LIỆU prednisolon Manufacturin g Belgium Page 7

8 Nifedipin 30mg Adalat LA 30mg Diclofenac 75mg Voltaren Viên 9,454 5, Bayer Pharma AG Đức Viên 6,185 7, Novartis Farma S.p.A Ý Viên 15,941 7, Pfizer Mỹ Viên 9,274 7, als Novartis LLC ; Đức Pharma Viên 6,589 7, Produktions Servier Ireland (Ireland) Viên 5,650 7, Industries Les Pháp Laboratoires Viên 1,799 10, Servier Công ty cổ DƯỢC LIỆU DƯỢC LIỆU DƯỢC LIỆU DƯỢC LIỆU DƯỢC LIỆU DƯỢC LIỆU DƯỢC PHẨM VIMEDIMEX DƯỢC PHẨM VIMEDIMEX GON SA Atorvastatin 20mg Lipitor (đóng gói và xuất Vildagliptin 50mg Galvus Met metformin 1000m 50mg/1000mg Perindopril g5mg; Coveram aodipin 5mg 5mg/5mg Perindopril 5 mg Coversyl 5mg Levofloxacin 500mg GALOXCIN Streptokinase 2.10 Tiêm 1,5M ST-PASE 13 Lọ Cadila Ấn Độ UI , Bari sulfat 110g- BARIHD 14 gói 029, als Công Ltd. ty cổ 275g Silymarin 140mg Kehl 14 viên , Công ty DƯỢC VIỆT TNHH dược Ginkgo biloba 40mg Cebrex 14 Viên 3,297 7, Dr. Willmar Đức DUY TÂN Schwabe Oxacilin 2.10 Tiêm 1g Omeusa 11 lọ 72,000 2, GmbH SC. & Romania DUY ANH Antibiotice Ciprofloxacin 2.15 Tiêm 200mg/ Proxacin 1% 17 chai/lọ 16, S.A Warsaw Ba Lan DUY ANH 373/QĐtruyền /túi 136, C.162 Hải mã, Lộc 330mg, Fitôgra f 12 Viên 03,900 8, al Công Works ty 373/QĐnhung, Nhân TNHH Dược TNHH C.204 Bạch chỉ; Tân 330mg, 1400m Fitôrhi f 16 Viên 1,050 10, Công ty 373/QĐdi hoa; g, TNHH Dược TNHH Natri clorid 5.07 Xịt mũi 700mg, 450mg/ NASOLSPRA 14 Chai 22, Công ty cổ GON SA 50, Y phần hóa C Bạch linh, Cát 70 36mg, THUỐC HO 15 V534- Gói 2,400 4, Công ty cổ 373/QĐcánh, Tỳ bà 68,25m BỔ PHẾ CHỈ H12-10 CỔ PHẦN C.206 Liên kiều, 3.05 Dùng g, 1g; XOANGSPR Chai 35,000 7, Công ty cổ GON CÔNG SATY Kim ngân hoa, ngoài 0,5g; AY CỔ PHẦN Ketorolac 0,5g; 10mg KOZERAL 14 Viên 1,500 12, Công ty cổ GON SA Bacillus 2x10^9 DOMUVAR 13 QLSP- Ống 5,250 24, Công ty cổ GON SA 373/QĐsubtilis CFU/ C.28.2 Diệp hạ châu 800mg; Viên 1,950 62, Công ty cổ 373/QĐđắng, Xuyên 200mg; ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU CỔ PHẦN GON SA Page 8

9 Glucosamin 1500m g FLEXSA N BABEMOL Desloratadin 5mg NEOLORIDI Azithromycin 500mg Azithromycin Paracetamol 120mg/ (acetaminophe n) Diosmin 600mg ISAIAS gói 7,500 28, Mega Lifesciences Viên , (Australia) Cadila Viên 3,350 2, Healthcare Ltd. CTCP Dược Hậu Giang - gói 1,800 64, CN Công nhà ty máy cổ Viên 5,000 72, Công ty cổ Vitamin C 1g VITAMIN C 17 Viên 1,900 86, Chi Nhánh STADA 1G Công ty Cytidin- 5mg HORNOL 16 Viên 3, , TNHH Công ty LD cổ 5monophospha 3mg t Lacidipin disodium 2mg HUNTELAA 12 Viên 2, , Công ty cổ R Calci lactat 300mg A.T 17 Viên 1, , Công ty cổ CALCIUM Acetylsalicylic 75mg 300 PFERTZEL 18 Viên 4, , Công ty cổ acid 75mg clopidogrel Carbocistein 250mg ANPEMUX 14 Viên , Công ty cổ Paracetamol 250mg PARAZACOL 15 gói 1, , Công ty cổ (acetaminophe n) Bromhexin 8mg PAXIRASOL 17 Viên , Egis Guaiazulen 4mg GEBHART 12 gói 3, , als Công Private ty cổ dimethicon 3g Insulin trộn, 2.10 Tiêm 100IU/ INSUNOVA - 17 QLSP- Lọ 86,000 1, Biocon hỗn hợp x 30/ Limited (Mixtard- Cefixim mg (BIPHASIC) Hafixim 100 Gói 1,048 36, CTCP Dược Kids Hậu Giang Chlorphenirami 4mg Clorphenirami 17 Viên , CN CTCP nhà Dược máy n (hydrogen n Hậu Giang maleat) Aciclovir 800mg Bosviral 14 Viên 11,400 3, CN Farmalabor nhà máy Produtos Fluconazol 150mg Fluconazol 17 Viên 10,000 7, Farmaceutico Chi nhánh Stada 150 mg Công ty Lanzoprazol 30mg Lansoprazol 12 Viên 1,350 86, TNHH Chi nhánh LD Stada 30 mg Công ty Piracetam 800mg Pracetam Viên 1, , TNHH Chi nhánh LD Công ty TNHH LD Úc HÀ NỘI Ấn Độ HÀ NỘI HẬU GIANG GON SA GON SA GON SA GON SA GON SA GON SA GON SA GON SA GON SA Hungary GON SA GON SA Ấn Độ HÀ NỘI HẬU GIANG HẬU GIANG Bồ Đào Nha HIỀN MAI HIỀN MAI HIỀN MAI HIỀN MAI Page 9

10 Propofol 2.15 Tiêm truyền 1% 20 Troypofol Piracetam 2.10 Tiêm 200mg/ Fepinram Piracetam 2.10 Tiêm 200mg/ Fepinram Sitagliptin 50mg Getsitalip Tablets 50mg Natri 5mg Glemont CT 5 VNmontelukast Perindopril 4mg Perigard Irbesartan 150 mg IRBEPRO Omeprazol 20mg Tusligo Phenobarbital 100mg Phenobarbital Spiramycin 3M UI Spiramycin 17 3MIU Alpha 21 Katrypsin 12 VDchymotrypsin microk Ofloxacin atal 200mg Ofloxacin Loperamid 2mg Loperamid Nalidixic acid 500mg Nergamdicin Diacerein 50mg Cytan Spiramycin Kamydazol 12 VDmetronidazol 0IU, Colchicin 125mg 1mg Colchicin Alimemazin 5mg Thelizin Vitamin PP 500mg Vitamin PP Aodipin 5mg Kavasdin Paracetamol 325mg Panactol (acetaminophe mg n) 13 lọ, ống 29, Troikaa pharmaceutic ống 21,700 1, al PT Ferron Ấn Độ HOÀN VŨ Indonesia HOÀNG ĐỨC Chai 89,500 4, Par PT Ferron Indonesia HOÀNG ĐỨC Par Viên 7,320 36, Getz Pakistan HOÀNG ĐỨC (Pvt) Ltd Viên 2,000 36, Glenmark Ấn Độ HOÀNG ĐỨC als Ltd Ấn Độ Viên , Glenmark Viên 3,460 36, als Công Ltdty CP HOÀNG ĐỨC BV Pharma HUY CƯỜNG Viên 2, , S.C.Slavia Romania IP Pharma S.R.L Viên 198 2, Công ty cổ Viên 2,365 24, Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA Page 10

11 Simethicon Glucosamin 80 mg 500mg Simethicon Glucosamin Imidapril 5mg Indopril Glimepirid 4mg Glimepiride 17 Stada 4 mg Flunarizin 5mg Fluzinstad viên , Công ty cổ KHÁNH HÒA KHÁNH HÒA KHƯƠNG DUY KHƯƠNG DUY Viên , Công ty cổ Viên 4,000 10, Chi nhánh Công ty Viên 1, , TNHH Chi nhánh LD Công ty Viên 1, , TNHH Chi nhánh LD KHƯƠNG Công ty DUY Metoclopramid 10mg Primperan 16 Viên 1,831 5, TNHH Sanofi LD Pháp KIM ĐÔ 10mg Winthrop C.118 Trinh nữ 2000m Tadimax 15 Viên 3,450 10, Industrie Công ty CP 373/QĐhoàng cung, g Dược TNHH Domperidon 666mg 10mg Benzilum 15 Viên , Danapha Medochemie Síp KIM ĐÔ 10mg Ltd - central C.152 Ma hoàng, 20g, Thuốc hen P/H 17 Chai 69,000 4, Factory Công ty Bán hạ, Ngũ 30g, TNHH Đông TNHH C Ngưu tất, 20g, 19,2g Hoạt huyết 16 Chai 41,500 4, Công ty Bạch thược, 8g thông mạch TNHH đông TNHH C.79 Bạch truật; 28,8g 15g P/H Siro Bổ tỳ P/H 15 chai 28,000 6, Công ty Đảng sâm; 15g TNHH đông TNHH C.73 Tần giao, Đỗ 4g 0,1g Thấp khớp 16 gói 4,900 36, Công ty 373/QĐtrọng, Ngưu 0,1g hoàn P/H TNHH Đông TNHH C.184 Hoàng kỳ, 0,15g (600mg Đương Quy 16 Viên 1, , Công ty Đương quy, bổ huyết P/H TNHH đông TNHH C.22 Diệp hạ châu, 150mg 125mg Bổ gan P/H 16 Viên , Công ty Bồ bồ, Chi tử TNHH đông TNHH C Ngưu tất, 100mg 400mg Hoạt huyết 16 Viên 800 1,008, Công ty 9 Đương quy, Phúc Hưng TNHH đông TNHH Xuyên Benazepril khung, 120mg 5mg Hezepril 5 16 viên 4, , Công ty cổ KIM PHÚC 373/QĐhydroclorid Enalapril 5mg Renapril 5mg 16 Viên , Balkanpharm Bulgaria KIM PHÚC a - Dupnitsa Trimetazidin 35 mg Trimpol MR 14 Viên 2, , AD Polfarmex Ba Lan KIM PHÚC S.A Kali clorid 600mg Kaldyum 16 Viên 1,950 36, Egis Hungary BÁCH NIÊN Entecavir 1mg REGOFA 1 12 QLĐB- Viên 29,860 7, als Công Private ty Cổ MEDBOLIDE phần Dược Clotrimazol 4.01 Đặt MEDIPHARC 373/QĐâm đạo O 100mg Clotrimazol Viên 680 2, Medipharco- Tenamyd BR s.r.l Page 11

12 Clobetasol propionat Tetracyclin Paracetamol chlorphenirami nlysin Vitamin 3.01 Bôi 0,05%, 30g Neutasol QLSP Tra mắt 1% 5g Tetracyclin 1% 325mg 2mg Padobaby L- Lysinkid-Ca Lysine Misoprostol HCl 200mcg Heraprostol Calci glucoheptonat Vitamin B6 D3 550mg 200UI 470mg magnesi 5mg (lactat) Dexamethason 2.10 Tiêm 4mg/ Metronidazol 2.15 Tiêm truyền Amoxicilin acid clavulanic Amoxicilin acid clavulanic Candesartan hydrochlorothi azid 750mg/ 150 Letbaby Obibebe Dexamethason 3,3mg/1 Metronidazol 750mg/ mg 62,5mg 500mg Midagentin 250/62,5 Midantin 500/62,5 62,5mg 32mg HYSART H- 25mg DS Erythropoietin 2.10 Tiêm 2.000I Eriprove U Diltiazem 60mg Eurozitum 60mg Promestrien 4.01 Đặt 10mg Malainbro VDâm đạo Lactobacillus 75mg Andonbio VDacidophilus Vitamin E 400UI Incepavit 400 Capsule Eprazinon 50mg Savi Eprazinone Piroxicam 20mg Dicellnase Natri 6.01 Nhỏ 0,88mg Hyaluron Eye hyaluronat mắt /0,88 Drops Nabumeton ; 500mg 0,8 Menulon tab Tenamyd BR gói 1, , s.r.l Medipharco- Tenamyd BR chai 18, s.r.l Công ty Cổ Phần Hóa - Viên 3,980 1, Công ty TNHH Sinh ống 3,600 72, Công ty CP Dược phẩm ống 3, , Hà Công Tây ty cổ MEDIPHARC O MEDIPHARC O MEDIPHARC O MEKOPHAR META O2PHARM META ống Công ty MINH DÂN CPDP Minh Chai 28,300 2, Dân Công ty MINH DÂN CPDP Minh Gói 1,780 72, Dân Công ty MINH DÂN CPDP Minh Gói 3, , Dân Công ty MINH DÂN CPDP Minh Viên 7, , Dân SYNMEDIC Ấn Độ MINH KHANG lọ/bơ 75, Dong -A ST Hàn NAM HÂN m tiêm Co., Ltd Quốc Viên 1, , S.C.Arena Romania MINH TRÍ Group S.A viên 5,300 2, Công ty NACOPHAR TNHH Phil M Miền gói 1, , Inter Công Pharma ty liên NACOPHAR doanh dược M Miền Viên 1, , Incepta Banglade NACOPHAR sh M Miền Viên 1,500 1,725, als Công Ltdty cổ NACOPHAR Viên 4,998 48, Farmalabor- Bồ Đào Produtos Nha Ống 11,000 6, Farmacêutico Hanlim Hàn Pharm. Co., Quốc Viên 3,690 48, Ltd. Union Korea Hàn Pharm Co., Quốc Ltd M Miền NAM ĐỒNG NAM HÂN NAM HÂN Tube 31,500 2, Medipharco- Tenamyd BR Tube 3,200 3, s.r.l Medipharco- Page 12

13 Sulpirid Amikacin 2.15 Tiêm 50mg 500mg/ Devodil 50 AMIKACIN VNtruyền 2 250mg/ Gabapentin 300mg GACNERO Spironolacton 25mg Entacron Sitagliptin 50 mg Meyersiliptin Viên 2,600 72, Remedica Ltd Síp NAM TIẾN ống 28, Sopharma AD Bulgaria NGỌC LINH TRANG Viên 1,785 72, Công ty cổ NGỌC LINH 373/QĐphần BV TRANG Viên 1,365 14, Pharma Công ty Cổ NGUYÊN 373/QĐphần dược ANH KHOA Viên 6,636 48, Công ty Liên NGUYÊN 373/QĐdoanh Meyer ANH KHOA Drotaverin 40mg Ramasav 17 Viên , Công BPC. ty cổ NGUYÊN 373/QĐclohydrat ANH KHOA C.20 Diếp cá, Rau 75mg, Cenditan 16 GC- Viên 1,544 97, Công ty cổ 373/QĐmá 300mg TNHH DP Atorvastatin 40mg Atorvastatin Viên 1, , Công ty cổ NGUYÊN SaVi ANH KHOA Clarithromycin 500mg Remeclar Viên 17,000 7, Remedica Ltd Síp NHẤT ANH Nifedipin 30mg Macorel 10 Viên 3,595 31, Valpharma San NHẤT ANH Company Marino Paracetamol 500mg Codalgin Forte 12 Viên 3,100 57, Aspen Úc NHẤT ANH 373/QĐcodein 30mg Pharma Pty., phosphat Losartan 50mg Cyplosart Viên 1,510 97, Ltd Remedica Ltd Síp NHẤT ANH FC Tablets Candesartan 16mg Candesarkern 15 Viên 6, , Kern Pharma Tây Ban NHẤT ANH 16mg Tablet S.L. Nha Betahistin 8mg Kernhistine 17 Viên 1, , Kern Pharma Tây Ban NHẤT ANH 8mg Tablet S.L. Nha Naproxen 500 mg Propain 16 Viên 4, , Remedica Ltd Síp NHẤT ANH Calci lactat 300mg Calcium /Q Viên 1, , Remedica Ltd Síp NHẤT ANH Lactate 300 LD-KD Tenofovir 300mg Tablet TENOFOVIR Viên 7,878 72, Macleods Ấn Độ NINH KIỀU (TDF) DISOPROXIL Kẽm gluconat 70mg/5 Zinbebe FUMARATE 18 Chai 23,999 18, als.ltd Công ty cổ O2PHARM 373/QĐ Calci 1100m Letbaby 15 ống 6, , Công ty cổ META 373/QĐglucoheptonat g400i C.115 Tỏi, Vitamin NghệD3 U1500m GARLICAP 15 Viên , CN Cty 373/QĐg; viên tỏi nghệ CPDP OPC CỔ PHẦN C.71.2 Mã tiền chế, 100mg 0,7mg; FENGSHI- 14 Viên , CN Cty Hy thiêm, Ngũ 852mg; OPC Viên CPDP OPC CỔ PHẦN gia bì, Tam 13 Page 13

14 267 05C.97.4 Cao mật heo, Nghệ, Trần bì 25mg; 50mg; ĐỞM KIM HOÀN viên Viên , CN Cty CPDP OPC CỔ PHẦN Beclometason 5.07 Xịt mũi 250mg 50mcg/l MECLONAT 13 Lọ 56, CTY CP PHA NAM (dipropionat) iều xịt, E TẬP ĐOÀN Budesonid 5.07 Xịt mũi chai 64mcg/ BENITA 16 Lọ 90, MERAP CTY CP PHA NAM 373/QĐliều TẬP ĐOÀN Neomycin 6.01 Nhỏ 35mg MEPOLY 15 Lọ 37,000 1, MERAP CTY CP PHA NAM 373/QĐpolymyxin B mắt TẬP ĐOÀN dexamethason Hydroxypropyl 6.01 Nhỏ ,3% SYSEYE 14 Lọ 24,490 6, MERAP CTY CP PHA NAM 373/QĐmethylcellulose mắt (30mg/ TẬP ĐOÀN Magnesi 10) tương TRIMAFORT 16 Gói 3, , MERAP Daewoong Hàn PHA NAM 373/QĐhydroxyd đương Quốc nhôm Acetazolamid 800,mg 250mg ACETAZOLA 17 Viên 693 4, al Công Co., ty Ltd Cổ PHARMEDIC MID phần Dược Hydroclorothia 25 mg THIAZIFAR 17 Viên , Công ty Cổ PHARMEDIC 373/QĐzid phần Dược Digoxin 0,25mg Digorich 12 Viên 580 7, Công ty cổ PHONG PHÚ Tranexamic 500mg Transamin 15 Viên 3,850 6, Olic Ltd. Thái Lan PHÚ THỌ 373/QĐacid Tablets Tranexamic 250mg Transamin 13 Viên 2,200 20, Olic Ltd. Thái Lan PHÚ THỌ 373/QĐacid Capsules Ceftizoxim 2.10 tiêm 1g 250mg ZOXIMCEF 14 lọ 33,000 7, Pymepharco PYMEPHARC 1g O Cefaclor 250mg SCD 18 Viên 3,400 43, Pymepharco PYMEPHARC CEFACLOR O Cefalexin 500mg 250mg CEPHALEXI 17 Viên 1,200 72, Pymepharco PYMEPHARC N PMP O Methyl 16mg MENISON 16 Viên 2,730 72, Pymepharco PYMEPHARC 373/QĐprednisolon 16mg O Methyl 4mg MENISON 16 Viên , Pymepharco PYMEPHARC 373/QĐprednisolon 4mg O Cefadroxil 500mg CEFADROXI 15 Viên 2, , Pymepharco PYMEPHARC L PMP 500mg O Aciclovir 6.02 Tra mắt 0.15g Acyclovir 3% 17 Tube 44, Quapharco QUẢNG Aciclovir 3.05 Dùng 0.25g Acyclorvỉr 5% 17 Tube 4,598 1, Quapharco QUẢNG 373/QĐngoài Acetyl leucin 2.10 Tiêm 500mg/ Atileucine inj 17 Ống 11,991 2, Công ty Cổ SALA phần Dược Methyl 2.10 Tiêm 40mg Preforin 16 Hàn SALA 373/QĐprednisolon Injection Quốc Lọ 26,460 26, Myungmoon Pharm.Co.,Lt d Page 14

15 Albendazol 400mg SaViAlben Nifedipin 20 mg Fascapin Sắt fumarat acid folic Drotaverin 305 mg mg Femancia Drotusc Forte VDclohydrat Triflusal 300 mg Tritelets Methocarbamol 1000m g Mycotrova Mequitazin 5mg Mezaodazin Flunarizin 10mg Mezapizin Tricalcium phosphat Telmisartan hydroclorothiaz id 0,6g Meza-Calci 80mg 12,5mg Telzid 80/ Loxoprofen 60mg Mezafen Gliclazid metformin Gliclazid 80mg 500m g80mg Melanov-M Dianorm-M metformin 500m Betamethason 3.05 Dùng g0,064% Hemprenol ngoài ; tuýp Ketoprofen 20g 75mg Keflafen Candesartan 8mg Cardesartan Gabapentin 600mg Mezapentin C.214 Thương nhĩ uống 500mg; Xoang tử, Tân di hoa, Gadoman Atropin (sulfat) 2.15 tiêm 350mg; 0,1% Atropin sulfat truyền 10 kabi 0,1% Natri 2.15 Tiêm 1,4% Natri hydrocarbonat truyền 500 bicarbonat (natri Natri clorid 2.15 Tiêm 3%, 1,4% Natri clorid truyền 100 3% Viên 4,250 3, Công ty CPDP SaVi Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên 3,486 96, Công ty cổ Viên 1, , Công ty cổ Viên 1, , Công ty cổ Viên , Công ty cổ gói , Công ty cổ Ấn Độ Viên 3, , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên 3, , Micro Labs Limited Viên 3, , Micro Labs Ấn Độ Limited Tube 25, Công ty cổ phần Dược Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên 1, , Công ty cổ Viên 2,268 24, Chi nhánh công ty lọ 19, Công ty Cổ - Chai 38, TTBYT Công ty Cổ Bình phần Chai 8, Fresenius Công ty Cổ phần Fresenius SAVI (SAVIPHAR M) SEAPHACO TÂN AN TÂN AN TÂN AN TÂN AN TÂN AN TÂN AN TÂN AN TÂN AN TÂN AN TÂN TRƯỜNG SINH TÂN TRƯỜNG SINH TÂY NAM TÂN AN TÂN AN TÂN AN CỔ PHẦN TÂY NAM TÂY NAM TÂY NAM Page 15

16 Levofloxacin 2.15 Tiêm truyền Magnesi sulfat 2.15 Tiêm truyền Ketoprofen 3.05 Dùng ngoài Levofloxacin 2.15 Tiêm truyền Manitol 2.15 Tiêm truyền Oxacilin 2.15 Tiêm truyền Fentanyl 2.15 Tiêm truyền Metronidazol 2.15 Tiêm truyền Glucose 2.15 Tiêm truyền Betamethason 3.05 dùng ngoài Clotrimazol 3.05 Dùng ngoài Glucose 2.15 Tiêm truyền Natri clorid 2.15 Tiêm truyền Tobramycin 6.01 Nhỏ mắt 750mg/ 150 Levogolds 15%, Magnesi 0,15g/ sulfat Kabi 2,5% 15% Flexen /50g 250mg/ Goldvoxin 50 20%, Mannitol ,5g Oxacillin 0,5g mcg/ Fentanyl Chai/T úi 225, InfoRLife SA. ống 2, Công ty Cổ phần Tube 97, Fresenius Laboratorio Italiano Lọ 95, Biochimico InfoRLife SA. Chai 17, Công ty Cổ phần Fresenius lọ 30,000 1, Chi nhánh 3 - Công ty cổ Thụy Sĩ TÂY NAM TÂY NAM Ý TÂY NAM Thụy Sĩ TÂY NAM TÂY NAM TÂY NAM ống 11,800 2, Siegfried Đức TÂY NAM 373/QĐ, 2 Hameln Hameln 500mg/ 50mcg/ Metronidazol 13 Chai 8,820 2, GmbH Công ty Cổ TÂY NAM 100 Kabi phần 10%, Glucose 10% 17 Chai 9,975 2, Fresenius Công ty Cổ TÂY NAM phần 0,064% Hemprenol 16 tube 25,000 2, Fresenius Công ty cổ TÂY ÂU, 30g phần Dược 0,5mg/ Camisept 18 Chai 45, Công ty TÂY NAM TNHH US 30%, Glucose 30% 14 Chai 10,920 4, pharma Công ty USA Cổ TÂY NAM phần 0,9%, Natri clorid 15 Chai 7,245 4, Fresenius Công ty Cổ TÂY NAM 100 0,9% phần 0,3% Bralcib Eye 14 Lọ 16,500 5, Fresenius Atco Pakistan TÂY NAM 10 Drops Laboratories Acarbose 100mg Bluecose 12 Viên 4,280 7, Ltd. Bluepharma- Bồ Đào TÂY NAM Industria Nha Donepezil 10mg Donepezil 17 viên 5,500 7, Farmacêutica Công ty cổ TÂY NAM ODT Ringer lactat 2.15 Tiêm 500, Ringer lactate 17 Chai 7,700 7, Công ty Cổ TÂY NAM 373/QĐtruyền phần Indapamid 1,5mg Diuresin SR 15 viên 3,000 9, Fresenius Polfarmex Ba Lan TÂY NAM S.A Spironolacton 50mg Entacron Viên 1,800 14, Công ty cổ TÂY NAM Ursodeoxychol 300mg SaVi Urso Viên 7,730 14, Công ty cổ TÂY NAM 373/QĐic acid Glucose 2.15 Tiêm 5%, Glucose 5% 15 TÂY NAM 373/QĐtruyền Chai 7,700 15, Công ty Cổ phần Fresenius Page 16

17 Natri clorid 2.15 Tiêm truyền 0,9%, 500 Natri clorid 0,9% Roxithromycin 150mg Rulid 150mg (SX theo C Thục địa, Hoài 248 mg Viên nang lục sơn, Sơn vị C.29 Hoạt thạch, 4,3g Tùng lộc Cam thảo 0,7g thanh nhiệt tán Attapulgit 2,5g Mezapulgit mormoiron 0,5g/ Chai 7,507 23, Công ty Cổ phần Viên 4,725 23, Fresenius Công ty Viên , Roussel Công ty cổ phần TM Gói 5,000 36, Công ty TNHH Dược TÂY NAM TÂY NAM LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO LIÊN DANH TÂY NAM - SAPHARCO TÂY NAM Gói 1,380 43, Công ty cổ Carbocistein 2,5g 250mg Rocamux 13 gói 3,150 43, Công ty TÂY NAM Roussel Calci lactat 300mg Calactate 13 Viên 1,690 60, Hovid Berhad Malaysia TÂY NAM 300mg Tablet Irbesartan 150mg Nacardio Plus 17 Viên 3,920 72, Laboratorios Tây Ban TÂY NAM 373/QĐhydroclorothiaz 12.5m Film Coated Lesvi, S.L. Nha id Cefaclor g500mg Tablet Bicelor Viên 8,000 72, Công ty cổ TÂY NAM Cefixim 50mg Cefixime 17 Gói 2,130 72, Công ty cổ TÂY NAM Uphace phần Dược Sắt fumarat 310mg Folihem 16 Viên 1,800 85, Remedica Síp TÂY NAM 373/QĐacid folic Ltd Carvedilol 350mcg 6,25mg Talliton 15 Viên 3,450 86, Egis Hungary TÂY NAM Allopurinol 100mg Sadapron Viên 1, , als Remedica Private Síp TÂY NAM Ltd Cefalexin 500mg Cephalexin 18 Viên 3, , Medochemie Síp TÂY NAM 500mg Ltd-Factory Losartan 50mg Troysar Viên , C. Troikaa Ấn Độ TÂY NAM Cilnidipin 10mg ESSEIL Viên 7, , als Công Ltd. ty Cổ TÂY NAM phần Dược Glimepirid 2mg Glumerif 2 18 Viên 1, , Công ty cổ TÂY NAM Paracetamol 500mg Partamol eff. 14 viên 1, , Chi nhánh TÂY NAM (acetaminophe Công ty n) Ambroxol 30mg Lobonxol 16 Viên , TNHH S.C. Liên Romania TÂY NAM Laropharm Bisoprolol 5 mg Bisoplus 13 Viên 2, , S.R.L Chi nhánh TÂY NAM 373/QĐhydroclorothiaz 12,5 Stada Công ty id Pravastatin 10mg 5mg/12,5mg Prevasel Viên 4, , TNHH Công ty Liên cổ TÂY NAM 373/QĐphần dược Page 17

18 Magnesi hydroxyd nhôm 200mg 200mg Mylenfa II Aodipin 5 mg Aldan Tablets 5mg C.140 Thỏ ty tử, Hà 25mg Flavital 500 thủ ô, Dây đau Aodipin 25mg 10mg Aldan Tablets 10mg Paracetamol (acetaminophe n) 500mg Dopagan 500 mg Telmisartan hydroclorothiaz id Cefpodoxim 40mg 12,5mg 200mg Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets Auropodox Captopril 25mg Taguar Amoxicilin 500mg Tenamox Lactulose 10g/15 Laevolac Atropin sulfat 2.10 Tiêm 0,25mg Atropin /1 Sulphat Diclofenac 2.10 Tiêm 75mg/3 Diclofenac Diclofenac 2.10 Tiêm 75mg/3 Elaria Diosmin 600mg Phlebodia Piracetam 2.10 tiêm 3g/15m l Piracetam-Egis Nystatin Nystatin 0IU UI Paracetamol 500mg Effalgin (acetaminophe n) Paracetamol 500mg Effalgin (acetaminophe n) Dextromethorp 15mg Dextromethorp han han 15mg Paracetamol 500mg Tiphadol 500 (acetaminophe C.57.1 n) Độc hoạt, 330mg; V.Phonte V731- Phòng phong, Tang ký sinh, 330mg; Viên , Công ty cổ Viên , Polfarmex S.A Viên 2, , Công ty cổ Viên , Polfarmex S.A Viên 378 1,272, Công ty cổ phần xuất Viên 9,576 10, KRKA, D.D., Novo Viên 5,335 57, Mesto Aurobindo Pharma Ltd Viên , Aurobindo Pharma Ltd Viên 1,092 55, Medopharm Private gói 2,688 28, Limited Fresenius ống 480 2, Kabi Austria GmbH Công ty cổ ống 950 7, Công ty cổ ống 8,900 1, Medochemie Ltd - Viên 6,816 7, Ampoule Innothera Chouzy ống 28,300 1, Egis Viên , als Công Private, ty cổ viên 695 7, Công ty cổ TÂY NAM H12-10 Ba Lan TÂY NAM LIÊN DANH TÂY NAM - Ba Lan SAPHARCO TÂY NAM TÂY NAM Slovenia TENAMYD Ấn Độ TENAMYD Ấn Độ TENAMYD Ấn Độ TENAMYD Áo THÁI AN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ Síp MINH THIÊN KIM Pháp THUẬN GIA Hungary TÍN ĐỨC TÍN ĐỨC Viên 695 7, Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , Công ty cổ Viên , TIPHARCO TIPHARCO TIPHARCO TIPHARCO TNHH VẠN XUÂN Page 18

19 372 05C.183 Hoàng kỳ, Đào nhân, C Ngưu tất, Nghệ, Hoa C.25 Diệp hạ châu, Hoàng bá, 760mg; 70mg; 70mg; 150mg; Vạn Xuân Hộ não tâm Hamov V1617- V1507- Viên 1,010 72, Công ty H12-10 Viên , TNHH Vạn Xuân Công ty H12-10 TNHH Vạn Viên 1,678 1,584, Xuân Công ty H12-13 TNHH Vạn Xuân TNHH VẠN XUÂN TNHH VẠN XUÂN TNHH VẠN XUÂN ƯƠNG CPC1 150mg; 1,8g; Phyllantol V45-0,5g; Ketamin 2.10 Tiêm 0,05g; 500mg/ Ketamine Lọ 52, Rotexmedica Đức 10 Hydrochloride Gelatin 2.10 Tiêm 20g/50 injection Gelofusine 17 Chai B.Braun Malaysia succinyl ,00 Medical ƯƠNG CPC natri Etomidat clorid 2.15 Tiêm 20mg/1 Etomidate 18 ống Industries B.Braun Đức truyền 0 Lipuro ,00 Melsungen ƯƠNG CPC Methyl 2.10 Tiêm 0,2mg/ Methylergomet /QL ống 014, AG Rotexmedica Đức ergometrin rine Maleate D-KD ƯƠNG CPC (maleat) Phenobarbital 2.10 Tiêm 100mg/ injection Danotan Inj 14/201 ống 11, Dai Han Hàn 7-P Pharm Quốc ƯƠNG CPC Ephedrin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 2.10 Tiêm 30mg/ Tiêm 215,2m g/ Ephedrine Aguettant 30mg/ Cerebrolysin QLSP Meloxicam 7,5mg Merulo Vitamin A D 5000IU Vitamin A & 13 D Simethicon 400IU 120mg AIR-X Omeprazol 2.15 Tiêm 40mg Omeprazol 15 VNtruyền Normon 40mg Ursodeoxychol 250mg PMS - 13 VNic acid Ursodiol C Promethazin 5mg 250mg Promethazin Loratadin 10mg Erolin Alimemazin 45mg Thémaxtene Nefopam 2.10 Tiêm 20mg/2 Nefopam Vitamin C 2.10 Tiêm 500mg/ Cevit Cefaclor 500mg Cefaclor mg ống 57, Aguettant Pháp ƯƠNG CPC1 ống 92,505 1, Ever Neuro Pharma Áo ƯƠNG CPC1 Viên 1, , GmbH S.C.Larophar Romania m S.R.L ƯƠNG CPC1 viên , Công ty cổ TV.PHARM Viên 1, , R.X. Thái Lan ÚC CHÂU Manufacturin Lọ 41,580 7, g Laboractorios Co.,Ltd Tây Ban VẠN Normon S.A. Nha CƯỜNG Viên 12,800 14, Pharmascienc Canada PHÁT VẠN HƯNG 373/QĐe Inc gói 1,500 31, Agimexphar VĂN LANG 373/QĐm Viên 2, , Egis Hungary VĂN LANG Chai 10,395 2, als Công Public ty cổ VIDIPHA ống 2,812 3, Chi nhánh công ty cổ ống 1,260 9, Chi nhánh công ty cổ Viên 2,888 72, Chi nhánh công ty cổ VIDIPHA VIDIPHA VIDIPHA Page 19

20 Lamivudin Ursodeoxychol 100mg 150mg Lamivudin Hasan 100 Galcholic VDic acid Kẽm gluconat 105mg/ Mibezin 15mg 17 15mg Saccharomyces Zn 100mg MICEZYM 18 QLSPboulardii =2, Viên 567 7, Công ty TNHH Viên 2,394 14, Hasan Công ty - VIỆT ĐỨC VIỆT ĐỨC Viên , TNHH Hasan Công ty - VIỆT ĐỨC TNHH liên Gói 3,600 57, doanh Công ty Hasan- VIỆT ĐỨC TNHH liên Natri clorid x 0,35 10^9 g, Hydrite viên 1,200 28, doanh Công ty Hasan- VIỆT HÀ natri 0,25 g, TNHH bicarbonat Codein 0,15 25mg g, Neo-Codion 15 Viên 3,585 57, United Sophartex Pháp VIỆT HÀ 373/QĐcamphosulpho 100mg nat Citicolin 2.10 Tiêm 20mg 1000m Somazina 15 ống 79, Ferrer Tây Ban VIỆT HÀ 373/QĐg/ mg Internacional Nha Promethazin 2.10 Tiêm 50mg/2 Pipolphen 15 ống 13,500 1, S.A Egis Hungary VIỆT HÀ Metronidazol 4.01 Đặt 500mg Neo-Tergynan 16 Viên 11,800 2, als Sophartex Private Pháp VIỆT HÀ neomycin âm đạo nystatin Methyldopa 65000U 250mg Dopegyt 15 Viên 1,800 17, Egis Hungary VIỆT HÀ Ranitidin 84mg Albis 11 Viên 8,500 86, als Daewoong Private Hàn VIỆT HÀ 373/QĐbismuth 100mg Pharm. Co., Quốc sucralfat Isosorbid 60mg Imidu 60mg 11 Viên 1,344 60, Ltd. Công ty VIỆT ĐỨC (dinitrat TNHH Calci carbonat 1250m Calci D-hasan 11 Viên 1, , Hasan Công ty - VIỆT ĐỨC vitamin D3 g TNHH Bisoprolol 440IU 5mg Bihasal 5 15 Viên , Hasan Công ty - VIỆT ĐỨC TNHH Trimetazidin 35 mg VasHasan MR 12 Viên , Hasan Công ty - VIỆT ĐỨC TNHH Magnesi 400mg Gelactive 15 Gói 2, , Hasan Công ty - VIỆT ĐỨC 373/QĐhydroxyd TNHH liên nhôm Metformin 300mg 1000m DH-Metglu 18 Viên 1, , doanh Công ty Hasan- VIỆT ĐỨC 373/QĐg XR TNHH Glimepirid 2mg CoMiaryl 17 Viên 2, , Hasan Công ty - VIỆT ĐỨC 373/QĐmetformin 500mg 2mg/500mg TNHH Lidocain 5.01 Phun 10%/38 Lidocain 10 Chai Hasan Egis - Hungary VIỆT HÀ 373/QĐmù G , Paracetamol 4.02 Đặt 80mg Efferalgan 17 viên 01, als UPSA Private SAS Pháp VIMEDIMEX (acetaminophe hậu 80mg Suppo n) Tobramycin 6.01 môn Nhỏ 3mg/1 Dex-Tobrin 18 Lọ 43, Balkanpharm Bulgaria VIMEDIMEX 373/QĐdexamethason mắt a Razgrad 1mg/1 13 AD Page 20