TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HIẾN HĐ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN Stt Lớp HP Tên HP Số TC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Số: 712 /LT-HĐ

Kích thước: px
Bắt đầu hiển thị từ trang:

Download "TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HIẾN HĐ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN Stt Lớp HP Tên HP Số TC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Số: 712 /LT-HĐ"

Bản ghi

1 TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HIẾN HĐ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc : 712 /LT-HĐTKTHP Tp. Hồ Chí Minh, ngày 08 tháng 7 năm 2019 LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ 3, NĂM HỌC KHOA KINH TẾ A TTTN CĐ Quản trị kinh doanh 2.00 Quản trị kinh doanh A Kiến tập chuyên ngành Kế toán 2.00 Quản trị kinh doanh 3 183ACC41901 Thực tập cơ sở Kế toán 2.00 Marketing 4 183ACC42101 Kiến tập chuyên ngành kế toán 1.00 Kế toán 5 183ACC42102 Kiến tập chuyên ngành kế toán 1.00 Kế toán 6 183ACC42201 Thực tập cơ sở Kế toán 3.00 Kế toán - Kiểm toán 7 183AQA52101 TTTN Quản trị doanh nghiệp thủy sản 3.00 Quản trị doanh nghiệp thủy sản 8 183BUS53501 TTTN Kinh doanh quốc tế 3.00 Kinh doanh quốc tế 9 183BUS53502 TTTN Kinh doanh quốc tế 3.00 Kinh doanh quốc tế BUS53601 TTTN Kinh doanh thương mại 3.00 Kinh doanh thương mại 1/21

2 11 183FIN53501 TTTN Quản trị tài chính doanh nghiệp 3.00 Quản trị tài chính doanh nghiệp FIN53601 TTTN Tài chính - Ngân hàng 3.00 Tài chính - Ngân hàng FIN53602 TTTN Tài chính - Ngân hàng 3.00 Tài chính - Ngân hàng HUR51201 TTTN Quản trị nhân sự 3.00 Quản trị nhân sự HUR51202 TTTN Quản trị nhân sự 3.00 Quản trị nhân sự MAN42001 Thực tập cơ sở 2.00 Quản trị kinh doanh MAN42401 Thực tập cơ sở 3.00 Quản trị kinh doanh MAN52501 TTTN Quản trị kinh doanh 3.00 Quản trị kinh doanh MAN52502 TTTN Quản trị kinh doanh 3.00 Quản trị kinh doanh MAN52503 TTTN Quản trị kinh doanh 3.00 Quản trị kinh doanh MAN52504 TTTN Quản trị kinh doanh 3.00 Quản trị kinh doanh MAN52601 TTTN Quản trị kinh doanh 5.00 Quản trị kinh doanh 2/21

3 23 183MAR40402 Marketing 1.00 Marketing MAR52701 TTTN Marketing 3.00 Marketing MAR52702 TTTN Marketing 3.00 Marketing MAR52703 TTTN Marketing 3.00 Marketing MAR52704 TTTN Marketing 3.00 Marketing PUR41301 Thực tập cơ sở PR 2.00 Quan hệ công chúng PUR51701 TTTN Quan hệ công chúng 3.00 Quan hệ công chúng SUC30201 Trải nghiệm ngành, nghề 1.00 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng SUC51801 TTTN Quản trị Chuỗi cung ứng 3.00 Quản trị chuỗi cung ứng MAN Quản trị kinh doanh MCA02701 Toán cao cấp Mạng máy tính Vấn đáp BUS Quản trị kinh doanh 3/21

4 35 183BUS MAN Kinh doanh quốc tế 1.00 Quản trị kinh doanh ACC41602 Phần Mềm kế toán 3.00 Kế toán - Kiểm toán ACC41501 Lập báo cáo tài chính 3.00 Kế toán - Kiểm toán ACC41403 Kiểm toán thực hành 3.00 Kế toán - Kiểm toán Thực hành ACC41604 Phần Mềm kế toán 3.00 Kế toán - Kiểm toán Thực hành BUS41602 Hành vi khách hàng HUR40501 Định mức và tổ chức lao động khoa học Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh 3.00 Quản trị nhân sự MAN20103 Quản trị học 3.00 Tham vấn và Trị liệu tâm lý MAN20115 Quản trị học MAN MAN40403 Quản trị khách sạn và khu du lịch 1.00 Quản trị kinh doanh 1.00 Quản trị kinh doanh 4/21

5 47 183MAN40609 Quản trị bán hàng 3.00 Marketing MAR40905 Marketing dịch vụ 3.00 Quản trị kinh doanh MAR42301 Quảng cáo 3.00 Kinh doanh quốc tế, Kinh doanh thương mại SKL20209 Kỹ năng hành chính văn phòng 3.00 Tiếng Anh thương mại ACC41605 Phần Mềm kế toán 3.00 Quản trị kinh doanh Thực hành BUS30602 Thương mại điện tử 3.00 Tài chính - Ngân hàng MAN MAN Quản trị kinh doanh 1.00 Quản trị kinh doanh ACC41601 Phần Mềm kế toán 3.00 Kế toán - Kiểm toán Thực hành MAN20112 Quản trị học 3.00 Quản trị khách sạn và khu du lịch MAR40501 E - Marketing 3.00 Kinh doanh thương mại MAR40901 Marketing dịch vụ 3.00 Quản trị kinh doanh 5/21

6 59 183MAR42001 Quản trị thương hiệu 3.00 Kinh doanh thương mại, Quản trị chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh MAR42002 Quản trị thương hiệu 3.00 Quản trị nhân sự SKL20201 Kỹ năng hành chính văn phòng 3.00 Quản trị kinh doanh SKL20202 Kỹ năng hành chính văn phòng 3.00 Hướng dẫn du lịch, Kế toán, Quản trị lữ hành, Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Xã hội học về quản trị tổ chức xã hội, Xã hội học về truyền thông báo chí MAR41901 Quản trị marketing dịch vụ 3.00 Quản trị kinh doanh MAN MAR40401 Marketing 1.00 Quản trị kinh doanh 1.00 Marketing MAR40902 Marketing dịch vụ 3.00 Quản trị kinh doanh MAR41103 Marketing điện tử 3.00 Quản trị kinh doanh AQA41301 Sản xuất sạch hơn 3.00 Quản trị doanh nghiệp thủy sản 6/21

7 69 183AQA41601 Quản trị doanh nghiệp thủy sản 3.00 Quản trị doanh nghiệp thủy sản BUS30203 Đạo đức trong kinh doanh 3.00 Tài chính - Ngân hàng MAN40604 Quản trị bán hàng 3.00 Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh MAR40903 Marketing dịch vụ 3.00 Quản trị kinh doanh MAN20102 Quản trị học 3.00 Tham vấn tâm lý và Quản trị nhân sự, Tiếng Trung thương mại MAN20107 Quản trị học 3.00 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông MAR42204 Quản trị xúc tiến và quảng cáo 3.00 Marketing ACC41606 Phần Mềm kế toán 3.00 Quản trị kinh doanh Thực hành ECO20103 Kinh tế học đại cương 3.00 Tiếng Anh thương mại, Xã hội học về truyền thông báo chí FIN43401 Quản trị tài chính doanh nghiệp 3.00 Quản trị tài chính doanh nghiệp HUR40802 Quản trị nhân sự 3.00 Quản trị kinh doanh MAN40607 Quản trị bán hàng 3.00 Quản trị nhân sự 7/21

8 81 183MAN40701 Quản trị chăm sóc khách hàng 3.00 Quản trị nhân sự MAR20105 Marketing căn bản 3.00 Quản trị khách sạn và khu du lịch MAR41903 Quản trị marketing dịch vụ 3.00 Quản trị kinh doanh PUR40701 PR Online 3.00 Quan hệ công chúng PUR41002 Quan hệ công chúng 3.00 Tài chính - Ngân hàng ACC41402 Kiểm toán thực hành 3.00 Kế toán - Kiểm toán Thực hành BUS10101 Tinh thần khởi nghiệp 3.00 Quản trị kinh doanh BUS10102 Tinh thần khởi nghiệp 3.00 Quản trị kinh doanh BUS41901 Khởi nghiệp kinh doanh BUS41902 Khởi nghiệp kinh doanh ECO30404 Kinh tế vĩ mô 3.00 Kinh doanh thương mại, Quan hệ công chúng, Quản trị chuỗi cung ứng Quản trị doanh nghiệp thủy sản, Quản trị nhân sự Kinh doanh thương mại, Quản trị nhân sự MAN Quản trị kinh doanh 8/21

9 93 183MAN41303 Quản trị quan hệ khách hàng 3.00 Quản trị chuỗi cung ứng MAN41304 Quản trị quan hệ khách hàng 3.00 Quản trị kinh doanh MAR20107 Marketing căn bản 3.00 Tài chính - Ngân hàng ACC41801 Thị trường chứng khoán 3.00 Kế toán - Kiểm toán BUS30202 Đạo đức trong kinh doanh BUS30501 Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân sự 3.00 Tài chính - Ngân hàng BUS41801 Kinh doanh quốc tế 3.00 Kinh doanh quốc tế BUS42301 Nghiệp vụ bán hàng 3.00 Kinh doanh thương mại BUS43102 Văn hóa doanh nghiệp 3.00 Kinh doanh thương mại ECO30405 Kinh tế vĩ mô 3.00 Quản trị tài chính doanh nghiệp, Tài chính - Ngân hàng HUR40805 Quản trị nhân sự 3.00 Quản trị kinh doanh HUR40806 Quản trị nhân sự 3.00 Quản trị kinh doanh 9/21

10 HUR40808 Quản trị nhân sự 3.00 Marketing MAN20113 Quản trị học MAN20117 Quản trị học 3.00 Quản trị khách sạn và khu du lịch Quản trị khách sạn và khu du lịch MAN20119 Quản trị học 3.00 Tiếng Trung thương mại MAN41308 Quản trị quan hệ khách hàng 3.00 Marketing MAR20101 Marketing căn bản 3.00 Hướng dẫn du lịch, Quan hệ công chúng và truyền thông, Quản trị Khách sạn và Khu du lịch chất lượng cao, Quản trị lữ hành, Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Quản trị tài chính doanh nghiệp MAR20102 Marketing căn bản 3.00 Quản trị lữ hành MAR42101 Quản trị truyền thông marketing tích hợp 3.00 Marketing PUR41202 Quản trị tổ chức sự kiện và lễ hội 3.00 Marketing SKL20207 Kỹ năng hành chính văn phòng 3.00 Tiếng Anh thương mại BUS30502 Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh 3.00 Quản trị kinh doanh 10/21

11 BUS41913 Khởi nghiệp kinh doanh 3.00 Kế toán - Kiểm toán BUS42401 Pháp luật trong kinh doanh 3.00 Tài chính - Ngân hàng FIN42701 Thị trường tài chính 3.00 Kế toán - Kiểm toán, Quản trị tài chính doanh nghiệp FIN42703 Thị trường tài chính 3.00 Tài chính - Ngân hàng MAN40603 Quản trị bán hàng 3.00 Quản trị kinh doanh MAN41602 Quản trị thương mại điện tử 3.00 Quản trị kinh doanh MAR41601 Marketing truyền thông xã hội 3.00 Quản trị nhân sự BUS41909 Khởi nghiệp kinh doanh 3.00 Kế toán - Kiểm toán BUS41912 Khởi nghiệp kinh doanh 3.00 Marketing HUR40803 Quản trị nhân sự 3.00 Quản trị kinh doanh MAN41309 Quản trị quan hệ khách hàng 3.00 Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh MAR40904 Marketing dịch vụ 3.00 Quản trị kinh doanh 11/21

12 MAR41801 Quản trị marketing 3.00 Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân sự MAN20106 Quản trị học 3.00 Hệ thống thông tin, Quản trị kinh doanh MAN20111 Quản trị học 3.00 Hướng dẫn du lịch PUR41001 Quan hệ công chúng 3.00 Kinh doanh quốc tế, Kinh doanh thương mại, Quan hệ công chúng BUS41001 KDTM 1.00 Kinh doanh thương mại HUR40804 Quản trị nhân sự 3.00 Quản trị kinh doanh MAN20108 Quản trị học 3.00 Quản trị lữ hành MAN20109 Quản trị học 3.00 Quản trị kinh doanh MAN20110 Quản trị học 3.00 Quản trị lữ hành ACC41401 Kiểm toán thực hành 3.00 Kế toán - Kiểm toán Thực hành FIN41401 Quản trị ngân hàng thương mại 3.00 Tài chính - Ngân hàng 12/21

13 MAN Quản trị kinh doanh MAN41202 Quản trị dự án đầu tư 3.00 Kinh doanh thương mại MAR20104 Marketing căn bản MAR20108 Marketing căn bản 3.00 Quản trị khách sạn và khu du lịch Quan hệ công chúng và truyền thông SKL20208 Kỹ năng hành chính văn phòng 3.00 Tiếng Anh thương mại ACC41603 Phần Mềm kế toán 3.00 Kế toán - Kiểm toán Thực hành MAN41601 Quản trị thương mại điện tử HUR40301 QTNS MAN20101 Quản trị học 3.00 Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân sự 1.00 Quản trị nhân sự Hướng dẫn du lịch, Quản trị khách sạn và khu du lịch, Quản trị Khách sạn và Khu du lịch chất lượng cao, Quản trị lữ hành, Tin học ứng dụng, Xã hội học về quản trị tổ chức xã hội, Xã hội học về truyền thông báo chí MAN40601 Quản trị bán hàng 3.00 Quản trị kinh doanh 13/21

14 BUS41906 Khởi nghiệp kinh doanh 3.00 Quản trị kinh doanh SKL20203 Kỹ năng hành chính văn phòng 3.00 Công nghệ sinh học, Công nghệ thực phẩm, Hướng dẫn du lịch, Kế toán, Quản trị lữ hành BUS41907 Khởi nghiệp kinh doanh 3.00 Quản trị kinh doanh BUS41908 Khởi nghiệp kinh doanh 3.00 Kế toán - Kiểm toán MAR20103 Marketing căn bản 3.00 Hướng dẫn du lịch MAR40906 Marketing dịch vụ 3.00 Quản trị kinh doanh BUS10103 Tinh thần khởi nghiệp 3.00 Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân sự A Kinh tế thủy sản 3.00 Quản trị doanh nghiệp thủy sản 18h00 Sáu 26/07/2019 BPH104 (6) Tự luận SOS10104 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Hàn Quốc học, Văn - Sư phạm 18h00 Sáu 26/07/2019 DPH006 (73) Tự luận FIN41701 Quản trị tài chính 3.00 Kế toán - Kiểm toán, Kinh doanh quốc tế, Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh 18h00 Sáu 26/07/2019 DPH005 (72) Tự luận 90 14/21

15 ACC20109 Kế toán đại cương 3.00 Kinh doanh thương mại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị dự án, Quản trị kinh doanh 18h00 Hai 29/07/2019 DPH005 (68) Tự luận ACC41001 Kế toán tài chính căn bản 3.00 Kế toán 18h00 Hai 29/07/2019 BPH107 (40) Tự luận A Kế toán quản trị 3.00 Quản trị kinh doanh 18h00 Hai 29/07/2019 BPH106 (22) Tự luận ACC20105 Kế toán đại cương 3.00 Quản trị kinh doanh 08h00 Hai 29/07/2019 DPH005 (69) Tự luận ACC20107 Kế toán đại cương 3.00 Marketing 08h00 Hai 29/07/2019 BPH105 (40) Tự luận ACC20106 Kế toán đại cương 3.00 Kinh doanh thương mại 08h00 Hai 29/07/2019 BPH107 (56) Tự luận ACC20101 Kế toán đại cương 3.00 Tiếng Anh thương mại 08h00 Hai 29/07/2019 BPH109 (44) Tự luận ACC20108 Kế toán đại cương 3.00 Marketing 08h00 Hai 29/07/2019 DPH006 (58) Tự luận ACC20110 Kế toán đại cương 3.00 Kế toán 09h40 Hai 29/07/2019 BPH107 (39) Tự luận ACC20102 Kế toán đại cương 3.00 Tiếng Anh thương mại 09h40 Hai 29/07/2019 BPH105 (50) Tự luận ACC20104 Kế toán đại cương 3.00 Quản trị kinh doanh 09h40 Hai 29/07/2019 DPH006 (70) Tự luận ACC20103 Kế toán đại cương 3.00 Tiếng Anh thương mại 09h40 Hai 29/07/2019 DPH005 (70) Tự luận 90 15/21

16 ACC41002 Kế toán tài chính căn bản h30 Hai 29/07/2019 BPH105 (42) Tự luận ACC41101 Kế toán tài chính nâng cao 3.00 Kế toán - Kiểm toán 13h30 Hai 29/07/2019 BPH108 (26) Tự luận SUC40601 Khai báo hải quan 3.00 Quản trị chuỗi cung ứng 13h30 Hai 29/07/2019 BPH106 (9) Tự luận ECO20104 Kinh tế học đại cương 3.00 Hướng dẫn du lịch, Quản trị lữ hành, Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Xã hội học về quản trị tổ chức xã hội 13h30 Hai 29/07/2019 BPH109 (26) Tổng hợp ACC41003 Kế toán tài chính căn bản 3.00 Kế toán 13h30 Hai 29/07/2019 BPH107 (40) Tự luận ACC40601 Kế toán hành chính sự nghiệp 3.00 Kế toán - Kiểm toán 15h10 Hai 29/07/2019 BPH106 (40) Tự luận ACC40602 Kế toán hành chính sự nghiệp 3.00 Kế toán - Kiểm toán 15h10 Hai 29/07/2019 BPH105 (41) ACC40603 Kế toán hành chính sự nghiệp 3.00 Kế toán - Kiểm toán 15h10 Hai 29/07/2019 BPH107 (65) Trắc nghiệm Trắc nghiệm ACC40701 Kế toán Mỹ 3.00 Kinh doanh quốc tế 15h10 Hai 29/07/2019 BPH109 (55) Tự luận AQA41201 Kinh tế tài nguyên thủy sản 3.00 Quản trị doanh nghiệp thủy sản 15h10 Hai 29/07/2019 BPH108 (7) Tự luận ECO30301 Kinh tế vi mô FIN42201 Tài chính quốc tế 3.00 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị dự án Kế toán - Kiểm toán, Kinh doanh quốc tế 18h00 Ba 30/07/2019 BPH105 (47) ; BPH107 (46) Tổng hợp 18h00 Ba 30/07/2019 BPH108 (27) Tự luận 90 16/21

17 ACC41301 Kiểm toán nâng cao 3.00 Kế toán - Kiểm toán 08h00 Ba 30/07/2019 BPH105 (44) Tự luận MAN40801 Quản trị chất lượng 3.00 Kinh doanh quốc tế 08h00 Ba 30/07/2019 BPH109 (43) Tự luận ACC41302 Kiểm toán nâng cao 3.00 Kế toán - Kiểm toán 08h00 Ba 30/07/2019 BPH107 (54) Tổng hợp FIN42101 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 3.00 Quản trị tài chính doanh nghiệp 08h00 Ba 30/07/2019 BPH106 (9) Tự luận ACC41303 Kiểm toán nâng cao 3.00 Kế toán - Kiểm toán 08h00 Ba 30/07/2019 BPH108 (34) Tổng hợp SOS10108 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Tiếng Anh thương mại 09h40 Ba 30/07/2019 BPH105 (44) Tự luận SOS10111 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Tiếng Anh thương mại 09h40 Ba 30/07/2019 BPH107 (50) ; BPH109 (51) Tự luận SUC41201 Quản trị vận tải 3.00 Quản trị chuỗi cung ứng 09h40 Ba 30/07/2019 BMT006 (9) Tự luận NAS20306 Thống kê ứng dụng 3.00 Marketing 13h30 Ba 30/07/2019 DPH004 (70) Tự luận BUS41701 Hành vi tổ chức 3.00 Quản trị kinh doanh 13h30 Ba 30/07/2019 BPH106 (40) Tự luận NAS20304 Thống kê ứng dụng NAS20305 Thống kê ứng dụng 3.00 Quản trị khách sạn và khu du lịch Hướng dẫn du lịch, Quản trị khách sạn và khu du lịch, Quản trị lữ hành, Tham vấn tâm lý và Quản trị nhân sự 13h30 Ba 30/07/2019 DPH005 (73) Tự luận 90 13h30 Ba 30/07/2019 DPH006 (72) Tự luận 90 17/21

18 NAS20318 Thống kê ứng dụng 3.00 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 13h30 Ba 30/07/2019 BPH109 (59) Tự luận ACC41201 Kiểm toán căn bản 3.00 Kế toán - Kiểm toán 15h10 Ba 30/07/2019 BPH106 (25) Tự luận NAS20310 Thống kê ứng dụng 3.00 Quản trị lữ hành 15h10 Ba 30/07/2019 DPH006 (70) Tự luận NAS20311 Thống kê ứng dụng 3.00 Quản trị lữ hành 15h10 Ba 30/07/2019 BPH109 (59) Tự luận NAS20303 Thống kê ứng dụng 3.00 Quản trị kinh doanh 15h10 Ba 30/07/2019 DPH004 (73) Tự luận NAS20308 Thống kê ứng dụng 3.00 Kế toán 15h10 Ba 30/07/2019 DPH005 (73) Tự luận ECO30406 Kinh tế vĩ mô 3.00 Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh 18h00 Tư 31/07/2019 BPH105 (46) ; BPH107 (46) Tổng hợp SOS10113 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Hàn Quốc học 18h00 Tư 31/07/2019 DPH004 (72) Tự luận NAS20302 Thống kê ứng dụng 3.00 Quản trị kinh doanh 08h00 Tư 31/07/2019 DPH004 (68) Tự luận SOS10101 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Phương pháp giảng dạy bộ môn Tiếng Anh, Quản trị tài chính doanh nghiệp, Tiếng Anh thương mại 08h00 Tư 31/07/2019 DPH005 (68) Tự luận SOS10105 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Tiếng Anh thương mại 08h00 Tư 31/07/2019 DPH006 (53) Tự luận SUC41601 Vận tải trong thương mại quốc tế 3.00 Quản trị chuỗi cung ứng 08h00 Tư 31/07/2019 BPH104 (11) Tổng hợp 18/21

19 BUS42704 Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế 3.00 Quản trị kinh doanh 08h00 Tư 31/07/2019 BPH106 (33) Tổng hợp SOS10102 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Tiếng Anh thương mại 09h40 Tư 31/07/2019 DPH004 (69) Tự luận SOS10114 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Hàn Quốc học 09h40 Tư 31/07/2019 DPH006 (74) Tự luận SOS10103 Kinh tế, văn hóa, xã hội ASEAN 3.00 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 09h40 Tư 31/07/2019 DPH005 (73) Tự luận A Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư 3.00 Quản trị kinh doanh 09h40 Tư 31/07/2019 BPH104 (17) Tự luận ECO30401 Kinh tế vĩ mô 3.00 Quản trị kinh doanh 13h30 Tư 31/07/2019 DPH004 (79) Tổng hợp ECO30402 Kinh tế vĩ mô 3.00 Quản trị kinh doanh 13h30 Tư 31/07/2019 DPH005 (81) Tổng hợp ECO30403 Kinh tế vĩ mô 3.00 Quản trị kinh doanh 13h30 Tư 31/07/2019 DPH006 (64) Tổng hợp BUS41301 Chính sách ngoại thương 3.00 Kinh doanh quốc tế 13h30 Tư 31/07/2019 BPH106 (29) Tự luận LOG40101 Quản trị Logistics MAN40901 Quản trị chiến lược 3.00 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Quan hệ công chúng, Quản trị nhân sự 13h30 Tư 31/07/2019 BPH108 (40) Tự luận 90 15h10 Tư 31/07/2019 DPH004 (77) Tổng hợp BUS42702 Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế 3.00 Quản trị kinh doanh 15h10 Tư 31/07/2019 DPH005 (50) Tổng hợp 19/21

20 FIN30101 Lý thuyết tài chính - tiền tệ 3.00 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 15h10 Tư 31/07/2019 DPH006 (37) Tổng hợp SUC41101 Quản trị thu mua 3.00 Quản trị chuỗi cung ứng 15h10 Tư 31/07/2019 BPH106 (9) Tự luận BUS42701 Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế 3.00 Kinh doanh thương mại, Tài chính - Ngân hàng 18h NAS20307 Thống kê ứng dụng 3.00 Marketing 18h FIN41501 Quản trị rủi ro tài chính 3.00 Marketing, Quản trị kinh doanh 18h ECO30201 Kinh tế lượng 3.00 Quản trị dự án 08h FIN42801 Thuế 3.00 Tài chính - Ngân hàng 09h BUS41401 Chuỗi cung ứng trong kinh doanh quốc tế 3.00 Kinh doanh quốc tế 09h FIN41705 Quản trị tài chính 3.00 Quản trị kinh doanh 13h FIN42402 Thanh toán quốc tế 3.00 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 15h BUS42708 Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế 3.00 Quản trị kinh doanh 18h BUS42703 Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế 3.00 Quản trị kinh doanh 18h00 Năm Năm Năm Năm Năm Năm Năm Năm Sáu Sáu 01/08/2019 DPH006 (54) Tổng hợp 01/08/2019 DPH005 (70) Tự luận 90 01/08/2019 DPH004 (62) Tự luận 90 01/08/2019 BPH105 (48) ; BPH107 (48) Tự luận 90 01/08/2019 BPH105 (49) Tự luận 90 01/08/2019 BPH102 (27) Tự luận 90 01/08/2019 BPH105 (44) Tự luận 90 01/08/2019 BPH102 (29) Tự luận 90 02/08/2019 BPH105 (57) Tổng hợp 02/08/2019 BPH107 (40) Tổng hợp 20/21

21 A Quan hệ kinh tế quốc tế 3.00 Kinh doanh quốc tế 18h00 Sáu 02/08/2019 BPH102 (12) Tự luận FIN41702 Quản trị tài chính 3.00 Tài chính - Ngân hàng 08h00 Sáu 02/08/2019 BPH105 (50) Tự luận 90 Ghi chú: - Sinh viên xem Lịch thi chi tiết tại Cổng thông tin sinh viên ( - Sinh viên phải hoàn thành học phí mới đủ điều kiện dự thi và có mặt trước giờ thi 15 phút để làm thủ tục dự thi; - Sinh viên thi vấn đáp, thực hành, biểu diễn và nộp tiểu luận liên hệ với văn phòng Khoa/Bộ môn/giảng viên; - Ký hiệu phòng thi: + Phòng có ký tự đầu A: Điện Biên Phủ, P. 1, Q. 3, Tp. HCM; + Phòng có ký tự đầu B: 624 Âu Cơ, P. 10, Q. Tân Bình, Tp. HCM; + Phòng có ký tự đầu C: 2A2 KP1, QL1A, P. Thạnh Xuân, Q. 12, Tp. HCM; + Phòng có ký tự đầu D: 613 (số cũ 1004A) Âu Cơ, P. Phú Trung, Q. Tân Phú, Tp. HCM; - Mọi thông tin khác về Lịch thi vui lòng liên hệ với TTKT & ĐBCL, ĐT: Nơi nhận: TM. HỘI ĐỒNG THI KẾT THÚC HỌC PHẦN - BĐH, VP. BĐH (để b/c ); KT.CHỦ TỊCH - HĐTKTHP (để t/h ); PHÓ CHỦ TỊCH - Các Ban HĐTKTHP (để t/h ); - Khoa Kinh tế (để t/h ); (Đã ký) - Các phòng: QLĐT, HC-NS, - KT (để phối hợp t/h ); - Đăng tải website: trang QLĐT, SV; - Lưu VT, TTKT&ĐBCL. ĐÀO THÙY DƯƠNG 21/21