XET NGHIEM Y KHOA MEDILAB SAIGON

Kích thước: px
Bắt đầu hiển thị từ trang:

Download "XET NGHIEM Y KHOA MEDILAB SAIGON"

Bản ghi

1 Cobas 6000 Roche, Đức Công suất: 175 Test miễn dịch/giờ Assay: HBsAg, HCV, AFP, CEA, PSA, CA 12.5, Roma Test, Pro BNP, SCC, B2M XÉT NGHIỆM Y KHOA KỸ THUẬT CAO MEDILAB SÀI GÒN Đc: 40 Tân Khai P.4 Q.11 TP. HCM Tel: Web: medilab.vn Huyết học Sysmex XT 2000i - JAPAN Siemens Immulite XPi 2000 (Prisca 5), Đức Công suất: 200 xn miễn dịch/giờ Hóa chất đóng của Siemens Đức Assay: Double Test, Triple Test (Sàng lọc) Beckman Coulter AU 480 USA Công suất: 400 xn sinh hóa/giờ Hóa chất đóng của Beckman Coulter Mỹ Assay: SGOT, SGPT, GGT, Trig, Chol, HDL, Hệ thống Elisa: AWARENESS - USA

2 HỆ THỐNG MÁY XÉT NGHIỆM - Huyết học Sysmex XT 2000i - Nhật bản - Sinh hóa tự động AU 480, Beckman Coulter - Mỹ - Miễn dịch tự động COBAS 6000, Roche - Thụy Sỹ - Miễn dịch tự động Immulite Xpi 2000, Siemens - Đức - Elisa tự động AWARENESS - Mỹ - Pap's Liqui Prep CoreBiotech - Hàn Quốc - Sinh học phân tử AriaMX, Agilent - Mỹ BẢNG GIÁ NHẬN MẪU XÉT NGHIỆM STT DANH MỤC XÉT NGHIỆM GIÁ THU MẪU/ PHÒNG KHÁM KẾT QUẢ PHƯƠNG PHÁP LẤY MẪU HUYẾT HỌC 1 Công thức máu 25 thông số, 5 thành phần (Sysmex XT 2000i - Nhật bản) 30, phút EDTA 2 Nhóm máu ABO 15, phút EDTA 3 Nhóm máu Rh 15, phút EDTA 4 VS ( ESR ) 15, phút Citrat 1 ml 5 Hồng cầu lưới 20, phút EDTA 6 KST Sốt rét/ Lam 20, phút EDTA 7 KST Sốt rét/ H.thanh 60, phút EDTA 8 Điện di Hemoglobin (Hb electrophoresis) 260, ngày EDTA ĐÔNG MÁU 9 TS - TC 15, phút Citrat 1 ml 10 APTT ( TCK ) 15, phút Citrat 1 ml 11 TQ, TP, INR 15, phút Citrat 1 ml 12 Fibrinogen 15, phút Citrat 1 ml SINH HÓA 13 Glucose - đói 10, phút Chimigly/ Serum/ Heparin 14 Cholesterol 10, phút Serum/ Heparin 15 Triglyceride 10, phút Serum/ Heparin 16 HDL - C 10, phút Serum/ Heparin 17 LDL - C 10, phút Serum/ Heparin 18 VLDL - C 10, phút Serum/ Heparin 19 Bilan Lipid 40, phút Serum/ Heparin 20 SGOT (AST) 10, phút Serum/ Heparin 21 SGPT (ALT) 10, phút Serum/ Heparin 22 GGT 10, phút Serum/ Heparin 23 Urea (BUN) 10, phút Serum/ Heparin 24 Creatinine /blood 10, phút Serum/ Heparin 25 Creatinine /urine 10, phút Nước tiểu

3 26 Acid uric 10, phút Serum/ Heparin 27 Acetyl Cholinesterase 50, phút Serum/ Heparin 28 Albumin 10, phút Serum/ Heparin/EDTA 29 A / G (T 6 ỷ số Albumin / Globulin) 20, phút Serum/ Heparin 30 Amoniac (NH3/ Blood) 30, phút Serum/ Heparin 31 Amylase / blood 10, phút Serum/ Heparin 32 Amylase / urine 10, phút Nước tiểu 33 ASO (Anti Streptolysin O) 30, phút Serum/ Heparin/EDTA 34 Lipoprotein APO-A1 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 35 Lipoprotein APO-B 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 36 Bilirubin T/ D/ I 30, phút Serum/ Heparin 37 Bilirubin Toàn phần 10, phút Serum/ Heparin 38 Bilirubin Trực tiếp 10, phút Serum/ Heparin 39 CK-MB 30, phút Serum/ Heparin/EDTA 40 CPK (CK) (Creatine Phosphat Kinase) 10, phút Serum/ Heparin/EDTA 41 CRP (Đ. Lượng, quantitative) 25, phút Serum/ Heparin/EDTA 42 CRP hs (C-Reactive Protein) 35, phút Serum/ Heparin/EDTA 43 C3 (Complement) 60, phút Serum/ Heparin 44 C4 (Complement) 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 45 Ceruloplasmine (đồng kết hợp protein) 80, phút Serum/ Heparin 46 Độ bảo hòa Transferrin 90, phút Serum/ Heparin 47 Độ thanh thải Creatinin 55, phút Serum/ Heparin; Nước tiểu 2h 48 Độ thanh thải Urea 55, phút Serum/ Heparin; Nước tiểu 2h 49 egfr (Độ lọc cầu thận) 10, phút Serum/ Heparin/EDTA 50 G6-PD (Glucose 6 Phosphat Dehydrogenase) 120, phút EDTA 51 Globulin 10, phút Serum/ Heparin/EDTA 52 Haptoglobin 40, phút Serum/ Heparin/EDTA 53 HbA1c (Hemoglobin A1c) HPLC 60, phút EDTA 54 Ion Đồ (Na, K, Cl, Ca) 40, phút Heparin 55 Sodium ( Na ) 10, phút Heparin 56 Potasium ( K ) 10, phút Heparin 57 Cloride ( Cl ) 10, phút Heparin 58 Calcium ( Ca ) 15, phút Heparin 59 Phosphorus ( P ) (PO4) 15, phút Heparin 60 Magnesium ( Mg ) 15, phút Heparin 61 Kenton 20, phút Serum/ Heparin; Nước tiểu 62 LDH 10, phút Heparin/ Serum 63 Lipase 20, phút Heparin/ Serum 64 Micro Albumin 30, phút Nước tiểu

4 65 NP dung nạp Glucose 30, phút Chimigly (Ống xám) 66 Alkaline Phosphatase (ALP) (Phosphatase Kiềm) 10, phút Serum/ Heparin 67 Bicarbonat (HCO3-) (Reserve Alkaline) - Dữ trữ kiềm 15, phút Serum/ Heparin 68 Protein 10, phút Serum/ Heparin 69 Protein/NT 15, phút Nước tiểu 70 Điện di Protein /máu 150, ngày Serum/ Heparin 71 Điện di Protein /nước tiểu 150, ngày Nước tiểu 72 Protein Bence Jones /urine 15, phút Nước tiểu 73 RF (Rheumatoid Factor) 30, phút Serum/ Heparin/EDTA 74 Sắt huyết thanh 10, phút Serum/ Heparin 75 Transferrin 30, phút Serum/ Heparin 76 R.P.R (Rapid plasma reagin) (VDRL) 30, phút Serum/ Heparin NƯỚC TIỂU & PHÂN 77 TPTNT 11 thông số 15, phút Nước tiểu 78 Cặn lắng 15, phút Nước tiểu 79 Cặn Addis 15, phút Nước tiểu 80 Heroin 50, phút Nước tiểu 81 Amphetamine 50, phút Nước tiểu 82 Soi phân 30, phút Phân 83 Cấy phân 200, ngày Phân 84 Soi tươi huyết trắng 50, phút Dịch 85 Máu trong phân (FOB) 50, phút Phân 86 Nhuộm Ziehl/ BK 50, phút Dịch, Đàm Dấu ấn ung thư - MIỄN DỊCH COBAS ROCHE 87 AFP (Alpha-fetoprotein) (Gan) 70, phút Serum/ Heparin 88 CA 12.5 (Buồng trứng) 90, phút Serum/ Heparin 89 CA 15.3 (Vú) 90, phút Serum/ Heparin 90 CA 19.9 (Tụy) 90, phút Serum/ Heparin 91 CA 72.4 (Dạ dày) 90, phút Serum/ Heparin 92 CEA (Đại tràng) 80, phút Serum/ Heparin 93 CYFRA 21.1 (Phổi) 90, phút Serum/ Heparin 94 Calcitonin (Thyrocalcitonin) (Tuyến giáp thể Tủy) 130, phút Serum/ Heparin 95 Total PSA (T. tiền liệt) 80, phút Serum/ Heparin 96 Free PSA 80, phút Serum/ Heparin 97 Beta 2 MicroGlobulin (B2M) (Tủy) 135, phút Serum/ Heparin 98 NSE (Nguyên bào thần kinh) 90, phút Serum/ Heparin 99 Pro. GRP (Gastrin Releasing Peptide) (Phổi tế bào nhỏ) 270, phút Serum/ Heparin 100 SCC (Squamous Cell Carcinoma) 160, phút Serum/ Heparin 101 ROMA Test (HE4 + CA125) (Buồng trứng) 380, phút Serum

5 102 Pepsinogen 1-2 (Dạ dày "đặt hiệu") 450, phút Serum/ EDTA 103 HCC RISK (AFP+AFP-L3+PIVKAII (DCP) (Ung thư tế bào gan nguyên phát) 1,350, phút Serum/ Heparin 104 Actitest Fibrotest (Chẩn đoán xơ gan) 1,350, phút Serum Sinh sản/ Tiền sản/ Nội tiết tố 105 ACTH (Adreno Cortico Trophic Hormone) 135, phút EDTA 106 AMH 420, phút Serum/ Heparin 107 Double Test (PAPP-A; free βhcg) - 3 tháng đầu 200, ngày Serum 108 Triple Test (AFP, HCG, ue3) - 3 tháng giữa 200, ngày Serum 107 Double Test (PAPP-A; free βhcg) - 3 tháng đầu - ĐHYD 250, ngày Serum 108 Triple Test (AFP, HCG, ue3) - 3 tháng giữa - ĐHYD 250, ngày Serum 109 Beta HCG 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 110 FSH (Follicle Stimulating Hormone) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 111 LH (Luteinizing Hormone) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 112 Prolactin (PRL) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 113 Estradiol (E2) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 114 Progesterone 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 115 Testosterone 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 116 SHBG (Sex Hormone Binding Globulin) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 117 GH (Growth Hormone) 165, phút Serum TUYẾN GIÁP 118 Free T3 (Triiodothyronin) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 119 Free T4 (Thyroxin) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 120 TSH 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 121 T3 (Triiodothyronin) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 122 T4 (Thyroxin) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 123 Cortisol /blood (Morning) 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 124 Cortisol /blood (Afternoon) 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 125 TG (Thyroglobulin) 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 126 Anti TG (Thyroglobulin) 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 127 Anti TPO (Anti Microsomal) 90, phút Serum/ Heparin/EDTA DỊ ỨNG 128 IgE Total 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 129 Dị ứng Rida Allergy Screen (Panel 4) Dị ứng trẻ em 550, ngày Serum 130 Dị ứng Rida Allergy Screen (Panel 1 VIỆT ) 650, ngày Serum TỰ MIỄN 131 LE CELL 20, phút EDTA 132 ANA Test (Anti Nuclear Ab) 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 133 AMA-M2 (Antimitochondrial Ab) 165, phút Serum 134 ANCA Screen (Anti Neutrophil Cytoplasmic Ab) 150, phút Serum

6 135 Anti ds DNA (Anti-double stranded DNA) 200, phút Serum/ Heparin/EDTA 136 Anti Sm (Anti - Smith) 110, phút Serum 137 Anti LKM-1 (Liver Kidney Microsomal) 165, phút Serum 138 Anti Phospholipid IgG 165, phút Serum 139 Anti Phospholipid IgM 165, phút Serum 140 Anti beta2 glycoprotein IgG(Beta 2GPI IgG) 700, phút Serum 141 Anti beta2 glycoprotein IgG(Beta 2GPI IgM) 700, phút Serum 142 Cardiolipin IgG (anti Cardiolipin IgG) 165, phút Serum 143 Cardiolipin IgM (anti Cardiolipin IgM) 165, phút Serum TIM MẠCH - HUYẾT ÁP 144 Troponin I hs 60, phút Serum/ Heparin 145 Troponin T hs (TnT-hs) 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 146 Myoglobin 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 147 NT-proBNP 430, phút Serum/ EDTA/ Heparin 148 Catecholamines :(adrenaline (Epinephrine)+ noradrenaline(norepinephrine)+ dopamine) 620, phút EDTA, NT1- Bình cate 24h 149 Catecholamines / urine 24h 620, phút Nước tiểu THIẾU VI CHẤT 150 Ferritin 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 151 Folate 110, phút Serum 152 Vitamin B12 110, phút Serum/ Heparin/EDTA DẤU ẤN XƯƠNG 153 PTH (i PTH) (Parathyroid Hormone) 110, phút Serum/ Heparin/EDTA 154 Beta CrossLaps 100, phút EDTA / Serum/ Heparin 155 Osteocalcin 100, phút Serum/ Heparin/EDTA 156 P1NP Total (Total Procollagen type 1 aminoterminal propeptide) 330, phút Serum/ Heparin 157 Vitamin D Total (25 Hydroxyvitamin D) 270, phút Serum/ Heparin/EDTA ĐA U TỦY 158 Định lượng FLC Kappa & Lambda (Free light chains type kappa and lambda) 1,300, phút Serum/ Heparin/EDTA 159 Định lượng IgA 75, phút Serum/ Heparin/EDTA 160 Định lượng IgG 75, phút Serum/ Heparin/EDTA 161 Định lượng IgM 75, phút Serum/ Heparin/EDTA Sốt xuất huyết 162 Dengue IgG 60, phút Serum/ Heparin 163 Dengue IgM 60, phút Serum/ Heparin 164 Dengue NS1 Ag 90, phút Serum/ Heparin BỆNH TIỂU ĐƯỜNG 165 Insulin 80, phút Serum/ Heparin/EDTA 166 Fructosamine 100, phút Serum/ Heparin/EDTA

7 167 C-peptide 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 168 Adiponectin 275, phút Serum/EDTA/ Heparin BỆNH VIÊM KHỚP 169 Anti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptide) 220, phút Serum/ Heparin/EDTA THEO DÕI NỒNG ĐỘ THUỐC 170 Digoxin 110, phút Serum/ Heparin/EDTA NHIỄM TRÙNG - NHIỄM KHUẨN 171 Interleukin 6 (IL6) 220, phút Serum/ Heparin/EDTA 172 Procalcitonin (PCT) 280, phút Serum/ Heparin/EDTA BỆNH VIÊM GAN 173 HBsAg 40, phút Serum/ Heparin/EDTA 174 Anti HBs 40, phút Serum/ Heparin/EDTA 175 Anti HBc Total 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 176 Anti HBc IgM 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 177 HBeAg 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 178 Anti HBe 60, phút Serum/ Heparin/EDTA 179 Anti HCV 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 180 Anti HAV IgM 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 181 Anti HAV IgG 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 182 Anti HAV Total 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 183 Anti HDV IgM 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 184 Anti HDV IgG 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 185 Anti HEV IgM 70, phút Serum/ Heparin/EDTA 186 Anti HEV IgG 70, phút Serum/ Heparin/EDTA TRUYỀN NHIỄM 187 HIV Combo (Ag/Ab) Roche 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 188 Syphilis (Roche) 50, phút Serum/ Heparin/EDTA 189 Rubella IgG 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 190 Rubella IgM 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 191 Toxoplasma Gondii IgG 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 192 Toxoplasma Gondii IgM 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 193 CMV (Cytomegalo Virus) IgG 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 194 CMV (Cytomegalo Virus) IgM 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 195 HSV 1,2 (Herpes Simplex Virus) IgG 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 196 HSV 1,2 (Herpes Simplex Virus) IgM 90, phút Serum/ Heparin/EDTA 197 Adeno virus IgG 90, phút Serum/ Heparin 198 Adeno virus IgM 90, phút Serum/ Heparin 199 Influenza A IgG 90, phút Serum/ Heparin 200 Chlamydia pneumoniae IgG 90, phút Serum/ Heparin

8 201 Chlamydia pneumoniae IgM 90, phút Serum/ Heparin 202 Chlamydia trachomatis IgG 90, phút Serum/ Heparin 203 Chlamydia trachomatis IgM 90, phút Serum/ Heparin 204 Mumps virus (Quai bị) IgG 90, phút Serum/ Heparin 205 Mumps virus (Quai bị) IgM 90, phút Serum/ Heparin 206 Measles (Sởi) IgG 90, phút Serum/ Heparin 207 Measles (Sởi) IgM 90, phút Serum/ Heparin 208 Varicella Zoster Virus (Thủy đậu) IgG 90, phút Serum/ Heparin 209 Varicella Zoster Virus (Thủy đậu) IgM 90, phút Serum/ Heparin 210 Japanese Encephalitis (Viêm não nhật bản) IgG 90, phút Serum 211 Japanese Encephalitis (Viêm não nhật bản) IgM 90, phút Serum 212 EBV (Epstein-Barr Virus) - VCA IgG 110, phút Serum/ Heparin 213 EBV(Epstein-Barr Virus) - VCA IgM 110, phút Serum/ Heparin 214 H.Pylori Test IgG 70, phút Serum/ Heparin 215 H.Pylori Test IgM 70, phút Serum/ Heparin SẢN PHỤ KHOA - GIẢI PHẪU BỆNH 216 Pap's Smear (Pap Cổ điển) 40, ngày Phết cổ tử cung, cố định trong cồn tuyệt đối 217 Pap's Liqui Prep (Pap Nhúng dịch) 200, ngày Phết cổ tử cung, cố định trong bộ KIT 218 Cell Block 220, ngày 219 Giải phẫu bệnh 220, ngày 220 FNA (vú, giáp, hạch ) 220, ngày 221 Hóa mô miễn dịch cho mỗi marker (Dấu ấn) 700, ngày Block Parafin 222 Cấy KSĐ 220, ngày Dịch phết, VI SINH - KÝ SINH TRÙNG Dịch hút cố định trong cồn tuyệt đối với tỷ lệ = 1:1 Mô sinh thiết, cố định mẫu trong Formalin 10% trung tính Dịch chọc hút tế bào, phết lam cố định trong cồn tuyệt đối 224 E. Histolytica (Amíp Gan, Phổi) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 225 Gnathostoma (Sán Đầu Gai) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 226 Toxocara Canis (Giun Đũa Chó) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 227 Strongyloides (Giun Lươn) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 228 Angiostrongylus (Giun Tròn) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 229 Taenia Solium (Sán Dải Heo) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 230 Fasciola Sp (Sán Lá Gan Lớn) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 231 Trichinella Spiralis (Giun Xoắn) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 232 Echinococcus (Sán Dải Chó) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 233 Schistosoma Sp (Sán Máng) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 234 Paragonimus Sp (Sán Lá Phổi) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 235 Clonorchis (Sán Lá Gan Nhỏ) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 236 Sero Filariasis (Giun Chỉ) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA 237 Ascaris Lumbricoides (Giun Đũa) IgG 65, phút Serum/ Heparin/EDTA

9 VI SINH - SINH HỌC PHÂN TỬ (PCR - REALTIME) 238 MTB/BK định tính 145,000 2 ngày Đờm, các loại dịch khác, sinh thiết 239 MTB/BK mrna định tính 285,000 2 ngày Đờm, các loại dịch khác, sinh thiết 240 MTB kháng isonazid (vị trí katg-315) 315,000 2 ngày Đờm, các loại dịch khác, sinh thiết 241 MTB kháng rifampin (vị trí rpob-516) 135,000 2 ngày Đờm, các loại dịch khác, sinh thiết 242 MTB kháng ethambutol (vị trí Emb-306) 420,000 2 ngày Đờm, các loại dịch khác, sinh thiết 243 HBV định tính 140,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 244 HBV định lượng (HBV DNA TAQMAN) 190,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 245 HBV định genotype 420,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 246 HBV kháng Lamivudine (vị trí 180rt-204rtI-204rtV) 420,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 247 HBV kháng Adefovir (vị trí rt181t-rt181v-rtn236t) 420,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 248 HBV Đ. lượng, định genotype 530,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 249 HBV Đ. lượng, kháng Lamivudine (LamR) 530,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 250 HBV Đ. lượng, kháng Adefovir (AdeR) 530,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 251 HBV định genotype, LamR 630,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 252 HBV định genotype, AdeR 630,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 253 HBV Đ. lượng, định genotype, LamR 740,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 254 HBV Đ. lượng, định genotype, AdeR 740,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 255 HBV LamR, AdeR 630,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 256 HBV Đ. lượng, LamR, AdeR 740,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 257 HBV định genotype, LamR, AdeR 840,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 258 HCV định tính 285,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 259 HCV định lượng (HCV RNA TAQMAN) 340,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 260 HCV định Genotype 630,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 261 HCV Đ. lượng, định genotype 840,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 262 CMV định tính 140,000 2 ngày Máu toàn phần, sinh thiết 263 CMV định lượng 190,000 2 ngày Máu toàn phần, sinh thiết 264 EBV định tính 140,000 2 ngày Máu toàn phần, sinh thiết 265 EBV định lượng 190,000 2 ngày Máu toàn phần, sinh thiết 266 VZV định tính 140,000 2 ngày Phết vết loét, dịch bóng nước, dịch n 267 VZV định lượng 190,000 2 ngày Phết vết loét, dịch bóng nước, dịch n 268 HSV định tính 140,000 2 ngày Phết vết loét, dịch bóng nước, dịch n 269 HSV định lượng 190,000 2 ngày Phết vết loét, dịch bóng nước, dịch n 270 HSV định genotype 420,000 2 ngày Phết vết loét, dịch bóng nước, dịch n 271 RSV định tính 285,000 2 ngày Phết hầu họng, ngoái mũi 272 Adenovirus định tính 140,000 2 ngày Phết hầu họng, ngoái mũi 273 HPV định tính 140,000 2 ngày Phết đường sinh dục, sinh thiết 274 HPV định genotype (16 highrisk và 8 lowrisk) 190,000 2 ngày Phết đường sinh dục, sinh thiết 275 Gắn chèn của HPV 16 (Tiên lượng UTCTC) 630,000 2 ngày Phết đường sinh dục, sinh thiết

10 276 Gắn chèn của HPV 18 (Tiên lượng UTCTC) 630,000 2 ngày Phết đường sinh dục, sinh thiết 277 Gắn chèn của HPV 16,18 (Tiên lượng UTCTC) 630,000 2 ngày Phết đường sinh dục, sinh thiết 278 Định serotype virus sốt xuất huyết (DF) 230,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 279 Chlamydia trachomatis (CHT) định tính 140,000 2 ngày Phết đường sinh dục, mủ 280 Neisseria gonorrhoeae (NGN) định tính 140,000 2 ngày Phết đường sinh dục, mủ 281 CHT/NGN định tính đồng thời 140,000 2 ngày Phết đường sinh dục, mủ 282 EV định tính 285,000 2 ngày Phết vết loét, dịch bóng nước, dịch n 283 EV71 định tính 285,000 2 ngày Phết vết loét, dịch bóng nước, dịch n 284 EV/EV71 định tính đồng thời 445,000 2 ngày Phết vết loét, dịch bóng nước, dịch n 285 Rotavirus 55,000 2 ngày Phết hầu họng, ngoái mũi 286 HIV định tính 290,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết 287 HIV định lượng 340,000 2 ngày Huyết thanh, huyết tương, sinh thiết LABORATORY MANAGER