TRƯỜNG ðại HỌC HÙNG VƯƠNG PHÒNG ðào TẠo Mẫu In M6035 DaNH SÁCH CÁC MÔN HỌC Học Kỳ 1 - Năm Học STT Mã MH Học phần Nhóm Tổ TH Mã Lớp SL ðăng Ký Gh

Kích thước: px
Bắt đầu hiển thị từ trang:

Download "TRƯỜNG ðại HỌC HÙNG VƯƠNG PHÒNG ðào TẠo Mẫu In M6035 DaNH SÁCH CÁC MÔN HỌC Học Kỳ 1 - Năm Học STT Mã MH Học phần Nhóm Tổ TH Mã Lớp SL ðăng Ký Gh"

Bản ghi

1 TRƯỜNG ðại HỌC HÙNG VƯƠNG PHÒNG ðào TẠo Mẫu In M6035 Học Kỳ 1 - Năm Học AN2203 Chuyên ñề (lễ hội thời trang) 01 AN2203 _ AN2210 Thanh nhạc 2 01 AN2210 _ AN2211 Phư ng pháp học ñàn phím ñiện tử 1 01 AN2211 _ AN2212 Phư ng pháp học ñàn phím ñiện tử 2 01 AN2212 _ AN2223 Lịch sử âm nhạc Việt Nam 01 AN2223 _ AN2316 Chỉ huy dàn dựng 01 AN2316 _ AN2335 Phư ng pháp dạy học âm nhạc 01 AN2335 _ AN2413 Hợp xướng 01 AN2413 _ CD2203 Những VðC về ngthức, các nglễ, thủ tục của ñội TNTP HCM 01 CD2203 _ CD2204 Hát múa, kể chuyện, trò ch i thiếu nhi 01 CD2204 _ CD2207 Tổng PT ñội và PT chi ñội trong trường học 01 CD2207 _ CD2208 PPDH tổ chức các Hð NV của ñội và hluyện ngthức ñội 01 CD2208 _ CD2211 Công tác ðội TNTP Hồ Chí Minh 01 CD2211 _ CD2211 Công tác ðội TNTP Hồ Chí Minh 02 CD2211 _ CD2211 Công tác ðội TNTP Hồ Chí Minh 03 CD2211 _ CN1211 Hệ thống nông nghiệp 01 CN1211 _ CN2060 Rèn nghề 01 CN2060 _ CN2060 Rèn nghề 02 CN2060 _ CN2202 Giải phẫu ñộng vật 01 CN2202 _ CN2204 Tổ chức và phôi thai học 01 CN2204 _ CN2205 Di truyền ñộng vật 01 CN2205 _ CN2206 PP nghiên cứu khoa học chuyên ngành 01 CN2206 _ CN2214 Vi sinh vật chăn nuôi 01 CN2214 _ CN2224 Chăn nuôi dê, thỏ 01 CN2224 _ CN2227 Thủy sản 01 CN2227 _ CN2227 Thủy sản 02 CN2227 _ CN2231 Vệ sinh gia súc 01 CN2231 _ CN2233 Khuyến nông 01 CN2233 _ CN2242 Chăn nuôi ñại cư ng 01 CN2242 _ CN2303 Sinh hoá ñộng vật 01 CN2303 _ CN2312 Dinh dưỡng ñộng vật 01 CN2312 _ CN2326 Chăn nuôi trâu bò 01 CN2326 _ CN2329 Bệnh ký sinh trùng 01 CN2329 _ CN2330 Bệnh truyền nhiễm 01 CN2330 _ CN2417 Thú y c bản 01 CN2417 _ DL1219 ðiạ lý ñại cư ng 01 DL1219 _ DL1219 ðiạ lý ñại cư ng 07 DL1219 _ DL1220 ðịa lý kinh tế Việt Nam 02 DL1220 _ DL1227 Môi trường và phát triển 03 DL1227 _ DL2106 Thực ñịa 1 (thực ñịa tự nhiên) 01 DL2106 _ DL2204 ðịa chất học 01 DL2204 _ DL2208 ðịa lý tự nhiên Việt Nam 2 01 DL2208 _ DL2208 ðịa lý tự nhiên Việt Nam 2 02 DL2208 _ DL2209 ðịa lý kinh tế - xã hội ñại cư ng 01 DL2209 _ DL2209 ðịa lý kinh tế - xã hội ñại cư ng 02 DL2209 _ DL2210 ðịa lí các châu 01 DL2210 _01 52 Trang 1

2 47 DL2210 ðịa lí các châu 02 DL2210 _ DL2212 ðịa lý kinh tế - xã hội Việt Nam 2 01 DL2212 _ DL2212 ðịa lý kinh tế - xã hội Việt Nam 2 02 DL2212 _ DL2214 Lí luận dạy học ðịa lí 01 DL2214 _ DL2214 Lí luận dạy học ðịa lí 02 DL2214 _ DL2215 PP dạy học ñịa lí ở trường THCS 01 DL2215 _ DL2215 PP dạy học ñịa lí ở trường THCS 02 DL2215 _ DL2229 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 DL2229 _ DL2229 Rèn luyện NVSP thường xuyên 02 DL2229 _ DL2237 ðịa chất học ñại cư ng 01 DL2237 _ DL2433 ðịa lý tự nhiên ñại cư ng 2 (Khí quyển-thủy quyển) 01 DL2433 _ DL2466 ðịa lý tự nhiên ñại cư ng 3 (Thổ nhưỡng-sinh quyển) 01 DL2466 _ HH2160 Thí nghiệm hoá học phân tích 01 HH2160 _ HH2160 Thí nghiệm hoá học phân tích 02 HH2160 _ HH2206 ứng dụng CNTT trong giảng dạy hóa học 01 HH2206 _ HH2206 ứng dụng CNTT trong giảng dạy hóa học 02 HH2206 _ HH2213 Thí nghiệm hóa học ñại cư ng 01 HH2213 _ HH2254 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 HH2254 _ HH2254 Rèn luyện NVSP thường xuyên 02 HH2254 _ HH2254 Rèn luyện NVSP thường xuyên 03 HH2254 _ HH2255 Hoá học vô c 1 01 HH2255 _ HH2257 Hoá học hữu c 1 01 HH2257 _ HH2259 Hoá học phân tích 2 01 HH2259 _ HH2259 Hoá học phân tích 2 02 HH2259 _ HH2261 Hoá công nghiệp và thực tế c sở SXHH 01 HH2261 _ HH2261 Hoá công nghiệp và thực tế c sở SXHH 02 HH2261 _ HH2262 PPDH và TN hoá học ở trường THCS 01 HH2262 _ HH2262 PPDH và TN hoá học ở trường THCS 02 HH2262 _ HH2322 Hoá học hữu c 2 01 HH2322 _ HH2322 Hoá học hữu c 2 02 HH2322 _ HH2325 Hoá học phân tích 1 01 HH2325 _ KE2207 Kiểm toán căn bản 01 KE2207 _ KE2207 Kiểm toán căn bản 02 KE2207 _ KE2207 Kiểm toán căn bản 03 KE2207 _ KE2213 Kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ 01 KE2213 _ KE2214 Tổ chức công tác kế toán 01 KE2214 _ KE2224 Phân tích hoạt ñộng kinh doanh 01 KE2224 _ KE2302 Kế toán tài chính 1 01 KE2302 _ KE2302 Kế toán tài chính 1 02 KE2302 _ KE2305 Kế toán quản trị 01 KE2305 _ KE2308 Kế toán tài chính 3 01 KE2308 _ KE2308 Kế toán tài chính 3 02 KE2308 _ KE2309 Kế toán ngân hàng 01 KE2309 _ KE2309 Kế toán ngân hàng 02 KE2309 _ KE2310 Kế toán hành chính sự nghiệp 1 01 KE2310 _ KE2311 Kế toán máy 01 KE2311 _ KE2311 Kế toán máy 02 KE2311 _ KE2312 Kiểm toán tài chính 01 KE2312 _ KE2315 Kế toán tài chính 01 KE2315 _01 77 Trang 2

3 96 KT1203 Luật kinh tế 01 KT1203 _ KT1203 Luật kinh tế 02 KT1203 _ KT1203 Luật kinh tế 03 KT1203 _ KT1203 Luật kinh tế 04 KT1203 _ KT1203 Luật kinh tế 05 KT1203 _ KT1204 Kinh tế công cộng 01 KT1204 _ KT1204 Kinh tế công cộng 02 KT1204 _ KT1206 Quản lý Nhà nước về kinh tế 02 KT1206 _ KT1206 Quản lý Nhà nước về kinh tế 05 KT1206 _ KT1206 Quản lý Nhà nước về kinh tế 06 KT1206 _ KT1207 Kinh tế phát triển 02 KT1207 _ KT1207 Kinh tế phát triển 06 KT1207 _ KT1207 Kinh tế phát triển 07 KT1207 _ KT1207 Kinh tế phát triển 08 KT1207 _ KT1230 Phát triển nông thôn 01 KT1230 _ KT2211 Phư ng pháp nghiên cứu kinh tế 01 KT2211 _ KT2211 Phư ng pháp nghiên cứu kinh tế 02 KT2211 _ KT2211 Phư ng pháp nghiên cứu kinh tế 03 KT2211 _ KT2211 Phư ng pháp nghiên cứu kinh tế 04 KT2211 _ KT2211 Phư ng pháp nghiên cứu kinh tế 05 KT2211 _ KT2214 Thống kê doanh nghiệp 02 KT2214 _ KT2215 Phân tích hoạt ñộng kinh doanh 01 KT2215 _ KT2216 Lập và phân tích dự án KT2216 _ KT2216 Lập và phân tích dự án KT2216 _ KT2219 Quản lý kinh tế nông nghiệp 01 KT2219 _ KT2223 Kinh tế và QTKD chăn nuôi 01 KT2223 _ KT2240 Kinh tế lâm nghiệp 01 KT2240 _ KT2308 Kinh tế vi mô 1 01 KT2308 _ KT2308 Kinh tế vi mô 1 02 KT2308 _ KT2310 Nguyên lý thống kê kinh tế 01 KT2310 _ KT2310 Nguyên lý thống kê kinh tế 02 KT2310 _ KT2310 Nguyên lý thống kê kinh tế 03 KT2310 _ KT2310 Nguyên lý thống kê kinh tế 04 KT2310 _ KT2310 Nguyên lý thống kê kinh tế 05 KT2310 _ KT2312 Kinh tế lượng 01 KT2312 _ KT2312 Kinh tế lượng 02 KT2312 _ KT2312 Kinh tế lượng 03 KT2312 _ KT2312 Kinh tế lượng 04 KT2312 _ KT2312 Kinh tế lượng 05 KT2312 _ LC1202 Tư tưởng Hồ Chí Minh 01 LC1202 _ LC1202 Tư tưởng Hồ Chí Minh 02 LC1202 _ LC1202 Tư tưởng Hồ Chí Minh 03 LC1202 _ LC1204 Logic học ñại cư ng 01 LC1204 _ LC1204 Logic học ñại cư ng 03 LC1204 _ LC1204 Logic học ñại cư ng 05 LC1204 _ LC1205 Xã hội học ñại cư ng 02 LC1205 _ LC1206 Thống kê xã hội 05 LC1206 _ LC1207 Pháp luật ñại cư ng 01 LC1207 _ LC1207 Pháp luật ñại cư ng 02 LC1207 _ LC1207 Pháp luật ñại cư ng 07 LC1207 _07 1 Trang 3

4 146 LC1207 Pháp luật ñại cư ng 09 LC1207 _ LC1303 ðường lối CM của ðảng CSVN 01 LC1303 _ LC1303 ðường lối CM của ðảng CSVN 02 LC1303 _ LC1303 ðường lối CM của ðảng CSVN 03 LC1303 _ LC1303 ðường lối CM của ðảng CSVN 04 LC1303 _ LC2212 Những vấn ñề thời ñại ngày nay 01 LC2212 _ LC2214 Lịch sử tư tưởng Việt Nam 01 LC2214 _ LC2214 Lịch sử tư tưởng Việt Nam 02 LC2214 _ LC2218 Thể chế chính trị Việt Nam hiện ñại 01 LC2218 _ LC2220 Xã hội học ñại cư ng 01 LC2220 _ LC2311 Hành chính nhà nước 01 LC2311 _ LC2313 PP giảng dạy môn giáo dục công dân 01 LC2313 _ LC2313 PP giảng dạy môn giáo dục công dân 02 LC2313 _ LC2410 ðạo ñức học 01 LC2410 _ LC2410 ðạo ñức học 02 LC2410 _ LN1201 Sinh thái môi trường 01 LN1201 _ LN1243 C khí trong chăn nuôi 01 LN1243 _ LN2060 Rèn nghề 01 LN2060 _ LN2212 Quản lý sử dụng ñất 01 LN2212 _ LN2216 ðộng vật rừng 01 LN2216 _ LN2217 Pháp luật lâm nghiệp 01 LN2217 _ LN2221 Khoa học gỗ 01 LN2221 _ LN2242 Thực vật học 01 LN2242 _ LN2306 ðất lâm nghiệp 01 LN2306 _ LN2318 Giống cây rừng 01 LN2318 _ LS1203 Lịch sử văn minh thế giới 1 01 LS1203 _ LS1203 Lịch sử văn minh thế giới 1 02 LS1203 _ LS1203 Lịch sử văn minh thế giới 1 06 LS1203 _ LS1203 Lịch sử văn minh thế giới 1 09 LS1203 _ LS1204 Tôn giáo học ñại cư ng 01 LS1204 _ LS1205 Lịch sử ðông Nam á ñại cư ng 01 LS1205 _ LS1206 Lịch sử ñịa phư ng và PPNC LS ñịa phư ng 01 LS1206 _ LS1206 Lịch sử ñịa phư ng và PPNC LS ñịa phư ng 02 LS1206 _ LS1206 Lịch sử ñịa phư ng và PPNC LS ñịa phư ng 03 LS1206 _ LS1232 Lịch sử ngoại giao Việt Nam 01 LS1232 _ LS1233 Lịch sử ñại cư ng Việt Nam 01 LS1233 _ LS2108 Thực tế lịch sử 01 LS2108 _ LS2108 Thực tế lịch sử 02 LS2108 _ LS2207 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 LS2207 _ LS2207 Rèn luyện NVSP thường xuyên 02 LS2207 _ LS2213 Lịch sử sử học và sử liệu học 01 LS2213 _ LS2221 Hồ Chí Minh với cách mạng Việt Nam 01 LS2221 _ LS2224 Thực tập sư phạm 1 01 LS2224 _ LS2224 Thực tập sư phạm 1 02 LS2224 _ LS2411 Những VðC về PPDH lịch sử và HT các PPDH LS 01 LS2411 _ LS2418 Lịch sử thế giới cận ñại 01 LS2418 _ LS2516 Lịch sử Việt Nam hiện ñại 01 LS2516 _ MN1202 Tiếng Việt 01 MN1202 _ MN2209 Múa và phư ng pháp dạy múa 01 MN2209 _ MN2212 Phư ng pháp phát triển ngôn ngữ 01 MN2212 _01 48 Trang 4

5 196 MN2219 ðồ ch i 01 MN2219 _ MN2219 ðồ ch i 02 MN2219 _ MN2223 Dinh dưỡng SK và ptriển vñộng cho trẻ MN theo hướng thợp 01 MN2223 _ MN2229 Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên 01 MN2229 _ MN2252 Phát triển và tổ chức thực hiện CT GDMN 01 MN2252 _ MN2253 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 MN2253 _ MN2306 Lý luận văn học và văn học trẻ em 01 MN2306 _ MN2311 Phư ng pháp cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học 01 MN2311 _ MN2315 Phư ng pháp giáo dục âm nhạc 01 MN2315 _ MN2315 Phư ng pháp giáo dục âm nhạc 02 MN2315 _ MN2317 Phư ng pháp giáo dục thể chất 01 MN2317 _ MN2331 Mĩ thuật 01 MN2331 _ MN2343 Âm nhạc 01 MN2343 _ MN2343 Âm nhạc 02 MN2343 _ MN2347 Lý luận và PP hình thành biểu tượng toán s ñẳng cho trẻ em 01 MN2347 _ MT2205 Chuyên ñề lễ hội thời trang 01 MT2205 _ MT2219 Kí hoạ (2) 01 MT2219 _ MT2227 Mỹ thuật ñư ng ñại 01 MT2227 _ MT2231 Thường thức mĩ thuật 01 MT2231 _ MT2239 ðiêu khắc 01 MT2239 _ MT2303 Lịch sử mỹ thuật 01 MT2303 _ MT2309 Vẽ tượng người (ñen trắng) 01 MT2309 _ MT2310 Vẽ chân dung người và bán thân (ñen trắng) 01 MT2310 _ MT2313 Vẽ người (vẽ mầu) 01 MT2313 _ MT2317 Trang trí ứng dụng (3) 01 MT2317 _ MT2344 Trang trí ứng dụng 01 MT2344 _ NH2202 Tiền tệ - Ngân hàng 01 NH2202 _ NH2202 Tiền tệ - Ngân hàng 02 NH2202 _ NH2203 Tài chính doanh nghiệp 1 01 NH2203 _ NH2208 Thị trường chứng khoán 02 NH2208 _ NH2214 Phân tích Báo cáo tài chính 01 NH2214 _ NH2214 Phân tích Báo cáo tài chính 05 NH2214 _ NH2214 Phân tích Báo cáo tài chính 06 NH2214 _ NH2222 Tài chính tiền tệ 01 NH2222 _ NH2222 Tài chính tiền tệ 02 NH2222 _ NH2222 Tài chính tiền tệ 03 NH2222 _ NH2225 Bảo hiểm 01 NH2225 _ NH2225 Bảo hiểm 02 NH2225 _ NH2226 Quản trị ngân hàng thư ng mại 01 NH2226 _ NH2226 Quản trị ngân hàng thư ng mại 03 NH2226 _ NH2227 Thuế nhà nước 01 NH2227 _ NH2227 Thuế nhà nước 02 NH2227 _ NH2301 Tài chính học 01 NH2301 _ NH2301 Tài chính học 02 NH2301 _ NH2307 Tài chính công 01 NH2307 _ NH2307 Tài chính công 02 NH2307 _ NH2309 Nghiệp vụ Ngân hàng Trung ư ng 01 NH2309 _01 76 Trang 5

6 243 NH2309 Nghiệp vụ Ngân hàng Trung ư ng 02 NH2309 _ NH2310 Nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối 01 NH2310 _ NH2310 Nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối 02 NH2310 _ NH2311 Nghiệp vụ ngân hàng thư ng mại 1 01 NH2311 _ NH2311 Nghiệp vụ ngân hàng thư ng mại 1 02 NH2311 _ NH2312 Nghiệp vụ ngân hàng thư ng mại 2 01 NH2312 _ NH2312 Nghiệp vụ ngân hàng thư ng mại 2 02 NH2312 _ NH2323 Tài chính doanh nghiệp 2 01 NH2323 _ NH2323 Tài chính doanh nghiệp 2 02 NH2323 _ NH2324 Thị trường chứng khoán 01 NH2324 _ NH2324 Thị trường chứng khoán 02 NH2324 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 01 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 02 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 03 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 04 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 05 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 06 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 08 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 09 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 10 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 11 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 12 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 13 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 14 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 15 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 16 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 17 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 18 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 19 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 20 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 21 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 22 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 23 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 24 NN1202 _ NN1202 Tiếng Anh (2) 25 NN1202 _ NN1208 Tiếng Anh du lịch 01 NN1208 _ NN1209 Tiếng Anh chuyên ngành Việt Nam học 01 NN1209 _ NN2206 Tiếng Anh chuyên ngành 01 NN2206 _ NN2211 Tiếng Anh chuyên ngành 01 NN2211 _ NN2304 Tiếng Anh chuyên ngành 01 NN2304 _ NN2310 Tiếng Anh chuyên ngành 01 NN2310 _ NN2310 Tiếng Anh chuyên ngành 02 NN2310 _ NN2310 Tiếng Anh chuyên ngành 03 NN2310 _ NN2407 Tiếng Anh chuyên ngành 01 NN2407 _ NV1201 Tiếng Việt thực hành 03 NV1201 _ NV1204 Ngôn ngữ học ñại cư ng 02 NV1204 _ NV1207 ðại cư ng văn học dân gian 01 NV1207 _ NV1213 Nhân học xã hội 01 NV1213 _ NV1303 Dẫn luận ngôn ngữ 01 NV1303 _ NV2228 Dẫn luận ngôn ngữ học và Ngữ âm học tiếng Việt 01 NV2228 _01 70 Trang 6

7 293 NV2234 VH phư ng tây 1 (Hi Lạp cổ ñại, Anh, Bắc Mĩ Mĩ la tinh) 01 NV2234 _ NV2316 Văn bản Hán - Nôm Việt Nam 01 NV2316 _ NV2319 Tác phẩm và thể loại văn học (LLVH 2) 01 NV2319 _ NV2333 Văn học châu á (VH Trung Quốc, ấn ðộ, Nhật Bản) 01 NV2333 _ NV2343 Thực tập sư phạm 1 01 NV2343 _ NV2343 Thực tập sư phạm 1 02 NV2343 _ NV2424 Văn học Việt Nam trung ñại II (TK XVIII - TKXIX) 01 NV2424 _ NV2425 Văn học Việt Nam hiện ñại I (ñầu TKXX ) 01 NV2425 _ NV2430 Ngữ pháp và văn bản Tiếng Việt 01 NV2430 _ QT1221 Văn hóa kinh doanh 02 QT1221 _ QT1221 Văn hóa kinh doanh 03 QT1221 _ QT2210 Quản trị kinh doanh quốc tế 01 QT2210 _ QT2211 Quản lý công nghệ 01 QT2211 _ QT2223 Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ 01 QT2223 _ QT2301 Quản trị học 01 QT2301 _ QT2301 Quản trị học 02 QT2301 _ QT2301 Quản trị học 03 QT2301 _ QT2302 Marketing căn bản 01 QT2302 _ QT2302 Marketing căn bản 02 QT2302 _ QT2302 Marketing căn bản 03 QT2302 _ QT2302 Marketing căn bản 04 QT2302 _ QT2302 Marketing căn bản 05 QT2302 _ QT2306 Quản trị chiến lược 01 QT2306 _ QT2314 Thực hành quản trị trên máy vi tính 01 QT2314 _ QT2324 Quản trị thư ng hiệu 01 QT2324 _ SH1203 Môi trường và con người 01 SH1203 _ SH1215 Lý sinh học 01 SH1215 _ SH1260 Sinh học phân tử 01 SH1260 _ SH1310 Sinh c 01 SH1310 _ SH2206 Sinh lý học trẻ em 01 SH2206 _ SH2222 Công nghệ sinh học 01 SH2222 _ SH2255 Phư ng pháp dạy học sinh học ở trường trung học c sở 325 SH2255 Phư ng pháp dạy học sinh học ở trường trung học c sở 01 SH2255 _ SH2255 _ SH2307 Sinh lý học trẻ em 01 SH2307 _ SH2308 Hoá sinh thực vật 01 SH2308 _ SH2323 Hóa sinh học 01 SH2323 _ SH2330 Tiến hóa 01 SH2330 _ SH2333 Lý luận dạy học môn Sinh học 01 SH2333 _ SH2418 Thực vật học 1 01 SH2418 _ SH2421 ðộng vật học 2 01 SH2421 _ SH2424 Sinh lý học thực vật 01 SH2424 _ SH2424 Sinh lý học thực vật 02 SH2424 _ SH2427 Di truyền học 01 SH2427 _ TA2216 Ngữ nghĩa học 01 TA2216 _ TA2217 Từ vựng học 01 TA2217 _ TA2217 Từ vựng học 02 TA2217 _ TA2219 Văn hoá Anh 01 TA2219 _01 27 Trang 7

8 340 TA2220 Văn hoá Mỹ 01 TA2220 _ TA2221 Lí thuyết dịch 01 TA2221 _ TA2221 Lí thuyết dịch 02 TA2221 _ TA2230 Tiếng Anh kinh tế 01 TA2230 _ TA2231 Giao tiếp giao văn hoá 01 TA2231 _ TA2232 Kỹ năng thuyết trình 01 TA2232 _ TA2239 Nghe 1 01 TA2239 _ TA2247 Nghe 3 01 TA2247 _ TA2247 Nghe 3 02 TA2247 _ TA2248 Nói 3 01 TA2248 _ TA2248 Nói 3 02 TA2248 _ TA2249 ðọc 3 01 TA2249 _ TA2249 ðọc 3 02 TA2249 _ TA2250 Viết 3 01 TA2250 _ TA2250 Viết 3 02 TA2250 _ TA2258 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 TA2258 _ TA2311 Nghe nâng cao (Advanced) 01 TA2311 _ TA2312 Nói nâng cao 01 TA2312 _ TA2313 ðọc nâng cao 01 TA2313 _ TA2314 Viết nâng cao 01 TA2314 _ TA2324 Biên dịch 2 01 TA2324 _ TA2325 Phiên dịch 2 01 TA2325 _ TA2352 Phư ng pháp giảng dạy bộ môn 1 01 TA2352 _ TC1003 Giáo dục thể chất 02 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 03 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 04 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 05 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 06 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 08 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 09 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 10 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 11 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 12 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 13 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 14 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 15 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 16 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 17 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 18 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 19 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 20 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 21 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 22 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 23 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 24 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 25 TC1003 _ TC1003 Giáo dục thể chất 27 TC1003 _ TC1004 Giáo dục thể chất 01 TC1004 _ TC1005 Giáo dục thể chất 01 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 02 TC1005 _02 49 Trang 8

9 390 TC1005 Giáo dục thể chất 03 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 04 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 05 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 06 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 07 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 08 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 09 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 10 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 11 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 13 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 14 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 15 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 16 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 17 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 18 TC1005 _ TC1005 Giáo dục thể chất 19 TC1005 _ TC1007 Giáo dục thể chất 01 TC1007 _ TC1202 Bóng ñá 01 TC1202 _ TC1203 Bóng chuyền 01 TC1203 _ TC2113 ðiền kinh 3 (Ném ñẩy) 01 TC2113 _ TC2210 Thể dục 3 01 TC2210 _ TC2216 Trò ch i vận ñộng + B i 01 TC2216 _ TC2218 Lý luận và phư ng pháp giáo dục thể chất 01 TC2218 _ TC2225 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 TC2225 _ TG1201 Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm 01 TG1201 _ TG1201 Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm 02 TG1201 _ TG1201 Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm 03 TG1201 _ TG1201 Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm 04 TG1201 _ TG1203 Quản lý HCNN và quản lý ngành giáo dục 01 TG1203 _ TG1203 Quản lý HCNN và quản lý ngành giáo dục 02 TG1203 _ TG1203 Quản lý HCNN và quản lý ngành giáo dục 03 TG1203 _ TG1206 Giáo dục học ñại cư ng 04 TG1206 _ TG1206 Giáo dục học ñại cư ng 06 TG1206 _ TG1206 Giáo dục học ñại cư ng 07 TG1206 _ TG1206 Giáo dục học ñại cư ng 08 TG1206 _ TG1206 Giáo dục học ñại cư ng 09 TG1206 _ TG1206 Giáo dục học ñại cư ng 12 TG1206 _ TG1212 Giao tiếp sư phạm 01 TG1212 _ TG1221 Tâm lý học quản lý 01 TG1221 _ TG1221 Tâm lý học quản lý 03 TG1221 _ TG1221 Tâm lý học quản lý 04 TG1221 _ TG2204 Phư ng pháp nghiên cứu khoa học 01 TG2204 _ TG2214 Tâm lý học trẻ em 2 01 TG2214 _ TG2215 Giáo dục học trẻ em 1 01 TG2215 _ TG2218 Quản lý giáo dục mầm non 01 TG2218 _ TG2222 Tâm lý học ñại cư ng 02 TG2222 _ TG2224 Giáo dục học ñại cư ng 01 TG2224 _ TG2307 Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm tiểu học 01 TG2307 _ TG2325 Hð dạy học và Hð giáo dục ở trường THCS 01 TG2325 _ TG2325 Hð dạy học và Hð giáo dục ở trường THCS 02 TG2325 _02 72 Trang 9

10 Trang TG2325 Hð dạy học và Hð giáo dục ở trường THCS 03 TG2325 _ TG2325 Hð dạy học và Hð giáo dục ở trường THCS 04 TG2325 _ TH2206 Ngôn ngữ học văn bản 01 TH2206 _ TH2207 Tiếng Việt 2 01 TH2207 _ TH2207 Tiếng Việt 2 02 TH2207 _ TH2210 PPDH Tiếng Việt ở tiểu học 2 01 TH2210 _ TH2210 PPDH Tiếng Việt ở tiểu học 2 02 TH2210 _ TH2212 Chuyên ñề PPDH Tiếng Việt 01 TH2212 _ TH2212 Chuyên ñề PPDH Tiếng Việt 02 TH2212 _ TH2227 Chuyên ñề Toán 01 TH2227 _ TH2227 Chuyên ñề Toán 02 TH2227 _ TH2228 Chuyên ñề PPDH Toán 01 TH2228 _ TH2228 Chuyên ñề PPDH Toán 02 TH2228 _ TH2241 C sở tự nhiên và Xã hội 1 01 TH2241 _ TH2243 PPDH Tự nhiên và xã hội ở tiểu học 01 TH2243 _ TH2244 ðạo ñức và PPDH ñạo ñức ở tiểu học 01 TH2244 _ TH2244 ðạo ñức và PPDH ñạo ñức ở tiểu học 02 TH2244 _ TH2245 Thủ công Kỹ thuật 01 TH2245 _ TH2245 Thủ công Kỹ thuật 02 TH2245 _ TH2246 PPDH thủ công và kỹ thuật ở tiểu học 01 TH2246 _ TH2247 Âm nhạc 01 TH2247 _ TH2247 Âm nhạc 02 TH2247 _ TH2248 PPDH Âm nhạc ở tiểu học 01 TH2248 _ TH2249 Mỹ thuật 01 TH2249 _ TH2249 Mỹ thuật 02 TH2249 _ TH2250 PPDH Mỹ thuật ở tiểu học 01 TH2250 _ TH2252 PP công tác ðội TNTP Hồ Chí Minh 01 TH2252 _ TH2252 PP công tác ðội TNTP Hồ Chí Minh 02 TH2252 _ TH2252 PP công tác ðội TNTP Hồ Chí Minh 03 TH2252 _ TH2257 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 TH2257 _ TH2257 Rèn luyện NVSP thường xuyên 02 TH2257 _ TH2257 Rèn luyện NVSP thường xuyên 03 TH2257 _ TH2308 Văn học 2 01 TH2308 _ TH2308 Văn học 2 02 TH2308 _ TH2309 PPDH Tiếng Việt ở tiểu học 1 01 TH2309 _ TH2326 PPDH Toán học ở tiểu học 2 01 TH2326 _ TH2326 PPDH Toán học ở tiểu học 2 02 TH2326 _ TH2326 PPDH Toán học ở tiểu học 2 03 TH2326 _ TH2424 Toán học 2 01 TH2424 _ TH2424 Toán học 2 02 TH2424 _ TI1201 Tin học c sở 02 TI1201 _ TI1201 Tin học c sở 07 TI1201 _ TI1201 Tin học c sở 08 TI1201 _ TI1201 Tin học c sở 11 TI1201 _ TI1201 Tin học c sở 12 TI1201 _ TI1242 Ngôn ngữ lập trình Pascal 1 01 TI1242 _ TI1242 Ngôn ngữ lập trình Pascal 1 02 TI1242 _ TI1242 Ngôn ngữ lập trình Pascal 1 03 TI1242 _ TI1243 Ngôn ngữ lập trình Pascal 2 01 TI1243 _ TI2220 C sở dữ liệu nâng cao 01 TI2220 _01 43

11 Trang TI2228 Quản trị mạng 01 TI2228 _ TI2233 Lập trình NET 01 TI2233 _ TI2235 Lập trình Java 01 TI2235 _ TI2246 Phư ng tiện DH và ứng dụng CNTT trong DH ở TH 01 TI2246 _ TI2251 Hệ ñiều hành Unix 01 TI2251 _ TI2252 ứng dụng CNTT trong giáo dục mầm non 01 TI2252 _ TI2310 Lập trình nâng cao 01 TI2310 _ TI2312 Cấu trúc máy tính 01 TI2312 _ TI2313 Phư ng pháp tính 01 TI2313 _ TI2315 Lý thuyết ngôn ngữ 01 TI2315 _ TI2316 Nhập môn c sở dữ liệu TI2316 _ TI2317 Lập trình C 01 TI2317 _ TI2318 Hệ quản trị CSDL 2 01 TI2318 _ TI2321 Phân tích và thiết kế HTTT 01 TI2321 _ TI2322 Hợp ngữ và lập trình ñiều khiển thiết bị 01 TI2322 _ TI2326 Kỹ thuật lập trình trên Windows 01 TI2326 _ TI2329 Lập trình ứng dụng mạng 01 TI2329 _ TI2330 Kỹ thuật truyền tin 01 TI2330 _ TI2411 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 01 TI2411 _ TN1201 Lý thuyết tập hợp 02 TN1201 _ TN1205 Maple 01 TN1205 _ TN1205 Maple 02 TN1205 _ TN1206 Lịch sử Toán 01 TN1206 _ TN1206 Lịch sử Toán 02 TN1206 _ TN1206 Lịch sử Toán 03 TN1206 _ TN1261 Toán cao cấp B 01 TN1261 _ TN1261 Toán cao cấp B 02 TN1261 _ TN1262 Xác suất thống kê 1 01 TN1262 _ TN1263 Quy hoạch tuyến tính 01 TN1263 _ TN1263 Quy hoạch tuyến tính 02 TN1263 _ TN1263 Quy hoạch tuyến tính 03 TN1263 _ TN1263 Quy hoạch tuyến tính 04 TN1263 _ TN1263 Quy hoạch tuyến tính 05 TN1263 _ TN1304 Giải tích toán học 1 02 TN1304 _ TN1364 Toán cao cấp C 02 TN1364 _ TN2208 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 TN2208 _ TN2227 Hình học vi phân 1 01 TN2227 _ TN2244 Rèn luyện NVSP thường xuyên 01 TN2244 _ TN2245 Phư ng pháp dạy học ñại cư ng môn Toán 01 TN2245 _ TN2245 Phư ng pháp dạy học ñại cư ng môn Toán 02 TN2245 _ TN2310 Phư ng pháp dạy học cụ thể 1 01 TN2310 _ TN2311 Phư ng pháp dạy học cụ thể 2 01 TN2311 _ TN2314 Số học 01 TN2314 _ TN2319 ðại số cao cấp 2 01 TN2319 _ TN2320 Hình học afin và hình học clit 01 TN2320 _ TN2326 ðộ ño và tích phân 01 TN2326 _ TN2335 Thực tập sư phạm 1 01 TN2335 _ TN2335 Thực tập sư phạm 1 02 TN2335 _ TN2340 Lý thuyết số 01 TN2340 _ TN2349 Hình học s cấp và thực hành giải toán 01 TN2349 _01 41

12 Trang TN2375 ðại số cao cấp 1 01 TN2375 _ TN2375 ðại số cao cấp 1 02 TN2375 _ TN2413 Hình học s cấp 01 TN2413 _ TN2417 Giải tích toán học 3 01 TN2417 _ TN2429 Giải tích hàm 01 TN2429 _ TN2512 ðại số s cấp 01 TN2512 _ TQ1203 Tiếng Trung (3) 01 TQ1203 _ TQ1203 Tiếng Trung (3) 02 TQ1203 _ TQ1250 Ngôn ngữ học ñối chiếu 01 TQ1250 _ TQ1301 Tiếng Trung (1) 01 TQ1301 _ TQ1301 Tiếng Trung (1) 03 TQ1301 _ TQ1301 Tiếng Trung (1) 04 TQ1301 _ TQ2204 Phư ng pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành 01 TQ2204 _ TQ2209 Kỹ năng nghe hiểu 1 01 TQ2209 _ TQ2210 Kỹ năng nói 1 01 TQ2210 _ TQ2211 Kỹ năng ñọc1 01 TQ2211 _ TQ2212 Kỹ năng viết 1 01 TQ2212 _ TQ2221 Ngữ âm - Văn tự Hán 01 TQ2221 _ TQ2222 Từ vựng tiếng Hán hiện ñại 01 TQ2222 _ TQ2224 Văn học Trung Quốc 01 TQ2224 _ TQ2231 Tiếng Hán Môi Trường 01 TQ2231 _ TQ2233 Tiếng Hán du lịch 01 TQ2233 _ TQ2234 Ngôn ngữ và văn hoá Trung Quốc 01 TQ2234 _ TQ2336 Thực tập 1 01 TQ2336 _ TQ2427 Phiên dịch 1 01 TQ2427 _ TQ2429 Phiên dịch 2 01 TQ2429 _ TQ2537 Thực tập 2 01 TQ2537 _ TT1240 Sinh thái học nông nghiệp 01 TT1240 _ TT1257 Hệ thống nông nghiệp 01 TT1257 _ TT2060 Rèn nghề 01 TT2060 _ TT2060 Rèn nghề 02 TT2060 _ TT2203 Di truyền thực vật 01 TT2203 _ TT2206 Phư ng pháp NCKH chuyên ngành 01 TT2206 _ TT2212 Cây màu (khoai, sắn) 01 TT2212 _ TT2213 Cây rau 01 TT2213 _ TT2216 Khuyến nông 01 TT2216 _ TT2217 Phư ng pháp thí nghiệm ñồng ruộng 01 TT2217 _ TT2217 Phư ng pháp thí nghiệm ñồng ruộng 02 TT2217 _ TT2220 Hoa, cây cảnh 01 TT2220 _ TT2221 Xây dựng và quản lý dự án 01 TT2221 _ TT2222 Thuỷ nông 01 TT2222 _ TT2225 Quản lý dịch hại tổng hợp - IPM 01 TT2225 _ TT2226 C khí nông nghiệp 01 TT2226 _ TT2227 Trắc ñịa 01 TT2227 _ TT2308 Côn trùng nông nghiệp 01 TT2308 _ TT2309 Bệnh cây nông nghiệp 01 TT2309 _ TT2311 Cây lư ng thực 01 TT2311 _ TT2314 Cây ăn quả 01 TT2314 _ TT2338 Sinh lý thực vật 01 TT2338 _ VL1259 Vật lí và Thiên văn ñại cư ng 02 VL1259 _02 2

13 590 VL2208 Thí nghiệm thực hành vật lí ñại cư ng 01 VL2208 _ VL2215 Nhiệt học và vật lí phân tử 01 VL2215 _ VL2215 Nhiệt học và vật lí phân tử 02 VL2215 _ VL2307 Vật lý lượng tử 01 VL2307 _ VL2309 Kỹ thuật ðiện - ðiện tử 01 VL2309 _ VN1206 Phư ng pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành 01 VN1206 _ VN1207 Hán Nôm chuyên ngành Việt Nam học 01 VN1207 _ VN1208 Trang phục Việt Nam qua các thời kỳ 02 VN1208 _ VN1209 Mỹ học ñại cư ng 01 VN1209 _ VN1209 Mỹ học ñại cư ng 02 VN1209 _ VN1209 Mỹ học ñại cư ng 04 VN1209 _ VN1251 C sở văn hoá Việt Nam 1 01 VN1251 _ VN1251 C sở văn hoá Việt Nam 1 02 VN1251 _ VN1251 C sở văn hoá Việt Nam 1 03 VN1251 _ VN1251 C sở văn hoá Việt Nam 1 04 VN1251 _ VN1251 C sở văn hoá Việt Nam 1 05 VN1251 _ VN1251 C sở văn hoá Việt Nam 1 06 VN1251 _ VN1301 Hán Nôm I 01 VN1301 _ VN1303 ðại cư ng văn hoá phư ng ðông 01 VN1303 _ VN1352 Lý luận văn hóa và Quản lý văn hóa 01 VN1352 _ VN2117 Thực tế lịch sử, ñịa lý và du lịch văn hoá Việt Nam 01 VN2117 _ VN2156 Rèn luyện nghiệp vụ VNH thường xuyên 01 VN2156 _ VN2211 Lịch sử - Văn hoá Phú Thọ 01 VN2211 _ VN2214 Gia ñình - Dòng họ - Làng xã Việt Nam 01 VN2214 _ VN2215 Rèn luyện kỹ năng văn hóa 01 VN2215 _ VN2223 Lịch sử văn học Việt Nam 2 01 VN2223 _ VN2229 Ngôn ngữ học ñối chiếu 01 VN2229 _ VN2232 Lịch sử Việt Nam 3 01 VN2232 _ VN2233 Kinh tế Việt Nam 01 VN2233 _ VN2235 ðịa lí Việt Nam 2 01 VN2235 _ VN2236 Tổng quan về du lịch Việt Nam 01 VN2236 _ VN2238 Nghiệp vụ Du lịch 1 01 VN2238 _ VN2240 Phong tục, tập quán và tôn giáo, tín ngưỡng dân tộc 01 VN2240 _ VN2241 Nghệ thuật học và âm nhạc, dân ca, dân vũ Việt Nam 624 VN2242 Nghệ thuật học và nghệ thuật Hội hoạ, tạo hình Việt Nam 01 VN2241 _ VN2242 _ VN2313 Lịch sử ngoại giao, lịch sử quân sự Việt Nam 01 VN2313 _ VN2325 Văn học thế giới 1 01 VN2325 _ VN2327 Ngữ pháp và phong cách học tiếng Việt 02 VN2327 _02 57 Trang 13 Tổng cộng: 130 HP HIỆu TRƯỞNG PHÒNG ðào TẠo Phú Thọ, Ngày 18 tháng 08 năm 2012 NGƯỜI LẬP BẢNG