BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG CAo ðẳng CÔNG THƯƠNG TPHCM DANH SÁCH HỌC SINH - SINH VIÊN ðược CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP Theo quyết ñịnh số.../qð-cðct ngày... tháng

Kích thước: px
Bắt đầu hiển thị từ trang:

Download "BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG CAo ðẳng CÔNG THƯƠNG TPHCM DANH SÁCH HỌC SINH - SINH VIÊN ðược CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP Theo quyết ñịnh số.../qð-cðct ngày... tháng"

Bản ghi

1 Khoa: Cơ khí Lớp: CCQ (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ khí lớp A) Trần Quang Họp 18/10/93 Nam Quảng Ngãi Trung bình Lê ðăng Lâm 28/08/93 Nam Phú Yên Trung bình Lớp: CCQ1203B (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ khí lớp B) ðặng Trọng Nghĩa 06/06/94 Nam Bình ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1203C (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ khí lớp C) Nguyễn Hoàng Nam 12/12/94 Nam BRVT Trung bình Lớp: CCQ1303A (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ khí lớp A) Triệu Văn Khoa 01/03/95 Nam ðăk Nông Trung bình Huỳnh Tấn Sang 14/07/95 Nam ðồng Nai Khá Bùi Thanh Tùng 04/01/95 Nam Bình Thuận Trung bình Lớp: CCQ1303B (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ khí lớp B) Nguyễn Thành ðông 20/06/95 Nam Khánh Hòa Trung bình Nguyễn Huy Hậu 25/03/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Trung Hiếu 03/03/95 Nam Khánh Hòa Trung bình Trần Quốc Phong 07/05/95 Nam Quảng Ngãi Khá Võ Văn Thắng 19/12/94 Nam Quảng Ngãi Trung bình Nguyễn Công Trạng 04/12/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Lê Ngọc Nhả Tuấn 18/06/95 Nam Bến Tre Trung bình Lớp: CCQ1303C (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ khí lớp C) Phạm Hồng Danh 02/03/95 Nam ðăk Lăk Khá Hồ Văn Hùng 04/02/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Võ ðình Khương 15/10/95 Nam Quảng Ngãi Trung bình ðỗ Ngọc Phong 20/04/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Quỳnh Thơ 20/01/95 Nam Lâm ðồng Khá Nguyễn Hoài Thương 16/04/94 Nam Quảng Ngãi Khá Nguyễn Trọng Tiến 06/12/94 Nam ðồng Nai Khá Lớp: CCQ1303D (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ khí lớp D) Trần Văn Dũng 14/01/91 Nam Bình ðịnh Trung bình Lê Thế Dương 01/05/92 Nam ðăk Nông Trung bình Võ Hiệp Hòa 05/01/95 Nam Kiên Giang Trung bình Văn Phạm Khắc 08/11/95 Nam Tây Ninh Trung bình Hồ Văn Trí 22/10/95 Nam Trà Vinh Khá Lớp: CCQ1204B (CDCQ K Công nghệ chế tạo máy lớp B) Nguyễn Công Khanh 19/02/92 Nam Bình ðịnh Trung bình

2 Khoa: Cơ khí Trang 2 Lớp: CCQ1304A (CDCQ K Công nghệ chế tạo máy lớp A) Nguyễn Cương 10/02/95 Nam Phú Yên Khá Cao Nhật Minh 06/10/95 Nam TP.HCM Trung bình Lớp: CCQ1304B (CDCQ K Công nghệ chế tạo máy lớp B) Phùng Minh Hưng 10/05/94 Nam Bình ðịnh Trung bình Tạ Thanh Hưng 23/01/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Võ Duy Khánh 10/02/95 Nam Cà Mau Trung bình Hoàng Trần Y Mỹ 01/03/94 Nam Quảng Ngãi Trung bình Trần Minh Tiên 20/09/95 Nam Quảng Nam Trung bình Lớp: CCQ1304C (CDCQ K Công nghệ chế tạo máy lớp C) Văn Hữu Duy 03/08/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Trần Quang Nhật 28/06/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Trần Văn Tấn Sơn 12/12/95 Nam BRVT Trung bình ðổ Văn Tài 19/10/95 Nam Tây Ninh Khá Lớp: CCQ (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ ñiện tử lớp B) Lê Thành Nhân 09/03/92 Nam TP.HCM Trung bình Lớp: CCQ1214B (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ ñiện tử lớp B) Lê Xuân ðại 15/02/94 Nam Phú Yên Trung bình Lớp: CCQ1314A (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ ñiện tử lớp A) Nguyễn Xuân Công 18/03/93 Nam Nghệ An Khá Phan Tiến Dũng 15/08/94 Nam Lâm ðồng Trung bình Võ Tiến Dũng 03/01/94 Nam Quảng Ngãi Khá Nguyễn Hữu Duy 15/06/95 Nam Bình ðịnh Khá Nguyễn Duy ðồng 03/09/95 Nam BRVT Trung bình Mai Huy 18/09/94 Nam Khánh Hòa Khá Lục Văn Lực 16/01/95 Nam Lâm ðồng Trung bình Lê Văn Nghĩa 13/07/95 Nam Bến Tre Khá Trần Minh Phương 01/01/95 Nam Bình ðịnh Khá Lớp: CCQ1314B (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật cơ ñiện tử lớp B) Hồ Bảo Hà 06/07/95 Nam Long An Trung bình Nguyễn Thanh Hậu 10/10/95 Nam Bình ðịnh Khá ðào ðức Hiên 22/06/94 Nam Phú Yên Trung bình Ngô Quang Hoài 11/06/94 Nam Phú Yên Khá Nguyễn Trung Liêm 06/05/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Lê Trọng Linh 14/07/95 Nam Bến Tre Trung bình Dương Tấn Vũ 30/04/95 Nam ðồng Nai Trung bình

3 Khoa: ðiện - ðiện tử Lớp: CCQ (CDCQ K ðiện công nghiệp lớp B) Hồ Văn Hiền 10/10/93 Nam Bình ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1205A (CDCQ K ðiện công nghiệp lớp A) ðinh Quốc Trung 20/11/94 Nam Tiền Giang Trung bình Lớp: CCQ1205B (CDCQ K ðiện công nghiệp lớp B) Phạm Lê Hải Triều 30/10/94 Nam Bình Thuận Trung bình Lớp: CCQ1205C (CDCQ K ðiện công nghiệp lớp C) Nguyễn Trung An 25/07/94 Nam TP.HCM Trung bình Võ Hồng Phong 05/09/94 Nam Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Quang Thao 01/01/93 Nam Nghệ An Trung bình Hồ Ngọc Tư 10/08/91 Nam ðăk Lăk Trung bình Lớp: CCQ1305A (CDCQ K ðiện công nghiệp lớp A) Lưu Phước Hải 14/02/95 Nam Bình Dương Khá Trần Văn Sang 14/11/95 Nam Long An Trung bình Nguyễn Hữu Tạo 11/06/93 Nam Bình Phước Trung bình Lê Trà 30/04/95 Nam Khánh Hòa Trung bình Lớp: CCQ1305B (CDCQ K ðiện công nghiệp lớp B) Võ Hoàng Lâm 10/04/95 Nam ðăk Lăk Trung bình Nguyễn Anh Luân 03/09/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Khắc Tiến 16/10/95 Nam Thanh Hóa Khá Nguyễn Trung Tín 26/11/95 Nam Trà Vinh Trung bình Hồ Văn Trung 27/06/94 Nam Long An Trung bình Hoàng Vân Trường 29/11/95 Nam ðồng Nai Khá Lớp: CCQ1305C (CDCQ K ðiện công nghiệp lớp C) Nguyễn Duy Hợi 04/02/95 Nam ðăk Nông Trung bình Vũ Tự Hưởng 09/02/95 Nam ðồng Nai Trung bình Lê ðình Phúc 20/07/94 Nam Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Văn Tâm 15/09/95 Nam ðăk Lăk Khá Trần Thanh Vinh 04/09/95 Nam Tiền Giang Trung bình Lớp: CCQ (CDCQ K ðiện tử công nghiệp) Bùi Thanh Tùng 28/10/93 Nam ðồng Nai Trung bình Lớp: CCQ1206A (CDCQ K ðiện tử công nghiệp lớp A) Mai Văn ðăng 01/09/93 Nam ðăk Nông Trung bình Mai Thanh Hải 20/09/94 Nam Bình Phước Trung bình Lê Thanh Huy 31/12/94 Nam Bến Tre Trung bình Trần Trọng Lương 02/06/94 Nam ðồng Nai Trung bình Nguyễn ðặng Hạo Nhiên 08/07/94 Nam Khánh Hòa Trung bình Nguyễn Ngọc Tiên 18/05/94 Nam Quảng Ngãi Trung bình Huỳnh Như Quốc Toàn 25/10/94 Nam Long An Trung bình

4 Khoa: ðiện - ðiện tử Trang Nguyễn Hoàng Tôn 04/11/94 Nam ðồng Nai Trung bình Lớp: CCQ1206B (CDCQ K ðiện tử công nghiệp lớp B) Phan Hoàn Phú 16/09/93 Nam Bình ðịnh Trung bình Trương Thanh Sĩ 01/03/94 Nam Bình Thuận Trung bình Huỳnh Ngọc Vũ 27/05/94 Nam Gia Lai Trung bình Lớp: CCQ1306A (CDCQ K ðiện tử công nghiệp lớp A) Nguyễn Hoàng Tài 18/04/95 Nam Bình Phước Trung bình Phạm Minh Trí 17/12/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Trần Anh Tuấn 25/10/95 Nam ðồng Nai Khá Phạm Xuân Tùng 21/09/94 Nam Bình Phước Trung bình Lớp: CCQ1306B (CDCQ K ðiện tử công nghiệp lớp B) Nguyễn Văn Bảo 02/10/93 Nam Nghệ An Khá Huỳnh Tấn Khanh 08/07/95 Nam Quảng Ngãi Trung bình Lớp: CCQ1215A (CDCQ K CNKT ñiều khiển và tự ñộng hóa lớp A) Nguyễn Như Hưng 21/08/94 Nam Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Từ Long 25/05/94 Nam Bình ðịnh Khá Lương Khải Siêu 02/04/94 Nam ðồng Nai Trung bình Phạm Duy Tuấn 06/01/94 Nam BRVT Trung bình Lớp: CCQ1315A (CDCQ K CNKT ñiều khiển và tự ñộng hóa lớp A) Lê Thanh Chiến 25/03/94 Nam Ninh Thuận Khá Hồ Chơn Chương 20/10/95 Nam Bình ðịnh Khá Nguyễn Thành Công 05/01/95 Nam Bình ðịnh Khá Phạm Huy Cường 30/12/95 Nam Quảng Ngãi Trung bình Dương Ngọc Hải 29/11/95 Nam ðồng Nai Khá Hà Huy Hoàng 16/10/95 Nam Bình ðịnh Khá ðỗ Ninh Tân 23/03/94 Nam Ninh Thuận Khá Nguyễn Vũ 03/07/95 Nam Quảng Nam Khá Lớp: CCQ1315B (CDCQ K CNKT ñiều khiển và tự ñộng hóa lớp B) Lê Minh ðại 17/11/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Thuận ðàng ðăng Hậu 06/12/94 Nam Ninh Thuận Trung bình Võ Thành Nam 09/04/95 Nam ðồng Tháp Khá Nguyễn Văn Thái 25/09/95 Nam Thanh Hóa Trung bình Nguyễn Việt Tiến 05/05/95 Nam ðồng Nai Trung bình Nguyễn Quốc Triễn 12/10/94 Nam Quảng Ngãi Khá Lớp: CCQ1218A (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật nhiệt) ðặng Ngọc Dương 12/03/94 Nam Bình Phước Trung bình Trần ðại Lâm 02/02/94 Nam ðồng Nai Khá Trần Quang Nhật 24/06/94 Nam Quảng Nam Trung bình

5 Khoa: ðiện - ðiện tử Trang 3 Lớp: CCQ1318A (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật nhiệt) Hoàng Kim Nam 09/04/95 Nam Hà Tĩnh Trung bình Trần Văn Nghĩa 18/08/95 Nam Quảng Ngãi Trung bình Nguyễn Văn Nhật 02/10/95 Nam Bình Thuận Trung bình Lớp: CCQ1323A (CDCQ K ðiện tử truyền thông) Trần Quốc ðạt 18/08/93 Nam Ninh Thuận Trung bình Phan Thành Hưng 01/06/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1423A (CDCQ K ðiện tử truyền thông) Lê Hoàng Vũ 19/10/96 Nam Tiền Giang Khá

6 Khoa: Da giày Lớp: CCQ (CDCQ K Công nghệ da giày lớp A) Nguyễn Thành Năng 08/07/93 Nam ðồng Nai Khá Lớp: CCQ1307A (CDCQ K Công nghệ da giày lớp A) Trương Thị Vinh Hạnh 07/10/95 Nữ ðồng Nai Trung bình ðàm Thị Diễm Hương 24/04/95 Nữ BRVT Trung bình Hồ Thị Tuyết Mỹ 28/07/95 Nữ Bình ðịnh Khá Trần Văn Phúc 17/08/94 Nam ðồng Nai Trung bình Nguyễn Hửu Thọ 11/05/95 Nam Tây Ninh Trung bình Lớp: CCQ1307B (CDCQ K Công nghệ da giày lớp B) Nguyễn Thị Mỹ Hòa 10/05/95 Nữ Bình ðịnh Khá Ngô Thị Lành 06/12/95 Nữ Quảng Ngãi Khá Nguyễn Thị Linh 11/02/95 Nữ Quảng Ngãi Trung bình Lớp: CCQ1307C (CDCQ K Công nghệ da giày lớp C) Nguyễn Thị Sinh 26/12/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Trần Trung Thiện 23/09/93 Nam Bình Thuận Trung bình Nguyễn Thị Phương Trâm 16/10/95 Nữ Bình Thuận Trung bình

7 Khoa: Cơ khí ñộng lực Lớp: CCQ1217B (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật ô tô lớp B) Nguyễn Lữ Liêm Ân 04/01/94 Nam TP.HCM Trung bình Trần Phước Thuận 30/08/92 Nam Bình Dương Khá Lớp: CCQ1217D (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật ô tô lớp D) Võ ðình ðài Bô 16/08/94 Nam Quảng Ngãi Trung bình Lớp: CCQ1317A (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật ô tô lớp A) Vũ Thanh Chiến 01/01/95 Nam Bình Phước Khá Huỳnh Bá ðức 14/03/95 Nam Bình Thuận Trung bình Nguyễn Hoàng ðức 30/04/95 Nam BRVT Trung bình Võ Hữu ðức 02/09/95 Nam Quảng Nam Trung bình Trần Minh Mẫn 02/09/95 Nam Bến Tre Khá Trần Minh Nhung 04/07/93 Nam Bình Dương Trung bình Võ Thanh Phong 12/02/94 Nam TP.HCM Trung bình Phạm Nguyễn Nhật Phương 27/09/95 Nam Bình Phước Trung bình Lê Thắng 15/01/95 Nam BRVT Trung bình Lớp: CCQ1317B (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật ô tô lớp B) Nguyễn Thành Liên 23/03/94 Nam Gia Lai Trung bình Phạm Châu Thanh 28/08/94 Nam Vĩnh Long Trung bình ðặng Quốc Việt 04/11/95 Nam Bình ðịnh Khá Lớp: CCQ1317C (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật ô tô lớp C) Lữ Văn ðình 20/06/94 Nam Bình ðịnh Trung bình Phạm Quốc Triệu Phong 24/05/95 Nam TP.HCM Khá Hoàng Hồng Quân 21/05/95 Nam ðăk Lăk Khá Lê Văn Thắng 02/02/95 Nam Nam ðịnh Trung bình Phan Ngọc Thiện 11/04/95 Nam Bình Phước Trung bình Lê Vĩnh Tiến 17/06/95 Nam ðồng Nai Trung bình Lưu Chí Văn 01/10/94 Nam TP.HCM Trung bình Lớp: CCQ1317D (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật ô tô lớp D) Nguyễn ðình Vĩnh Phú 26/10/95 Nam Quảng Nam Trung bình Lớp: CCQ1317E (CDCQ K Công nghệ kỹ thuật ô tô lớp E) Phạm Bá Hậu 09/07/95 Nam Quảng Ngãi Trung bình Trần Tuấn Kiệt 02/08/95 Nam Bình ðịnh Khá Võ Văn Linh 11/03/95 Nam Quảng Ngãi Khá

8 Khoa: Dệt may Lớp: CCQ1201A (CDCQ K Công nghệ sợi, dệt) Lê Thanh An 25/07/94 Nam Long An Trung bình Vũ Thị Hồng ðào 25/01/94 Nữ Lâm ðồng Khá Trương Ngọc Diễm Thy 08/06/94 Nữ Bến Tre Trung bình Nguyễn Thị Xuân Tuyền 14/11/93 Nữ Bình Thuận Khá Lớp: CCQ1301A (CDCQ K Công nghệ sợi, dệt) Nguyễn Hương Giang 16/02/94 Nữ Bình ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1213C (CDCQ K Công nghệ may lớp C) Trần Thị Thu Châu 08/05/93 Nữ Bình ðịnh Khá Lớp: CCQ1313A (CDCQ K Công nghệ may lớp A) Trần Thị Kim Anh 22/09/95 Nữ TP.HCM Trung bình Trương Thị Ngọc Mến 22/03/95 Nữ BRVT Trung bình Ngô Thị Hồng Nhi 05/04/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Phạm Thị Tú Quyên 19/01/95 Nữ ðồng Nai Trung bình Mai Thị Thảo 10/09/95 Nữ Thanh Hóa Trung bình Trương Thị Tuyết 15/07/95 Nữ ðồng Nai Khá Lớp: CCQ1313B (CDCQ K Công nghệ may lớp B) Phan Thị Hoa Vân 03/09/95 Nữ ðồng Nai Khá Lớp: CCQ1313C (CDCQ K Công nghệ may lớp C) Mạc Thị Lý Ân 02/02/95 Nữ Bình ðịnh Khá ðào Thị Kim Chi 25/08/95 Nữ Bình ðịnh Khá Phan Thị Mỹ Duyên 25/10/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Thị Hoài 15/07/95 Nữ Kon Tum Trung bình Trần Thị Kim Hoàng 05/04/95 Nữ Quảng Ngãi Khá Hoàng Thị Xuân Hồng 10/06/95 Nữ Kiên Giang Khá Nguyễn Thị Yến Trang 03/05/93 Nữ Long An Trung bình Lớp: CCQ1313D (CDCQ K Công nghệ may lớp D) Trương Thị Hồng 22/07/95 Nữ ðăk Lăk Trung bình Trần Thị Yến Phương 06/04/95 Nữ Bến Tre Khá Trần Thị Kim Thoa 23/08/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình ðặng Thị Ngọc Trâm 10/07/94 Nữ Bến Tre Trung bình Vũ Thị Yến 13/11/95 Nữ Kon Tum Trung bình Lớp: CCQ1313E (CDCQ K Công nghệ may lớp E) Nguyễn Thị Minh Cẩn 04/09/95 Nữ Bình ðịnh Khá Phạm Thị Kiều Doanh 12/09/95 Nữ Quảng Ngãi Khá Nguyễn Thị Duyên 25/12/95 Nữ Bình ðịnh Khá Nguyễn Thị Thùy Dương 14/02/95 Nữ Tiền Giang Trung bình Nguyễn Thị Mai Hương 12/12/95 Nữ Bình ðịnh Khá Nguyễn Thị Ngà 10/04/95 Nữ Bình ðịnh Khá Trương Thị Thì Nương 18/05/94 Nữ Quảng Nam Khá

9 Khoa: Dệt may Trang Lâm Thị Kiều Oanh 20/10/95 Nữ Quảng Ngãi Trung bình Vũ Thị Thu Thảo 19/08/95 Nữ ðăk Lăk Trung bình Trần Thị Thi 10/07/95 Nữ Bình ðịnh Khá Lê Thị Diễm Trang 01/07/95 Nữ Quảng Ngãi Khá Nguyễn Thị Việt Trinh 06/09/94 Nữ ðăk Lăk Khá Lớp: CCQ1313F (CDCQ K Công nghệ may lớp F) Phạm Phương Dung 03/05/95 Nữ ðồng Nai Khá Võ Thị Hồng 15/04/95 Nữ Bình Thuận Khá Nguyễn Thị Cẩm Loan 03/02/95 Nữ Long An Trung bình Nguyễn Sơn Nhi 10/05/95 Nữ Bình ðịnh Khá Nguyễn Thị Nở 22/08/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Thị Mỹ Nương 24/01/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Phan Thị Phương 20/04/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Thị Phượng 22/09/92 Nữ Thanh Hóa Khá Lê Thị Hoài Tưởng 22/12/95 Nữ BRVT Khá Lớp: CCQ1313G (CDCQ K Công nghệ may lớp G) Bùi Thị ðiệp 20/09/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Thị Hà 01/01/95 Nữ Hà Tĩnh Khá ðỗ Thị Lắm 25/09/95 Nữ Bình ðịnh Khá Vũ Thị Ngọc Liên 19/10/95 Nữ Bình Phước Trung bình Phạm Thị Nhi 25/09/94 Nữ Gia Lai Trung bình Nguyễn Thị Hà Như 03/01/95 Nữ Bình Thuận Khá Trần Thị Thùy 02/05/95 Nữ BRVT Khá

10 Khoa: Công nghệ hóa học Lớp: CCQ1309A (CDCQ K Công nghệ hóa nhuộm) Nguyễn T. Phương Hoài Anh 25/10/95 Nữ Tiền Giang Khá Huỳnh ðức Mến 19/01/95 Nam Quảng Ngãi Trung bình Lớp: CCQ1216A (CDCQ K Công nghệ hóa hữu cơ lớp A) Bùi Ngọc Thuân 18/12/94 Nam Nghệ An Trung bình Lớp: CCQ1316A (CDCQ K Công nghệ hóa hữu cơ lớp A) Nguyễn ðình Thy 13/03/95 Nữ Long An Khá ðỗ Ngọc Quỳnh Trang 04/10/95 Nữ Bình Phước Trung bình Lớp: CCQ1316B (CDCQ K Công nghệ hóa hữu cơ lớp B) Nguyễn Thị Ngọc Nga 20/10/95 Nữ BRVT Trung bình Nguyễn Thị Ngọc 25/08/95 Nữ Lâm ðồng Trung bình Nguyễn Thị Tường Vân 26/08/95 Nữ Quảng Ngãi Khá Lớp: CCQ1316C (CDCQ K Công nghệ hóa hữu cơ lớp C) Phạm Thị Lê 16/07/94 Nữ BRVT Khá Trịnh Hữu Mạnh 10/07/94 Nam Thanh Hóa Trung bình Hồ Thị Hồng Phượng 15/07/95 Nữ Phú Yên Trung bình Nguyễn Thị Hồng Quý 28/02/94 Nữ Quảng Ngãi Trung bình Nguyễn Thùy 5/08/95 Nữ Bình Thuận Khá Cao Thị Mỹ Trúc 15/02/95 Nữ Quảng Ngãi Trung bình Dương Hải Tuyền 01/10/95 Nữ BRVT Khá Lớp: CCQ1321A (CDCQ K Công nghệ thực phẩm A) Nguyễn Thị Trúc Ly 05/10/95 Nữ Bình ðịnh Khá Trần Thế Phường 08/05/95 Nam Bình ðịnh Khá Nguyễn Thị Tố Quyên 12/08/95 Nữ Bình Dương Khá Lớp: CCQ1321B (CDCQ K Công nghệ thực phẩm B) Huỳnh Thị Là 22/03/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1321C (CDCQ K Công nghệ thực phẩm C) Nguyễn Tấn Cường 16/07/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Thị Thu Hà 28/07/94 Nữ ðăk Lăk Khá Lê ðình Huy 18/07/95 Nam ðồng Nai Trung bình ðoàn Thị Ngọc Linh 16/02/95 Nữ Long An Khá

11 Khoa: Kế toán - Tài chính Lớp: CCQ (CDCQ K Kế toán lớp D) Bùi Thị Hậu 24/08/93 Nữ ðồng Nai Khá Lớp: CCQ1210A (CDCQ K Kế toán lớp A) Vũ Kim Anh 20/08/93 Nữ Bình Phước Khá Lớp: CCQ1210E (CDCQ K Kế toán lớp E) Lê Thị Dương 14/01/94 Nữ Thanh Hóa Trung bình Trần Thị Mỹ Yến 26/12/94 Nữ Bình Thuận Trung bình Lớp: CCQ1310A (CDCQ K Kế toán lớp A) Văn Thị Kim Lý 04/08/95 Nữ Bình ðịnh Khá Nguyễn Thị Ngọc 1/11/95 Nữ TP.HCM Trung bình Lớp: CCQ1310B (CDCQ K Kế toán lớp B) Phan Thị Hương Giang 01/05/95 Nữ ðăk Lăk Trung bình Bùi Thị Thu Hiền 01/04/94 Nữ ðồng Nai Trung bình Trần Thị Ngọc Tuyết 24/06/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1310C (CDCQ K Kế toán lớp C) Phan Thị Mỹ Duyên 01/01/94 Nữ Quảng Nam Trung bình Trần Minh Ngọc Hạnh 28/08/95 Nữ Bình Thuận Khá La Thị Thảo Linh 03/08/95 Nữ Bình Thuận Khá Phạm Thị Thủy Tiên 08/05/94 Nữ Bình Thuận Khá Văn Thị Hồng Vân 28/04/95 Nữ Bình ðịnh Khá Lớp: CCQ1310D (CDCQ K Kế toán lớp D) Trần Thị Thùy Dương 14/04/95 Nữ Tây Ninh Trung bình ðoàn Thị Thu Hồng 13/03/94 Nữ TP.HCM Trung bình Lớp: CCQ1310E (CDCQ K Kế toán lớp E) Nguyễn Thị Xuân Vy 25/12/95 Nữ Bình Thuận Trung bình Lớp: CCQ1310F (CDCQ K Kế toán lớp F) Phạm Thị Hồng ánh 01/07/95 Nữ Quảng Ngãi Khá Hồ Thị út ðầm 10/02/94 Nữ Phú Yên Trung bình Nguyễn Thị Lưu Luyến 03/07/95 Nữ BRVT Khá Nguyễn Thị Thu Thảo 10/10/95 Nữ Phú Yên Trung bình Huỳnh Thị Thanh Tiền 22/07/94 Nữ Lâm ðồng Trung bình ðinh Thị Yến 01/08/95 Nữ ðăk Lăk Trung bình Lớp: CCQ1310G (CDCQ K Kế toán lớp G) Nguyễn Thị Thu Hồng 04/01/95 Nữ Bình Phước Trung bình Trần Thị Trà My 04/04/94 Nữ Long An Trung bình Nguyễn Thị Nguyệt 05/09/95 Nữ Nghệ An Trung bình

12 Khoa: Kế toán - Tài chính Trang 2 Lớp: CCQ1410A (CDCQ K Kế toán lớp A) Phạm Thị Kiều Diễm 28/08/95 Nữ ðăk Lăk Khá Phan Thị Thanh Diệu 13/12/96 Nữ Lâm ðồng Khá Võ Thị Thanh Hồng 08/08/96 Nữ Gia Lai Khá Trần Thị Thanh Thủy 01/01/96 Nữ Bình Thuận Trung bình Tống Thị Bích Trâm 13/12/96 Nữ Ninh Thuận Khá Lớp: CCQ1410B (CDCQ K Kế toán lớp B) Phạm Thị Tuyết Mai 27/12/95 Nữ Bình ðịnh Khá Lớp: CCQ1410C (CDCQ K Kế toán lớp C) Nguyễn Thị Nhật Lệ 20/11/96 Nữ Phú Yên Khá Nguyễn Thị Tuyết Mai 25/02/96 Nữ Quảng Bình Khá Lê Thị Thảo 02/11/96 Nữ Quảng Ngãi Khá Lớp: CCQ1410D (CDCQ K Kế toán lớp D) ðinh Thị Chung 04/11/96 Nữ Quảng Ngãi Khá ðỗ Thị Diễm 10/05/96 Nữ Bình ðịnh Khá Võ Thị Ngọc Huyền 16/11/95 Nữ ðồng Nai Khá Nguyễn Thị Sương 30/12/96 Nữ Bình ðịnh Khá Phạm Thị Thanh Thúy 13/02/96 Nữ Quảng Nam Trung bình Nguyễn Thị Thừa 12/07/95 Nữ Lâm ðồng Khá Nguyễn Thị Thùy Trang 20/04/96 Nữ Bình ðịnh Khá Lớp: CCQ1410E (CDCQ K Kế toán lớp E) Phan Thị Thái Hà 20/12/95 Nữ Khá Phạm Thị Hằng 26/01/96 Nữ Khá Trần Thị Thu Hoài 19/03/96 Nữ Khá Nguyễn Thị Luận 09/06/96 Nữ Bình ðịnh Giỏi Trần Thị ái Phi 11/09/96 Nữ Khá Trương Thị Mai Sương 14/12/96 Nữ Quảng Ngãi Khá Tạ Thị Ngọc Thảo 10/09/96 Nữ Khá Trần Thị Thu Thảo 27/03/96 Nữ Lâm ðồng Khá Nguyễn Thùy Trang 20/02/96 Nữ Khá Lớp: CCQ1410F (CDCQ K Kế toán lớp F) Hồ Thị Trúc Hiền 01/02/96 Nữ Bến Tre Giỏi Mai Thị Lan Hương 01/11/96 Nữ ðăk Lăk Khá Trần Thị Thanh Tâm 24/03/96 Nữ Ninh Thuận Khá Phan Thị Thanh Tuyền 23/02/96 Nữ Bình Phước Khá Lớp: CCQ1410G (CDCQ K Kế toán lớp G) Hoàng Thị ánh 12/06/95 Nữ Bình Thuận Khá Phạm Thị Ngọc Hiếu 28/03/95 Nữ Bình Thuận Khá Trương Thị Lệ 30/04/96 Nữ Quảng Ngãi Khá Mai Thị Thanh Thơm 20/01/96 Nữ Quảng Ngãi Khá Hoàng Thị Thu Thương 25/01/96 Nữ Bình Thuận Khá Ngô Thị Mỹ Trinh 11/04/95 Nữ Tây Ninh Khá

13 Khoa: Kế toán - Tài chính Trang 3 Lớp: CCQ1219C (CDCQ K Tài chính - Ngân hàng lớp C) Lâm Hoàng Thanh 09/05/94 Nam Bình Thuận Khá Lớp: CCQ1219D (CDCQ K Tài chính - Ngân hàng lớp D) Chu Thị Quý 09/01/94 Nữ Bình Phước Trung bình Lớp: CCQ1219F (CDCQ K Tài chính - Ngân hàng lớp F) Hoàng Thị Ly 12/06/93 Nữ Cao Bằng Trung bình Lớp: CCQ1319A (CDCQ K Tài chính - Ngân hàng lớp A) Vũ Thị Hoa 24/06/94 Nữ Ninh Thuận Khá Phan ðình Hùng 18/02/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Huỳnh Minh Trang 26/01/94 Nữ TP.HCM Khá Lớp: CCQ1319B (CDCQ K Tài chính - Ngân hàng lớp B) Nguyễn Thị Nữ 08/04/95 Nữ Thanh Hóa Khá Lê Văn Tùng 14/08/95 Nam Quảng Nam Khá Lớp: CCQ1419A (CDCQ K Tài chính - Ngân hàng lớp A) Võ Thị Thúy Hoa 10/01/96 Nữ Bình Thuận Khá Lớp: CCQ1419B (CDCQ K Tài chính - Ngân hàng lớp B) Vũ Thị Thu Thảo 17/08/96 Nữ Lâm ðồng Khá Lớp: CCQ1310LA (CDCQ K Kế toán lớp chất l ợng cao) Nguyễn Quốc Lợi 14/01/95 Nam Bình Dương Trung bình Lớp: CCQ1410LA (CDCQ K Kế toán lớp chất l ợng cao) Hồ Lê Dương 27/03/96 Nữ ðăk Lăk Khá Nguyễn Thị Thanh Hồng 19/09/96 Nữ Bình Phước Khá Trần Thị Yến Nhi 15/01/96 Nữ Phú Yên Khá Mai Thành Tài 13/11/96 Nam ðồng Nai Khá Lê Xuân Thùy 18/02/96 Nữ Khá Tạ Thị Hoàng Yến 24/04/95 Nữ TP.HCM Khá

14 Khoa: Quản trị kinh doanh Lớp: CCQ1312A (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp A) Lê Thị Hồng Hạnh 01/07/95 Nữ Bình Thuận Trung bình Trần Thị Thúy Hằng 05/01/92 Nữ TP.HCM Trung bình Trần Thị Huệ 09/08/95 Nữ ðồng Nai Trung bình Võ Thị Bích Ngọc 10/01/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Lượng Thị Ngọc Thơm 26/03/95 Nữ BRVT Trung bình Bùi Thị Ngọc Trang 03/10/95 Nữ Bình Thuận Trung bình Trần Thị Mỹ Uyên 22/10/95 Nữ Long An Trung bình Lớp: CCQ1312B (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp B) Nguyễn Thanh Mai 04/02/94 Nữ Tây Ninh Khá Trần Thị Thùy Trang 25/03/95 Nữ Lâm ðồng Khá Lớp: CCQ1312C (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp C) ðỗ Thị Bích Hạnh 07/06/95 Nữ TP.HCM Trung bình Thái Thị Tuyết Nhung 27/05/94 Nữ Bình ðịnh Khá Lê Văn Thạnh 22/12/94 Nam ðăk Lăk Trung bình Lớp: CCQ1312D (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp D) Huỳnh Thị Ngọc Lệ 29/05/95 Nữ Bình Phước Trung bình Lê Thanh Mai 02/11/95 Nữ TP.HCM Trung bình ðặng Thị Thúy 03/08/94 Nữ ðồng Nai Trung bình Nguyễn Nhật Tiến 02/08/91 Nam ðăk Lăk Khá Lê Thị Diểm Trang 01/11/95 Nữ Long An Khá Ngô Hải Vy 14/06/94 Nữ Bình Dương Khá Lớp: CCQ1312E (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp E) Nguyễn Thị Mỹ Duyên 21/09/93 Nữ ðồng Nai Trung bình Bạch Thị Ngọc Hà 11/04/95 Nữ BRVT Khá Nguyễn Thị Nông 20/06/95 Nữ Quảng Ngãi Trung bình Ngô Thị Hồng Quyên 14/06/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1312F (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp F) Phạm Thị Mỹ Lệ 20/11/95 Nữ Quảng Ngãi Khá Huỳnh Thị Thu Thảo 16/10/94 Nữ Bình ðịnh Khá Ngô Văn Trí 05/01/95 Nam Bình Phước Trung bình Nguyễn Thị Thu Vi 06/10/95 Nữ ðồng Nai Trung bình Nguyễn Kim Yến 12/01/95 Nữ TP.HCM Khá Lớp: CCQ1312G (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp G) Nguyễn Thị Hoài Nam 03/09/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Phan Thị Nguyên Ngọc 02/09/95 Nữ BRVT Khá

15 Khoa: Quản trị kinh doanh Trang 2 Lớp: CCQ1412B (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp B) Nguyễn Văn Hoàng 12/01/95 Nam Kiên Giang Khá Nguyễn Thị Thu Liên 28/05/96 Nữ Bình Thuận Khá Lê Thị Kim Nữ 12/08/95 Nữ Phú Yên Khá Lớp: CCQ1412C (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp C) Trương Thị Cẩm Hiếu 12/06/96 Nữ BRVT Trung bình Lê Thị Phương Tuyền 01/09/96 Nữ ðồng Nai Khá Lớp: CCQ1412D (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp D) Nguyễn Văn ðức 11/12/96 Nam Thái Bình Khá Lớp: CCQ1412H (CDCQ K Quản trị kinh doanh tổng hợp lớp H) Phan Thị Thạnh 06/01/96 Nữ Quảng Nam Khá Nguyễn Thị Cẩm Tiên 01/04/96 Nữ Long An Trung bình Lớp: CCQ1320A (CDCQ K Quản trị xuất nhập khẩu) Nguyễn Thị Kiều Diễn 29/08/95 Nữ Phú Yên Khá Ngô Trung Kiên 27/11/95 Nam Tây Ninh Trung bình Bùi Thị Thùy Trang 29/08/95 Nữ Long An Khá Nguyễn Thị Thùy Trinh 27/05/94 Nữ Bình ðịnh Khá Lê Thị Thảo Uyên 01/08/95 Nữ Khánh Hòa Trung bình Lớp: CCQ1420A (CDCQ K Quản trị xuất nhập khẩu lớp A) ðặng Thị Thu An 03/04/96 Nữ Khánh Hòa Khá Trần Thị Thanh ðậm 10/04/96 Nữ Phú Yên Khá Nguyễn Thị Ngọc 10/12/96 Nữ BRVT Khá Nguyễn Thị Phương 02/04/96 Nữ Thanh Hóa Khá Ngô Thị The 20/12/96 Nữ Bình Thuận Khá Lớp: CCQ1420B (CDCQ K Quản trị xuất nhập khẩu lớp B) Nguyễn Thị Bích Tiên 14/06/96 Nữ ðăk Lăk Khá Lớp: CCQ1412LA (CDCQ K Quản trị kinh doanh lớp chất l ợng cao) Trần Thị Kiều Duyên 27/05/96 Nữ Bình ðịnh Khá Lê Thị Trường Giang 05/11/96 Nữ Long An Khá Nguyễn Thị Trúc Lan 22/10/96 Nữ Long An Khá ðinh Thị Yến Nhi 08/04/96 Nữ ðồng Tháp Khá Nguyễn Thị Bình Nhi 22/06/96 Nữ Tiền Giang Khá ðoàn Thị Cẩm Nhung 01/03/96 Nữ BRVT Khá Phạm ðoàn Lập Phong 24/10/94 Nam Lâm ðồng Khá Lâm Thị Ngọc Phụng 03/04/96 Nữ Tây Ninh Khá Nguyễn Thị Thanh Thúy 24/11/96 Nữ Phú Yên Khá Võ Thị Mỹ Trang 01/09/96 Nữ Long An Khá Trần Thanh Tươi 12/03/96 Nam Tây Ninh Khá

16 Khoa: Công nghệ thông tin Lớp: CCQ (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp A) Hoàng Văn Cao 12/08/93 Nam Nam ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1211B (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp B) Nguyễn Hữu Danh 12/01/94 Nam Long An Trung bình Lớp: CCQ1211C (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp C) Hoàng Văn Nhã 13/03/94 Nam Thanh Hóa Trung bình Lớp: CCQ1211D (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp D) ðỗ Ngọc Sanh 16/11/92 Nam Bình ðịnh Trung bình Nguyễn Trần Hải Thông 31/10/93 Nam Tây Ninh Trung bình Bùi Trí Trung 23/04/94 Nam ðồng Tháp Trung bình Lớp: CCQ1311A (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp A) Võ Thị Kiều Diễm 24/03/95 Nữ Bình ðịnh Trung bình Lê Thị Xuân Dung 06/09/95 Nữ ðồng Nai Trung bình Nguyễn Văn Tuấn 29/03/95 Nam TP.HCM Khá Lớp: CCQ1311B (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp B) ðinh Thanh Danh 11/02/94 Nam BRVT Trung bình Huỳnh Tuấn Kiệt 20/11/94 Nam Long An Trung bình Lớp: CCQ1311C (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp C) Nguyễn Dương Hoài An 02/03/95 Nam Sông Bé Trung bình Nguyễn Quốc Dưỡng 04/08/95 Nam Phú Yên Trung bình Nguyễn Thị Huỳnh Như 18/02/95 Nữ Tây Ninh Khá Nguyễn Trần Xuân Phượng 02/02/95 Nữ BRVT Khá Phạm Thị Sang 14/04/95 Nữ Bến Tre Khá Trương Chí Toàn 19/04/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Trương Thị Mỹ Xuân 05/11/95 Nữ TP.HCM Trung bình Lớp: CCQ1311D (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp D) Phan Văn Quân 10/01/93 Nam Hà Tĩnh Khá Nguyễn Thị ái Qui 11/09/95 Nữ Gia Lai Khá Nguyễn Hữu Việt 30/04/95 Nam Bình ðịnh Trung bình Lớp: CCQ1322A (CDCQ K Truyền thông và mạng máy tính) Nguyễn Thị Ngọc Thảo 23/07/95 Nữ Tiền Giang Trung bình Cù Thị Ngọc Trâm 24/08/95 Nữ Khánh Hòa Trung bình Lớp: CCQ1311LA (CDCQ K Công nghệ thông tin lớp chất l ợng cao) Võ Ngọc Thái 10/01/95 Nam ðồng Nai Trung bình Nguyễn Trần Minh Vũ 29/10/95 Nam Khá