. Trường ðại học Xây dựng Phòng Tài Vụ Danh Sách Sinh Viên Chưa Hoàn Tất Học Phí Học Kỳ 3 - Năm Học (Tính ñến ngày 18/08/2014) Mẫu In V2100A ðại

Kích thước: px
Bắt đầu hiển thị từ trang:

Download ". Trường ðại học Xây dựng Phòng Tài Vụ Danh Sách Sinh Viên Chưa Hoàn Tất Học Phí Học Kỳ 3 - Năm Học (Tính ñến ngày 18/08/2014) Mẫu In V2100A ðại"

Bản ghi

1 . Trường ðại học Xây dựng Phòng Tài Vụ Học Kỳ 3 - Năm Học (Tính ñến ngày 18/08/2014) Mẫu In V2100A ðại học chính quy bằng 2 Khoa: Khoa XD Cầu ðường Lớp: 15B2KC Trang PHÙNG ANH DŨNG 468, , THẠCH THẾ QuANG 936, ,000 Lớp: B16CD ðỗ NGỌC DƯ 3,600,000 3,600, ðặng TRỌNG TIẾN 842, ,400 Lớp: B17CD NGuYỄN TIẾN THANH BÌNH 393, , LÂM THÀNH XuÂN 2,160,000 2,160,000 Lớp: B18KC ðậu ðình AN 960, , ðào VĂN SÁNG 2,120,000 2,120, NGuYỄN CHÍ TRANH 4,400,000 4,400,000 Lớp: B19KC TRẦN VĂN ðạt 2,340,000 2,340, CAo VĂN HÀ 2,340,000 2,340, ðỗ QuỐC PHoNG 2,808,000 2,808, NGuYỄN VĂN TẢN 2,854,800 2,854, NGuYỄN TRỌNG TuÂN 1,825,200 1,825, TRẦN ðình TuYỂN 2,386,800 2,386,800 Cộng 2,808,000 27,626,800 30,434,800 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa Kinh Tế va Quản lý XD Lớp: 12B2KT TRƯƠNG THỊ THƠM 415, ,000

2 Trang 2 Lớp: 14B2KT NGuYỄN XuÂN BẢo 400, , NGuYỄN ðình HƯNG 1,123,200 1,123, TRẦN THỊ THu HƯƠNG 5,317,600 5,317, NGuYỄN ðăng TÂM 1,628,200 1,628,200 Lớp: 15B2KT NGuYỄN TIẾN ðoàn 6,177,600 6,177, NGuYỄN THỊ LIÊN 2,000,000 2,000, ðàm ANH TÚ 234, ,000 Lớp: 16B2KT ðỗ THÙY DuNG 3,840,000 3,840, HÀ THỊ GIANG 800, , NGuYỄN MẠNH HÙNG 4,640,000 4,640, NGuYỄN THANH MAI 234, , NGuYỄN THỊ TuYẾT NHuNG 3,369,600 3,369, NGÔ THANH TÙNG 3,790,800 3,790, ðào THỊ HoÀNG YẾN 1,680,000 1,680,000 Lớp: B17KT TRỊNH XuÂN BA 561, , HoÀNG VĂN BAN 2,340,000 2,340, LÊ THỊ THANH BÌNH -1,404,000 2,340, , TRẦN TRuNG DŨNG 3,840,000 3,840, BẾ VĂN DƯƠNG 1,000,000 1,000, VŨ QuANG ðạt 4,840,000 4,840, NGuYỄN THANH HÀ 936, , LÊ THỊ KIM HẰNG -936,000 3,276,000 2,340, NGuYỄN QuANG HỒNG 936, , AN THỊ HuỆ 2,574,000 2,574, ðỗ HỮu HÙNG 6,240,000 6,240, VŨ ANH KHÔI 3,600,000 3,600, BÙI VĂN LoNG 1,497,600 1,497, HoÀNG NGỌC LoNG 3,600,000 3,600, BÙI TIẾN MINH 4,800,000 4,800, NGÔ VĂN MINH 5,280,000 5,280, TRẦN THỊ HuYỀN MY 936, , VŨ CHÀ MY 6,520,000 6,520,000

3 Trang NGuYỄN HoÀI NAM -1,778,400 4,118,400 2,340, NGuYỄN THỊ KIM oanh 393, , TRẦN KIM QuÝ -936,000 3,276,000 2,340, NGuYỄN DuY TÂM 1,404,000 1,404, PHAN MINH TÂM 2,200,000 2,200, NGuYỄN TRuNG THẠCH 4,760,000 4,760, NGuYỄN HuY THÁI 1,170,000 1,170, TRẦN VĂN THÀNH 936, , NGuYỄN HỮu THẮNG 6,411,600 6,411, ðặng QuANG THÔNG 5,760,000 5,760, TRẦN VĂN TIỆP 1,123,200 1,123, LƯƠNG ANH TuẤN 4,600,000 4,600, LÊ THANH TÙNG 5,803,200 5,803, TRẦN DANH TuYÊN 1,600,000 1,600,000 Lớp: B18KT NGuYỄN QuỐC ANH 2,160,000 2,160, BÙI THANH BÌNH 3,088,800 3,088, NGuYỄN VĂN CHuNG 2,340,000 2,340, PHAN ðăng DŨNG 4,212,000 4,212, NGuYỄN HỮu ðạt 1,680,000 1,680, NGuYỄN XuÂN HIỆP 1,680,000 1,680, NGuYỄN VĂN KHÔI 1,440,000 1,440, LƯƠNG XuÂN LINH -1,404,000 3,744,000 2,340, ðào QuANG MINH 2,160,000 2,160, LƯu VĂN THẮNG 2,760,000 2,760, PHÙNG THANH THỎA 5,382,000 5,382, NGuYỄN THỊ DIỆu THÙY 6,552,000 6,552, NGuYỄN THỊ HuYỀN TRANG 3,360,000 3,360,000 Lớp: B18QD NGuYỄN BÍCH THẢo 2,880,000 2,880, LÊ NGỌC ToÀN 8,002,800 8,002,800 Lớp: B19KT PHAN ðức CHuNG 2,854,800 2,854, NGuYỄN KIÊN CƯỜNG 1,310,400 1,310, PHAN BÁ DƯƠNG 3,042,000 3,042, NGuYỄN HẢI ðăng 5,054,400 5,054, TRỊNH VĂN GIỎI 1,965,600 1,965,600

4 Trang VŨ MINH HƯNG 2,246,400 2,246, DƯƠNG HỮu KHÁNH 2,152,800 2,152, PHẠM DuY KHÁNH 4,773,600 4,773, PHẠM CHu LINH 2,808,000 2,808, LÊ VĂN NAM 8,704,800 8,704, TRẦN PHƯƠNG NAM 3,978,000 3,978, TẠ VIỆT QuANG 2,808,000 2,808, ðỗ MẠNH TIẾN 3,229,200 3,229, LÊ QuANG TRuNG 1,684,800 1,684, NGuYỄN BÁ TRuNG 2,527,200 2,527, ðặng THÀNH TuNG 2,808,000 2,808, CAo THANH TÙNG 3,088,800 3,088, LÊ THIẾu XuÂN 1,872,000 1,872,000 Cộng -2,714, ,929, ,215,200 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa Vật Liệu XD Lớp: B18VL VÕ HỒNG NHÂN 670, ,000 Cộng 670, ,000 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa XD DD và CN Lớp: 12B2KX NGuYỄN TRuNG DŨNG 327, , DƯƠNG NGÔ QuYỀN 1,029,600 1,029, NGuYỄN THĂNG TẤN 1,680,000 1,680, CHu QuANG TRuNG 4,118,400 4,118, HoÀNG MẠNH TRuNG 1,200,000 1,200,000 Lớp: 13B2KX NGuYỄN KHẮC DŨNG 4,914,000 4,914, ðoàn THANH HẢI 468, , TRẦN VĂN THANH 2,340,000 2,340, PHẠM VĂN ToÀN 1,965,600 1,965,600

5 Trang 5 Lớp: 14B2KX TRƯƠNG LoNG AN 1,082,400 1,082, BÙI VIỆT HẢI 275, , VIÊN NGỌC HẢI 3,182,400 3,182, BÙI ðình HẠNH 480, , NGÔ THẾ THÀNH 208, , NGuYỄN KHÁNH TÚ 561, , NGuYỄN THANH TÙNG 2,808,000 2,808,000 Lớp: 15B2KX LÊ VĂN BỘ 3,840,000 3,840, NGuYỄN ðức DŨNG 561, , ðỗ NGỌC HẢI 1,480,000 1,480, NGuYỄN VĂN KIÊN 1,965,600 1,965, THÁI QuANG LỘC 2,777,200 2,777, VŨ VĂN MINH 2,400,000 2,400, NGuYỄN NGỌC NAM 137, , ðinh TRẦN NGuYỄN 842, , NGuYỄN VĂN QuANG 2,000,000 2,000, ðặng QuỐC THẮNG 5,760,000 5,760, VŨ VĂN TuẤN 3,088,800 3,088, BÙI THANH TuYỀN 5,280,000 5,280,000 Lớp: B16XD PHẠM LƯƠNG BẰNG 4,320,000 4,320, NGuYỄN BÁ BÌNH 4,440,000 4,440, BÙI XuÂN CHuNG 4,780,000 4,780, NGuYỄN CÔNG DŨNG 2,574,000 2,574, NGuYỄN ðình DƯƠNG 3,650,400 3,650, TRỊNH THÀNH GIANG 3,931,200 3,931, NGuYỄN HỮu HẢI 4,914,000 4,914, NGuYỄN MẠNH HẠNH 1,731,600 1,731, NGuYỄN MINH HoÀNG 3,560,000 3,560, NGuYỄN HoÀNG LÊ 2,246,400 2,246, HoÀNG PHƯƠNG NAM 2,620,800 2,620, TRẦN VĂN SƠN 2,800,000 2,800, VŨ HoÀNG VIỆT 385, , TRẦN NGỌC XÂM 3,510,000 3,510,000

6 Trang 6 Lớp: B17XD PHẠM TuẤN ANH 393, , NGuYỄN ðình CHÍNH 468, , TRẦN VĂN DuY 3,600,000 3,600, VŨ VĂN ðàn 3,186,400 3,186, NGuYỄN ðức ðiệp 55,000 55, NGuYỄN TẤT ðông 4,293,600 4,293, NGuYỄN VĂN HÂN 7,200,000 7,200, PHẠM DuY HoÀI 3,480,000 3,480, LƯƠNG VĂN HoAN 3,931,200 3,931, NGuYỄN TƯ HoÀN 2,800,000 2,800, ðỗ QuỐC HỘI 4,400,000 4,400, HÀ VĂN HuẤN 5,280,000 5,280, NGuYỄN CẢNH HÙNG 3,978,000 3,978, NGuYỄN BÁ HuY 3,200,000 3,200, VĂN PHÚ HuY 6,720,000 6,720, LÊ QuỐC KHÁNH 1,920,000 1,920, PHẠM VĂN KHẮC 3,800,000 3,800, PHẠM TRuNG KIÊN 6,177,600 6,177, ðoàn VĂN KÍNH 3,520,000 3,520, HoÀNG HỮu LuÂN 480, , NGuYỄN THÀNH LuÂN 234, , HÀ MINH LuẬN 2,200,000 2,200, TRẦN ðại LÝ 5,400,000 5,400, NGuYỄN TuẤN MẠNH 3,369,600 3,369, NGuYỄN VĂN MẠNH 468, , NGuYỄN CHÍ PHÓ 1,800,000 1,800, NGuYỄN ðức SƠN 2,808,000 2,808, DƯƠNG VĂN SỸ 4,212,000 4,212, NGuYỄN XuÂN TÀI 6,084,000 6,084, PHẠM VĂN TÂM 2,714,400 2,714, NGÔ VĂN THANH 6,130,800 6,130, NGuYỄN VIỆT THÀNH 5,803,200 5,803, LƯƠNG NGỌC THẮNG 702,000 4,914,000 5,616, ðặng XuÂN TIẾN 5,616,000 5,616, HoÀNG MẠNH TIẾN 4,200,000 4,200, BÙI ANH TuẤN 3,400,000 3,400,000

7 Trang GIANG VĂN TuẤN 3,280,000 3,280, NGuYỄN VĂN VÂN 3,360,000 3,360,000 Lớp: B18KX LÊ TIẾN ANH 5,054,400 5,054, NGuYỄN ðại BÀNG 4,773,600 4,773, LƯƠNG NGỌC BẢo 1,440,000 1,440, NGuYỄN VĂN BIÊN 1,200,000 1,200, NGuYỄN VĂN CHÂu 3,480,000 3,480, NGuYỄN VINH CHÍN 3,322,800 3,322, LƯu VĂN CƯỜNG 2,400,000 2,400, NGÔ MẠNH CƯỜNG 3,600,000 3,600, TẠ MẠNH CƯỜNG 5,709,600 5,709, VŨ MẠNH CƯỜNG 4,212,000 4,212, BẠCH TIẾN Du 8,845,200 8,845, HoÀNG DANH DŨNG 3,200,000 3,200, NGuYỄN ANH DŨNG 1,000,000 1,000, HoÀNG VĂN DƯ 5,475,600 5,475, TRẦN DANH DỰ 1,680,000 1,680, NGuYỄN HỮu ðạo 4,258,800 4,258, LÊ HỮu ðiều 4,720,000 4,720, NGuYỄN VĂN ðịnh 2,200,000 2,200, NGuYỄN DoÃN ðoàn 8,096,400 8,096, NGuYỄN HỮu ðông 2,640,000 2,640, CAo VIỆT ðức 5,990,400 5,990, NGuYỄN HỒNG GIANG 11,372,400 11,372, NGuYỄN TRƯỜNG GIANG 2,400,000 2,400, PHẠM NHƯ HÁCH -3,600,000 7,812,000 4,212, ðặng VĂN HẢI 2,640,000 2,640, VŨ VĂN HẢI 1,800,000 1,800, TRẦN MẠNH HÁN 3,120,000 3,120, TRẦN QuỐC ANH HÀo 1,200,000 1,200, ðặng QuỐC HIỂN 3,600,000 3,600, ðoàn ðức HIỂN 2,000,000 2,000, TRẦN TRuNG HIẾu 1,920,000 1,920, BÙI ðức HÙNG 2,600,000 2,600, CAo MẠNH HÙNG 10,202,400 10,202, NGuYỄN TuẤN HÙNG 3,360,000 3,360,000

8 Trang VŨ ðăng HuY 3,600,000 3,600, NGuYỄN VĂN KHÁNH 3,120,000 3,120, TRẦN MẠNH KHoA 6,203,200 6,203, NGuYỄN ðức LÂM 11,746,800 11,746, NGuYỄN ðình LINH 3,280,000 3,280, LÊ HuY LoNG 1,440,000 1,440, NGuYỄN VIẾT LỘC 3,200,000 3,200, NGuYỄN VĂN LuÂN 1,638,000 1,638, TRƯƠNG CHÍNH LƯƠNG 1,920,000 1,920, LÊ VĂN MẠNH 4,080,000 4,080, NGuYỄN VĂN MẠNH 4,212,000 4,212, NGÔ VĂN MINH 1,920,000 1,920, VŨ ðức MINH 2,160,000 2,160, DoÃN HoÀI NAM 3,650,400 3,650, NGuYỄN VĂN NGHĨA 5,428,800 5,428, PHẠM QuANG NGHĨA 2,560,000 2,560, TRỊNH THÀNH NGuYÊN 2,948,400 2,948, LÊ ðăng NINH 1,400,000 1,400, NGuYỄN ðình PHÚ 4,200,000 4,200, PHAN MINH QuÂN 9,874,800 9,874, NGuYỄN XuÂN QuỲNH 2,400,000 2,400, NGHIÊM XuÂN TuẤN SƠN 6,177,600 6,177, TẠ VĂN TÂN 1,840,000 1,840, TRẦN ðức THÀNH 6,271,200 6,271, ðặng ðình THẮNG 2,400,000 2,400, NGuYỄN ðức THẮNG 234, , ðỗ VĂN THẾ 7,020,000 7,020, NGuYỄN HỮu THuẦN 2,400,000 2,400, ðỗ NGỌC THỰC 5,000,000 5,000, NGuYỄN NAM TRuNG 5,400,000 5,400, ðỗ MẠNH TuẤN 4,680,000 4,680, NGuYỄN TÀI TuẤN 3,463,200 3,463, THÁI ANH TuẤN 1,872,000 1,872, NGuYỄN THANH TÙNG 4,800,000 4,800, NGuYỄN THANH TÙNG 4,000,000 4,000, VŨ TÁ TÙNG 234, , VƯƠNG THANH TÙNG 2,246,400 2,246, BÙI DANH TuYÊN 3,600,000 3,600,000

9 Trang TRẦN HỒNG VIỆT 2,160,000 2,160, NGuYỄN QuANG VINH 10,202,400 10,202, LÊ VĂN VŨ 4,400,000 4,400,000 Lớp: B19XD PHẠM KIM BÌNH 2,808,000 2,808, TRẦN VĂN BÌNH 3,931,200 3,931, PHẠM VĂN BỘ 6,177,600 6,177, ðỗ QuANG CẢNH 2,106,000 2,106, DƯƠNG VĂN CHIẾN 6,177,600 6,177, LƯu XuÂN CHÍNH 3,369,600 3,369, TRẦN VĂN CƯƠNG 4,399,200 4,399, CAo VĂN DŨNG 2,995,200 2,995, NGuYỄN TIẾN DƯƠNG 795, , PHẠM ÍCH ðịnh 2,574,000 2,574, VŨ VĂN ðoan 3,369,600 3,369, NGuYỄN TIẾN ðoàn 7,020,000 7,020, PHẠM ðắc ðoàn 2,808,000 2,808, HoÀNG XuÂN ðức 4,773,600 4,773, NGuYỄN NGỌC ðức 3,369,600 3,369, TẠ QuANG ðức 3,229,200 3,229, TRẦN ANH ðức 8,985,600 8,985, NGuYỄN ðình HẢI 5,896,800 5,896, NGuYỄN BÁ HẬu 3,650,400 3,650, TRỊNH VĂN HIỀN 4,212,000 4,212, PHẠM VĂN HIẾN 3,931,200 3,931, VŨ VĂN HIẾu 1,638,000 1,638, NGuYỄN ðức HÒA 2,808,000 2,808, NGÔ XuÂN HÙNG 2,714,400 2,714, TRỊNH VĂN KHÁNH 1,497,600 1,497, LÊ TRuNG KIÊN 468, , DƯƠNG VĂN MẠNH 4,960,800 4,960, NGuYỄN TRI NAM 2,106,000 2,106, HoÀNG MINH NGHĨA 3,042,000 3,042, NGuYỄN AN PHÚ 3,369,600 3,369, TRẦN VĂN QuANG 8,330,400 8,330, PHẠM VĂN QuỲNH 2,808,000 2,808, BÙI CAo SƠN 3,931,200 3,931,200

10 Trang NGuYỄN ðình SƠN 1,684,800 1,684, HoÀNG VĂN THẮNG 4,492,800 4,492, BÙI CÔNG THÌN 4,773,600 4,773, VŨ XuÂN THỦY 2,527,200 2,527, ðặng QuANG TRuNG 8,658,000 8,658, LÊ PHÚ TRuNG 4,352,400 4,352, LƯƠNG ðình TRuNG 5,054,400 5,054, NGuYỄN MINH TRƯỜNG 6,130,800 6,130, TẠ TIẾN TRƯỜNG 1,404,000 2,340,000 3,744, MAI ANH TuẤN 2,995,200 2,995, NGuYỄN VĂN TuẤN 2,527,200 2,527, LÊ ðăng VIỆT 2,199,600 2,199, PHẠM VĂN Vo 3,931,200 3,931,200 Cộng 6,228, ,022, ,250,800 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa KT Môi Trường Lớp: B17HK ðặng ðình HIỂu 2,298,000 2,298,000 Lớp: B17MN NGuYỄN VĂN NGuYÊN 3,088,800 3,088,800 Lớp: B19CTN NGuYỄN TIẾN ðạt 3,931,200 3,931, NGuYỄN TIẾN THÀNH 9,219,600 9,219,600 Cộng 18,537,600 18,537,600 Cộng Nhóm: Cộng Hệ ðào Tạo: 6,321, ,786, ,108,400 Ngày 18 tháng 08 năm 2014 Người lập biểu

11 . Trường ðại học Xây dựng Phòng Tài Vụ Học Kỳ 3 - Năm Học (Tính ñến ngày 18/08/2014) Mẫu In V2100A ðại học chính quy Trang 1 Khoa: Viện XD CT Biển Lớp: 51CB DƯƠNG VĂN TuẤN 1,170,000 2,340,000 3,510,000 Lớp: 51CB PHẠM ðăng LÂM 1,170,000 1,170, TRẦN PHƯƠNG NAM 4,134,000 4,134,000 Lớp: 52CB NGuYỄN ðăng BÁu 6,996,000 6,996, LÊ PHI HÙNG 5,517,000 5,517, VŨ ðức THỊNH 468, , NGuYỄN VĂN TRuNG 2,556,000 2,556,000 Lớp: 52CB NGuYỄN VĂN CÔNG 468, , TRẦN TIẾN CƯỜNG 2,808,000 2,808, NGuYỄN VĂN LỰ 234, ,000 Lớp: 53CB TRƯƠNG ðức HoÀN 2,964,000 2,964, NGuYỄN HỮu THÁI 5,460,000 5,460,000 Lớp: 53CB VŨ TRỌNG ðại -2,932,000 4,024,000 1,092, TRẦN VĂN HoAN 1,920,000 1,920, PHẠM HÙNG MẠNH 4,379,000 4,379, NGÔ ANH TuẤN 3,846,000-3,144, , NGuYỄN MINH VƯƠNG 3,354,000 3,354,000 Lớp: 53CB PHẠM NGỌC QuÝ 2,262,000 2,262, NGuYỄN VĂN TRỌNG 1,872,000 1,872, LÊ ANH TuẤN 1,794,000 1,794,000

12 Trang 2 Lớp: 54CB NGuYỄN VĂN TuẤN 5,616,000 5,616,000 Lớp: 54CB TẠ VĂN HÀ 2,262,000 2,262, ðỗ XuÂN QuÂN 2,340,000 2,340, PHẠM VĂN TẤN 2,808,000 2,808, NGuYỄN TuẤN TÚ 234, , ,000 Lớp: 54CB NGuYỄN VIỆT CƯỜNG 1,872,000 1,872, TỐNG ðình CƯỜNG 2,496,000 2,496, HoÀNG VĂN DoÃN -3,660,000 8,808,000 5,148, ðặng ðình ðạt 4,256,000 4,256, NGuYỄN XuÂN QuỲNH 2,418,000 2,418, DƯƠNG VĂN SƠN 3,588,000 3,588, TRẦN VĂN ToÀN 4,368,000 4,368, BÙI VĂN TRIỀu 4,290,000 4,290, NGuYỄN MẠNH TuẤN 3,978,000 3,978, LÊ BÁ XuÂN 4,056,000 4,056,000 Lớp: 55CB NGuYỄN VĂN TƯƠI 5,304,000 5,304,000 Lớp: 56CB PHÙNG VĂN DŨNG 2,793,000 2,793, NGuYỄN VĂN HAI 2,926,000 2,926,000 Lớp: 56CB PHẠM VĂN HuỲNH 4,056,000 4,056, NGuYỄN VĂN THANH 5,538,000 5,538,000 Lớp: 57CB LÊ VĂN GIÁP 3,276,000 3,276,000 Lớp: 57CB PHAN ANH GIÁP 3,585,000 3,585,000

13 Lớp: 58CB1 Trang ðỗ VĂN HÒA 3,727,000 3,727,000 Lớp: 58CB DƯ VĂN HẢI 2,479,000 2,479,000 Cộng 8,954, ,987, ,941,000 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa XD CTrình Thủy Lớp: 49CG ðinh QuANG HIỆP 506, ,000 Lớp: 49TL LỮ VĂN HẢI 2,719,000 2,719,000 Lớp: 50TL CAo XuÂN BÁCH 4,290,000 4,290,000 Lớp: 50TL NGuYỄN ðức ANH 1,404,000 1,404,000 Lớp: 51CG NGuYỄN DuY QuYỀN 936, ,000 Lớp: 52CG TRẦN HỮu BẠCH 1,638,000 1,638, BÙI XuÂN ðề 1,638,000 1,638, PHAN TRỌNG THIỆN 234, ,000 Lớp: 52CG TRẦN ðức TÂN 1,482,000 1,482, LÊ VĂN TRỌNG 2,808,000 2,808,000 Lớp: 52TL HoÀNG ðình NAM 1,440,000 1,440,000 Lớp: 53CG TRẦN THIỆN LỢI 4,658,000 4,658,000

14 Trang 4 Lớp: 53CG TRẦN QuANG KHẢI 1,475,000 1,475, NGuYỄN ðình THỜI 3,042,000 3,042,000 Lớp: 53TL TRẦN QuANG DIỆu 3,276,000 3,276, HoÀNG VĂN ðặng 2,730,000 2,730,000 Lớp: 53TL NGuYỄN VĂN BẮC 8,391,000 8,391, HoÀNG HuY BÌNH 3,666,000 3,666, TRỊNH VIẾT NAM 3,588,000 3,588, PHẠM VĂN TRƯỜNG 234, ,000 Lớp: 54CG ðoàn THẾ ANH 3,276,000 3,276, PHẠM THANH DuY 234, ,000 Lớp: 54CG NGuYỄN THÀNH CÔNG 5,538,000 5,538, PHẠM NGỌC LINH 3,822,000 3,822, NGuYỄN VĂN NAM 1,404,000 1,404, TRỊNH NGỌC THÀNH 5,226,000 5,226, DƯƠNG VĂN TÚ 1,560,000 1,560, PHAN BÁ TuẤN 3,588,000 3,588,000 Lớp: 54TL NGuYỄN VĂN DƯƠNG 234, , PHẠM VĂN ðạt 5,616,000 5,616, BÙI VĂN ðức 1,950,000 1,950, PHAN ðình HÒA 5,763,000 5,763, QuÁCH VĂN LoAN 1,404,000 1,404, LÊ VĂN SỰ 1,560,000 1,560,000 Lớp: 54TL MAI VĂN BA 3,432,000 3,432, NGÔ NGỌC DŨNG 3,588,000 3,588, NGuYỄN HIẾu 1,560,000 1,560, NGuYỄN VIẾT PHƯỚC 4,914,000 4,914, NGuYỄN TRỌNG TuẤN 234, ,000

15 Trang 5 Lớp: 55CG ðoàn VĂN NGỰ 1,638,000 1,638, ðinh VĂN THoẠI 1,404,000 1,404,000 Lớp: 55TL HỒ QuANG CƯỜNG 468, , VŨ HỮu NAM 4,836,000 4,836,000 Lớp: 55TL NGuYỄN TRẦN LuẬT 1,638,000 6,474,000 8,112, NGuYỄN TIẾN THÀNH 5,148,000 5,148, PHẠM HoÀNG TÙNG 5,616,000 5,616,000 Lớp: 56CG NGuYỄN THẾ LoNG 4,056,000 4,056, BÙI DuY THIỆN 3,591,000 3,591,000 Lớp: 56TL NGuYỄN VĂN DIỆN 2,660,000 2,660, ðặng VĂN THĂNG 4,524,000 4,524, LÊ XuÂN THẮNG 4,368,000 4,368, PHAN ðình TIẾN 4,056,000 4,056,000 Lớp: 56TL NGuYỄN THÀNH LoNG 3,925,000 3,925,000 Lớp: 57CG ðào CÔNG HẢI 2,184,000 2,184,000 Lớp: 57CG NGuYỄN NGỌC ANH 3,120,000 3,120,000 Lớp: 57TL VŨ VĂN HIỆP 3,120,000 3,120,000 Lớp: 58CG NGuYỄN ðức KIÊN 4,195,000 4,195, NGuYỄN ðắc NAM 763, , TRẦN DoÃN TÀI 4,663,000 4,663,000

16 Lớp: 58CG2 Trang TRẦN THẾ HẢI 4,663,000 4,663, NGuYỄN TRuNG THÀNH 2,243,000 2,243, ðào TuẤN VŨ 2,635,000 2,635,000 Lớp: 58TL NGuYỄN VĂN BÌNH 4,039,000 4,039, KHIM CHHeNeY 8,424,000 8,424, NGuYỄN VĂN CHỨC 763, , NGuYỄN CÔNG HÀ 763, , NGuYỄN QuANG HuY 4,663,000 4,663, SoK PANHA 7,020,000 7,020, SReY SARAVuT 8,424,000 8,424,000 Lớp: 58TL ðào PHƯƠNG NAM 451, ,000 Cộng 17,550, ,043, ,593,000 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa CN Thông Tin Lớp: 47TH PHAN THANH HÙNG 1,872,000 1,872,000 Lớp: 48PM VƯƠNG ðức BÍNH 171, ,000 Lớp: 48PM DƯƠNG VĂN HẠNH 5,304,000 5,304,000 Lớp: 48TH LÊ HỒNG GIANG 720, ,000 Lớp: 48TH MAI HuY SƠN 308, ,000 Lớp: 49PM ðào QuANG SÁNG 3,675,000 3,675, NGuYỄN VĂN THẮNG 6,084,000 6,084,000

17 Trang 7 Lớp: 49TH PHẠM TuẤN ANH 234, ,000 Lớp: 51PM HoÀNG HỮu CẤP 1,638, ,000 2,133, HoÀNG NGHĨA DŨNG 2,496,000 2,496, LẠI NGỌC HÃN 1,404,000 1,404, TRẦN THANH TÙNG 4,680,000 4,680,000 Lớp: 51TH PHẠM HoÀNG ANH 1,732,000 1,732, ðào KHẮC CỬ 3,744,000 3,744, CHu VĂN QuYẾT 2,106, ,000 1,551,000 Lớp: 51TH LÊ XuÂN HẢo 936, ,000 Lớp: 52PM PHAN MẠNH DƯƠNG 2,340,000 2,340, NGÔ TRỌNG TẠo 2,322,000 2,322, NGuYỄN VĂN THuẬT 2,340,000 2,340, TRẦN VĂN TIỆM 2,880,000 2,880,000 Lớp: 52PM TRẦN ANH VIỆT 7,246,000 7,246,000 Lớp: 52TH ðỗ TuẤN ANH 228, , LÊ THỊ HẰNG 133, ,000 Lớp: 52TH TÔ XuÂN HIỆN -4,080,000 7,356,000 3,276, NGuYỄN NHƯ HIỆP 5,382,000 5,382, PHẠM QuÝ NHÂN 3,432,000 3,432, NGuYỄN VĂN PHÚ 2,880,000 2,880, HoÀNG ANH TuẤN 1,404,000 1,404,000 Lớp: 52TH PHẠM TRuNG HÙNG 4,914,000 4,914, NGuYỄN VIẾT NGHIỆP 3,978,000 3,978, NGHIÊM XuÂN TIẾP 1,872,000 1,872,000

18 Trang 8 Lớp: 53PM PHẠM VĂN KHANG 1,560,000 1,560, NGuYỄN VĂN TÂM 1,170,000 1,170,000 Lớp: 53PM NGuYỄN VĂN ðại 2,574,000 2,574, DoÃN ðức HỆ 1,560,000 1,560, ðỗ VĂN HỒNG 4,680,000 4,680, CHu QuANG THẮNG 6,006,000 6,006,000 Lớp: 53TH NGuYỄN VĂN QuÝ 1,560,000 1,560,000 Lớp: 53TH ðỗ VĂN DẬu 2,886,000 2,886, NINH VĂN HỢP 2,565,000 2,565, ðặng THẾ HuY 1,404, , ,000 Lớp: 53TH ðào VĂN CƯƠNG 3,066,000 3,066, ðinh XuÂN VŨ HIỆP -1,396,000 2,800,000 1,404,000 Lớp: 54PM NGuYỄN THANH TÚ 3,588,000 3,588,000 Lớp: 54PM HoÀNG VĂN ðức 4,123,000 4,123, LÊ VĂN TÂN 1,644,000 1,644,000 Lớp: 54TH LƯu THANH BÌNH 2,394,000 2,394, NGuYỄN THÀNH ðạt 7,332,000 7,332,000 Lớp: 54TH LÊ NGỌC DŨNG 4,836,000 4,836, LÊ QuÝ TÙNG 6,318,000 6,318,000 Lớp: 54TH VŨ HÙNG CƯỜNG 2,184,000 2,184, NGuYỄN HẢI ðăng 468, , ðoàn NGỌC KHÁNH 702, , NGuYỄN NGỌC KHƯƠNG 2,128,000 2,128, NGuYỄN VĂN MẠNH 1,638,000 1,638,000

19 Trang VŨ ðức QuYỀN 2,418,000 2,418, ðinh NGỌC TRuNG 3,730,000 3,730,000 Lớp: 55TH NGuYỄN ðức NHÀN 5,297,000 5,297, BÙI VIỆT SƠN 3,588,000 3,588, LÊ ðình TÂM 3,198,000 3,198,000 Lớp: 55TH LÊ VĂN HÙNG 234, , HoÀNG TRỌNG KHÔI 1,170,000 1,170,000 Lớp: 56PM PHẠM MẠNH CƯỜNG 3,432,000 3,432, LÊ VĂN THẮM 2,196,000 2,196, ðào TẤT THỰC 2,793,000 2,793,000 Lớp: 56TH NGÔ DuY HIỆP 5,148,000 5,148, PHẠM THẾ NAM 3,276,000 3,276, DƯƠNG CÔNG THỨC 3,325,000 3,325,000 Lớp: 56TH HoÀNG VĂN NGoAN 3,325,000 3,325,000 Lớp: 57PM MAI ðức THÁI 2,340,000 2,340, HoÀNG THỊ HoÀI THƯƠNG 1,404,000 1,404, NGuYỄN THỊ ÁNH VÂN 3,432,000 3,432,000 Lớp: 57TH TRẦN QuANG HIỆP 4,836,000 4,836, NGuYỄN MINH TỨ 2,106,000 2,106,000 Lớp: 57TH PHAN TuẤN ANH 3,432,000 3,432,000 Lớp: 58PM NGuYỄN QuANG HuY 624, , TẠ DuY KHẢI 1,543,000 1,543, DoÃN HoÀNG TÙNG 1,543,000 1,543, TRẦN SƠN TÙNG 4,039,000 4,039, NGuYỄN HẢI YẾN 919, ,000

20 Lớp: 58PM2 Trang ðinh THỊ VÂN ANH 3,883,000 3,883, PHẠM VĂN ANH 4,663,000 4,663, NGuYỄN DuY CƯỜNG 1,543,000 1,543, NGuYỄN NGỌC TÚ 1,543,000 1,543,000 Lớp: 58PM NGuYỄN TuẤN AN 919, , PHẠM VĂN DÂN 4,663,000 4,663, DƯƠNG THỊ HoÀNG LAN 1,543,000 1,543, NGuYỄN VĂN THIỆP 1,543,000 1,543,000 Lớp: 58TH PHẠM VĂN HẢI 4,351,000 4,351, ðào VĂN HINH 1,543,000 1,543, DƯƠNG PHÚ HoÀNG 3,571,000 3,571, LÊ HuY HoÀNG 4,039,000 4,039, PeN SoPHA 7,176,000 7,176, JoHN SReY PoV 7,176,000 7,176,000 Lớp: 58TH LÊ VĂN HINH 1,543,000 1,543, LÊ THỊ THu TRANG 1,543,000 1,543,000 Cộng 10,196, ,387, ,583,000 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa XD Cầu ðường Lớp: 47CD NGuYỄN VĂN CHIẾN 931, ,000 Lớp: 48CD NGuYỄN VĂN QuANG 57,000 57,000 Lớp: 51CD NGuYỄN KHẮC HIẾu 3,666,000 3,666,000 Lớp: 51CD NGuYỄN ðức THỌ 3,000,000 3,000,000

21 Trang 11 Lớp: 52CD CHẾ MẠNH HÙNG 1,404,000 1,404, HÀ QuANG TuẤN 5,742,000 5,742,000 Lớp: 52CD BÙI TÙNG LÂM 4,160,000 4,160,000 Lớp: 52CD LÊ VĂN SƠN 4,423,000 4,423, NGuYỄN MẠNH THÁI 4,446,000 4,446, NGuYỄN ðắc TuYÊN 9,336,000 9,336,000 Lớp: 52CD BÙI SỸ QuYỀN 1,638,000 1,638,000 Lớp: 52CD ðặng THẾ SƠN 6,455,000 6,455,000 Lớp: 52CD MÃ ANH ToẢN 5,248,000 5,248,000 Lớp: 52CD VŨ HỒNG THÁI 3,900,000 3,900,000 Lớp: 52CD NGuYỄN TIẾN DƯƠNG 2,705,000 2,705, NGuYỄN DuY NGuYÊN 1,404,000 1,404, NGuYỄN THANH TÙNG 468, ,000 Lớp: 53CD LÊ VĂN QuYỀN 6,786,000 6,786, PHAN VĂN VIẾT 1,404,000 1,404,000 Lớp: 53CD MAI VĂN CHỈNH 4,680,000 4,680, KHỔNG VĂN HÒA 4,056,000 4,056, CAo VĂN PHƯƠNG 4,134,000 4,134, NGuYỄN VĂN THƯỞNG 2,808,000 2,808, LÊ ANH VĂN 1,716,000 1,716,000

22 Trang 12 Lớp: 53CD VŨ QuANG ðại 5,304,000 5,304, VŨ MẠNH HÙNG 702,000 3,744,000 4,446,000 Lớp: 53CD NGuYỄN CÔNG BẮC 2,652,000 2,652,000 Lớp: 53CD NGuYỄN PHÚC HẬu 2,184,000 2,184, NGuYỄN VĂN THÀNH 3,432,000 3,432, ðoàn NGỌC TRuNG 234,000 2,418,000 2,652, HoÀNG TuẤN VŨ 2,808,000 2,808,000 Lớp: 53CD THÂN VĂN CHuNG 2,028,000 2,028, LÊ NAM ðịnh 702, , LƯƠNG XuÂN NAM 234, , TRẦN TIẾN TÙNG 2,730,000 2,730,000 Lớp: 53CD NGuYỄN PHẤN THỊNH 3,519,000 3,519, ðỗ VĂN VƯƠNG 1,064,000 1,064,000 Lớp: 53CD BÙI THẾ SƠN 6,708,000 6,708, NGuYỄN HỮu THÁI 5,645,000 5,645,000 Lớp: 54CD LÊ NGỌC BỘ 1,862,000 1,862, BÙI ðình HIẾu 1,404,000 1,404,000 Lớp: 54CD VŨ TRÍ DuY 1,872,000 1,872, NGuYỄN VĂN TÂN 3,941,000 3,941,000 Lớp: 54CD NGuYỄN THẾ HƯỜNG 4,320,000 4,320, LÊ HẢI NAM 3,166,000 3,166, NGuYỄN CÔNG TÀI 3,459,000 3,459,000

23 Trang 13 Lớp: 54CD NGuYỄN VĂN CÔNG 1,404,000 1,404, NGuYỄN VĂN SINH 1,482,000 1,482,000 Lớp: 54CD TRẦN VĂN CƯỜNG 936, , KIỀu VĂN HẢI 1,170,000 1,170, NGuYỄN HỒNG THẠCH 6,474,000 6,474, TRỊNH ðức THuẬN 2,496,000 2,496,000 Lớp: 54CD NGuYỄN MINH HẢI 702, , TRẦN VĂN NGHIÊM 2,574,000 2,574, ðào BÁ THuẤN 3,198,000 3,198, ðỗ VĂN TIẾN 2,106,000 2,106, TRẦN VĂN TỴ 4,524,000 4,524,000 Lớp: 54CD ðào GIA MẠNH 2,652,000 2,652, NGuYỄN THANH TÙNG 2,652,000 2,652,000 Lớp: 54CD NGuYỄN CHÍ CƯỜNG 5,850,000 5,850, CAo VĂN DŨNG 1,404,000 1,404,000 Lớp: 54TRD ðỗ VĂN CƯỜNG 3,354,000 3,354, NGuYỄN VĂN TRIỀu 1,170,000 1,170, ðoàn NGỌC TÚ 4,056,000 4,056,000 Lớp: 55CD NGuYỄN VĂN CAo 3,978,000 3,978, ðinh VĂN CƯỜNG 3,276,000 3,276,000 Lớp: 55CD NGuYỄN TuẤN NGỌC 5,382,000 5,382,000 Lớp: 55CD NGuYỄN CÔNG ðại 234, ,000

24 Trang 14 Lớp: 55CD NGuYỄN VĂN PHÚ 2,106,000 2,106,000 Lớp: 55CD NGuYỄN VĂN SƠN 4,134,000 4,134,000 Lớp: 55CD NGuYỄN CÔNG DIỆM 2,394,000 2,394, HÀ NAM KHÁNH 1,404,000 1,404,000 Lớp: 56CD NGuYỄN VĂN DŨNG 4,524,000 4,524, GANBAT GANBAYAR 8,011,000 8,011, ðinh MẠNH HuẤN 4,212,000 4,212,000 Lớp: 56CD NGuYỄN VĂN THÔNG 4,212,000 4,212,000 Lớp: 56CD VŨ TRỌNG HỢP 2,964,000 2,964,000 Lớp: 56CD LÊ VĂN NHẠN 5,148,000 5,148,000 Lớp: 56TRD VŨ VĂN HƯNG 3,591,000 3,591,000 Lớp: 57CD TỐNG VIẾT ðôn 3,053,000 3,053, BÙI TRuNG KIÊN 4,649,000 4,649, NÔNG PHI LoNG 4,649,000 4,649, ðinh VĂN THANH 4,056,000 4,056, NGuYỄN HỒNG THuẬN 4,680,000 4,680, LÊ TRỌNG TuẤN 4,649,000 4,649,000 Lớp: 57CD VŨ ðình CHIẾN 4,068,000 4,068, TRẦN TRỌNG THANH 4,649,000 4,649,000

25 Lớp: 57CD3 Trang NGuYỄN VĂN BÌNH 3,744,000 3,744, NGuYỄN VĂN HIỆP 1,723,000 1,723, LÊ TRỌNG TÚ 3,900,000 3,900,000 Lớp: 57CD ðặng HỮu ðức 3,432,000 3,432, CẤN TRuNG TuẤN 156, ,000 Lớp: 57CD LÊ TuẤN DŨNG 2,652,000 2,652, NGuYỄN ðức QuÂN 4,524,000 4,524,000 Lớp: 57CD TRỊNH DuY CÔNG 1,723,000 1,723,000 Lớp: 57CDE LÊ XuÂN DIỆu 1,048,000 1,048,000 Lớp: 58CD HoÀNG NGỌC QuANG 1,699,000 1,699, BÙI THANH TuYỀN 5,287,000 5,287,000 Lớp: 58CD PHẠM NGỌC SƠN 1,699,000 1,699,000 Lớp: 58CDE NGuYỄN MINH ðạt 1,543,000 1,543, THoRN KIMMAB 9,126,000 9,126, HuM VeASNA 9,126,000 9,126,000 Lớp: 58TRD NGuYỄN HuY CHuNG 451, ,000 Cộng 23,634, ,125, ,759,000 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa Kiến Trúc và Quy hoạch Lớp: 47KD NGuYỄN THÁI PHƯƠNG 51,000 51,000

26 Trang 16 Lớp: 48KD LÊ ðức THỌ 3,840,000 3,840,000 Lớp: 49KD PHẠM XuÂN THANH 2,280,000 2,280,000 Lớp: 50KD NGuYỄN VĂN BIỂu 936, , MAI THẾ NGHĨA 936, ,000 Lớp: 50KD ðầu ANH BẮC 936, ,000 Lớp: 51KD NGuYỄN HỮu HẢI LoNG 2,028,000 2,028,000 Lớp: 51KD BÙI THANH HIẾu 3,120,000 3,120, TRƯƠNG HuY HoÀNG 468, ,000 Lớp: 51KD HoÀNG NGỌC TRÚC LÂM 936, ,000 Lớp: 51KD PHẠM VŨ TRANG 1,560,000 1,560,000 Lớp: 51KD VŨ HÙNG DƯƠNG 6,153,000 6,153, NGuYỄN VĂN THẮNG 1,560,000 1,560,000 Lớp: 51KD LÊ TRỌNG HIỀN 3,666,000 3,666, PHÍ HẢI NINH 1,170,000 1,170,000 Lớp: 52KD TRẦN ðình CHÍNH 3,120,000 3,120,000 Lớp: 52KD BÙI DuY DŨNG 1,170,000 1,170, NGuYỄN VĂN KHANH 936, , VŨ VĂN PHƯƠNG 3,386,000 3,386,000

27 Trang 17 Lớp: 52KD TRẦN MINH HoÀNG 2,400,000 2,400,000 Lớp: 52KD TRẦN QuANG HẢI 5,728,000 5,728, TRỊNH THANH LINH 468, , NGuYỄN THỊ THÙY NHuNG 3,276,000 3,276, NGuYỄN VĂN THÀNH 6,128,000 6,128, LÊ THu THỦY 2,452,000 2,452,000 Lớp: 52KD NGuYỄN HoÀNG HIỆP 5,780,000 5,780, NGuYỄN VĂN QuẢNG 3,120,000 3,120, LÊ DuY THuYẾT 702, ,000 Lớp: 52KD ðỗ QuỐC ANH 2,052,000 2,052, TRẦN VĂN THẠCH 2,652,000 2,652,000 Lớp: 53KD PHẠM QuÝ NAM 2,418,000 2,418, PHẠM ðình SƠN 936, ,000 Lớp: 53KD PHẠM ðình HANH 2,028,000 2,028, TRẦN CÔNG LINH 2,340,000 2,340, NGuYỄN HoÀNG LoNG 1,404,000 1,404,000 Lớp: 53KD PHAN QuANG DuY 2,808,000 2,808, ðào HoÀNG SƠN 1,638,000 1,638, NGuYỄN MẠNH TuẤN 1,482,000 1,482,000 Lớp: 53KD PHẠM THỊ NGỌC QuỲNH 3,458,000 3,458, VƯƠNG ðình TẤN 1,872,000 1,872, HoÀNG BÁ TRuNG 780, ,000

28 Trang 18 Lớp: 53KD NGuYỄN CÔNG BẰNG 7,161,600 7,161, TRẦN VĂN HIẾu 468, , LÊ NGuYÊN 2,652,000 2,652,000 Lớp: 53KD NGHIÊM TRÙNG DƯƠNG 5,304,000 5,304, BÙI HÙNG HIỆP 3,276,000 3,276, DƯƠNG MINH LuÂN 3,042,000 3,042, NGuYỄN QuANG TuẤN 2,466,000 2,466,000 Lớp: 53KD LÊ VĂN CƯỜNG 3,744,000 3,744, PHẠM QuYẾT TIẾN 702, , ðàm QuANG TRuNG 1,248,000 1,248,000 Lớp: 53KD LÊ MINH CƯỜNG 1,404,000 1,404, TÔ QuANG ðức 3,237,000 3,237, PHẠM THỊ HƯƠNG 936, , NGuYỄN THu THỦY 7,886,000 7,886, VŨ VIỆT TIẾN 780, ,000 Lớp: 54KD NGuYỄN HuY CÔNG 2,106,000 2,106, VŨ THIỆN DŨNG 1,638,000 1,638, BẠCH DuY PHƯƠNG 1,170,000 1,170, NGÔ VĂN TÙNG 2,340,000 2,340,000 Lớp: 54KD LƯƠNG CÔNG HÀI 3,744,000 3,744, ðoàn PHÚ HẢI 1,638,000 1,638, NGuYỄN VĂN LÃNH 4,914,000 4,914, NGuYỄN THỊ NGỌC 1,404,000 2,028,000 3,432, LÊ VĂN THỐNG 2,730,000 2,730, NGuYỄN VĂN TuÂN 780, , VŨ DuY TÙNG 2,574,000 2,574,000

29 Trang 19 Lớp: 54KD NGuYỄN THỊ THu HÀ 4,056,000 4,056, ðào XuÂN HÒA 2,964,000 2,964, DƯƠNG TIẾN LỢI 5,616,000 5,616, HỒ THỊ MAI 2,496,000 2,496, LÊ VĂN MINH 936, , LÊ THỊ TRANG 1,872,000 1,872,000 Lớp: 54KD NGuYỄN NGỌC ANH 5,148,000 5,148, NGuYỄN XuÂN KIÊN 4,758,000 4,758, NGuYỄN HỮu NAM 2,106,000 2,106, NGuYỄN HỮu THẢo 1,404,000 1,404, HoÀNG THỌ THI 1,638,000 1,638, NGuYỄN THÀNH TRuNG 1,404,000 1,404,000 Lớp: 54KD QuẢNG TRỌNG TÙNG 468, ,000 Lớp: 54KD NGuYỄN QuANG HuY 1,119,000 1,119, NGuYỄN XuÂN HƯNG 3,042,000 3,042, TRẦN HÙNG LINH 4,290,000 4,290, LÊ QuỐC VƯƠNG 3,432,000 3,432,000 Lớp: 54QH ðặng BA DuY 4,045,000 4,045, DƯƠNG VĂN HẢI 2,808,000 2,808, NGuYỄN VĂN KHÁNH 3,325,000 3,325, ðoàn VĂN NGuYỆN 5,928,000 5,928, PHẠM THỊ HỒNG NHuNG 702, , PHẠM ðình THÁI 2,028,000 2,028, TRẦN ðức THẮNG 1,560,000 1,560,000 Lớp: 54QH NGuYỄN VĂN BÌNH 1,170,000 1,170, NGuYỄN DuY HỘI 3,978,000 3,978, LÊ HÙNG 2,808,000 2,808, PHẠM DuY TIẾN 702, , ,000

30 Trang 20 Lớp: 55KD HoÀNG ðại KIM 2,793,000 2,793,000 Lớp: 55KD TRẦN MINH TIẾN 4,212,000 4,212,000 Lớp: 55KD BÙI TIẾN PHÚ 2,574,000 2,574,000 Lớp: 55KD HÀ VĂN MẠNH 7,098,000 7,098,000 Lớp: 55KDCLC TÔ QuANG CẦM 3,276,000 3,276,000 Lớp: 55QH VŨ MINH ðức 2,660,000 2,660, NGuYỄN YẾN NHuNG 2,652,000 2,652, LÊ CHÍ TRuNG 4,992,000 4,992,000 Lớp: 55QH NGuYỄN QuANG PHÚC 2,964,000 2,964,000 Lớp: 56KD TRẦN LÊ VÂN 2,964,000 2,964,000 Lớp: 56KD TRỊNH XuÂN HÙNG 468, ,000 Lớp: 56QH ðỗ ðăng ðương 3,120,000 3,120, NGuYỄN VĂN THIỆu 3,993,000 3,993, TRẦN THANH TÙNG 702, ,000 Lớp: 57KD DƯƠNG ANH TuẤN 3,120,000 3,120,000 Lớp: 57KD PHÙNG VĂN ðạt 2,496,000 2,496, NGuYỄN THỊ TÚ LỆ 468, , VŨ ðình TÚ 2,808,000 2,808,000

31 Lớp: 57KD3 Trang BÙI CÔNG CÔN 2,496,000 2,496, NGuYỄN ðắc NAM 3,120,000 3,120,000 Lớp: 57KD TRẦN ANH DŨNG 925, ,000 Lớp: 57KD ðặng THẾ ANH 2,184,000 2,184,000 Lớp: 57KD ðặng TÀI THu 1,560,000 1,560,000 Lớp: 57QH LÊ VĂN HẢI NGÀN 2,964,000 2,964, NGuYỄN HỮu TuẤN 2,964,000 2,964,000 Lớp: 58KD NGuYỄN VĂN TÂM 4,039,000 4,039,000 Lớp: 58KD BÙI MAI HƯƠNG 139, ,000 Lớp: 58QH BÙI NGỌC CƯỜNG 3,727,000 3,727, BÙI ðức KIÊN 3,103,000 3,103, NGuYỄN THẾ TÚ 3,727,000 3,727,000 Cộng 57,798, ,625, ,423,600 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa C khí XD Lớp: 48KG NGuYỄN VĂN CƯỜNG 702, ,000 Lớp: 50KG LÊ VĂN PHÚ 2,262,000 2,262,000 Lớp: 50KM NGuYỄN TIẾN NHẬN 4,134,000 4,134,000

32 Trang 22 Lớp: 51KG NGuYỄN VĂN QuYỀN 2,340,000 2,340, VƯƠNG VĂN TRuNG 702, ,000 Lớp: 52KG TẠ MẠNH HÙNG 2,715,000 2,715, TÀo ðức THỊNH 1,170,000 1,170,000 Lớp: 52KG NGuYỄN TRuNG ðức 3,060,000 3,060, NGuYỄN VĨNH HuY 4,821,000 4,821, VŨ PHI TRƯỜNG 5,090,000 5,090,000 Lớp: 52KM NGuYỄN VĂN DuẨN 6,006,000 6,006, NGÔ SoNG HẢI 1,293,000 1,293, NGuYỄN VĂN THẠCH 3,276,000 3,276,000 Lớp: 52KM TẠ VĂN DuY 3,042,000 3,042, LƯƠNG THÀNH LoNG 936, , NGuYỄN VĂN THÚY 3,277,000 3,277, TRẦN VĂN TuẤN 2,730,000 2,730,000 Lớp: 53KG HÀ MẠNH HƯNG 2,262,000 2,262, ðoàn VIẾT LuẬT 2,808,000 2,808, ðặng QuỐC TÂN 2,574,000 2,574, HoÀNG NGỌC TuYỀN 1,560,000 1,560,000 Lớp: 53KG LÊ VĂN HÀ 8,102,000 8,102, TRẦN VĂN LoNG 7,698,000 7,698, HỒ VIẾT MINH 2,808,000 2,808, HÀ VĂN MÙI 5,070,000 5,070,000 Lớp: 53KM ðào KIM CƯƠNG 141, , HoÀNG CÔNG CƯƠNG 532, , ðào ðức THuẬN 532, ,000

33 Trang 23 Lớp: 53KM NGuYỄN TIẾN DŨNG 3,120,000 3,120, TRỊNH ðình NGỌC 1,560,000 1,560, NGuYỄN ANH TÚ 702, , ,000 Lớp: 54KG DƯƠNG VŨ HoÀNG 4,056,000 4,056, TẠ ðức HoÀNG 3,325,000 3,325, DƯƠNG VĂN THÀNH 5,694,000 5,694, HoÀNG VĂN THu 936, , , LƯƠNG THỊ THuY 5,304,000 5,304,000 Lớp: 54KG LÊ VĂN KHÁNH 4,368,000 4,368, NGÔ QuANG TRƯỞNG 3,120,000 3,120, TRẦN ðức VIỆT 4,389,000 4,389,000 Lớp: 54KM HoÀNG NGỌC ANH HINH 2,028,000 2,028, NGuYỄN XuÂN KHANG 5,382,000 5,382, CAo TẤT LỘC 702, , DƯƠNG VĂN NGỌC 1,404,000 1,404,000 Lớp: 54KM NGuYỄN MẠNH CHIẾN 5,772,000 5,772, HoÀNG VĂN ðồng 468, ,000 69, HỒ TRuNG KIÊN 702, , MAI NGỌC PHÚ 2,964,000 2,964, ðỗ VĂN TÙNG 3,120,000 3,120,000 Lớp: 54KM ðặng ðức CHI 4,296,000 4,296, VƯƠNG QuỐC HÙNG 5,187,000 5,187,000 Lớp: 55KG NGuYỄN HuY HIẾu 4,524,000 4,524, ðoàn THẾ NAM 6,084,000 6,084,000

34 Lớp: 56KG1 Trang NGuYỄN VĂN NGuYỆN 4,368,000 4,368, THÂN VĂN QuANG 3,591,000 3,591,000 Lớp: 56KM NGuYỄN TRuNG ðức 3,260,000 3,260,000 Lớp: 57KG PHẠM MINH QuÂN 3,276,000 3,276,000 Lớp: 57KM NGuYỄN QuANG LÃM 3,718,000 3,718,000 Lớp: 58KG ðỗ VĂN CHÂu 3,259,000 3,259, PHẠM HẢI ðăng 3,883,000 3,883, NGuYỄN MẬu GIÁP 4,507,000 4,507, ðinh VĂN THANH 3,415,000 3,415,000 Lớp: 58KM BÙI QuANG TuẤN 2,635,000 2,635,000 Cộng 10,530, ,107, ,637,000 Cộng Nhóm: Khoa: Chất Lư ng Cao Lớp: 52KSDT NGuYỄN NGỌC BẮC 470, , VŨ KHÁNH TÂN 800, ,000 Lớp: 53KSCT ðoàn ðình HIẾu 2,676,000 2,676,000 Lớp: 53KSDT VŨ VĂN THẾ 3,008,000 3,008,000 Lớp: 56CLC NGuYỄN VĂN ðông 2,068,000 2,068,000 Lớp: 57CLC ðặng HuY THỂ 2,538,000 2,538, LÊ VĂN ToÀN 2,538,000 2,538,000

35 Lớp: 57CLC2 Trang TRẦN DuY TRƯỜNG 4,324,000 4,324,000 Lớp: 58CLC NGuYỄN ðức MINH 3,473,000 3,473,000 Cộng 21,895,000 21,895,000 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa Kinh Tế va Quản lý XD Lớp: 48KT NGuYỄN ðình TuẤN 468, ,000 Lớp: 50QD PHẠM VĂN CAo 3,120,000 3,120,000 Lớp: 51KT ðỗ THẾ HIỂN 234, , NGuYỄN ðình THI 5,445,000 5,445, NGuYỄN ðức THƯỢNG 2,340, ,000 2,652,000 Lớp: 51KT PHẠM ðình THỌ 2,028,000 2,028,000 Lớp: 51QD TRẦN HẢI DŨNG 4,758,000 4,758,000 Lớp: 52KT NGÔ VĂN QuÂN 4,383,000 4,383,000 Lớp: 52KT NGuYỄN KIM LÂM 2,418,000 2,418, NGuYỄN DuY LoNG 1,170,000 1,170,000 Lớp: 52QD TRẦN VĂN DŨNG 2,808,000 2,808, LƯu CÔNG LINH 3,583,500 3,583,500 Lớp: 53KT DƯƠNG VŨ TuẤN ANH 3,780,000 3,780, TRẦN THỊ BÍCH PHƯỢNG 2,262,000 2,262, NGuYỄN VĂN TÙNG 2,574,000 2,574,000

36 Trang 26 Lớp: 53KT NGuYỄN CAo CƯỜNG 3,931,200 3,931,200 Lớp: 53KT NGuYỄN SỸ SƠN 6,473,000 6,473,000 Lớp: 53KT HoÀNG QuANG PHÚ 2,574,000 2,574,000 Lớp: 53QD PHÙNG VĂN ðạt 702, , , LÊ VIỆT HÀ 2,876,000 2,876, TRẦN HỒNG QuANG -1,275,000 2,835,000 1,560, TRẦN ANH THƯ 468,000-88, , NGuYỄN XuÂN TRƯỜNG 7,215,000 7,215, NGuYỄN DuY VŨ 418, ,000 Lớp: 54KT LÊ DuY TÚ 2,028,000 2,028,000 Lớp: 54KT LÊ XuÂN ðức 3,198,000 3,198, NGuYỄN XuÂN GIANG 2,652,000 2,652, NGuYỄN QuANG HoAN 936, , ðinh VĂN PHoNG 3,588,000 3,588,000 Lớp: 54KT HoÀNG VIỆT DỰ 1,560,000 1,560, NGuYỄN HÀ HoÀI LY 3,417,000 3,417, VŨ HẢI NAM 936, ,000 Lớp: 54KT LÊ VĂN THƯỜNG 2,652,000 2,652,000 Lớp: 54KT LÊ VĂN CƯỜNG 2,801,000 2,801, NGuYỄN HỒNG SƠN 539, ,000 Lớp: 54QD NGHIÊM XuÂN DuY 1,560,000 1,560, BÙI THỊ LIÊN HƯƠNG 3,417,000 3,417, VŨ VĂN MẠNH 1,759,000 1,759, NGÔ QuANG TÚ 3,916,000 3,916,000

37 Trang 27 Lớp: 54QD ðinh TuẤN ANH 2,340,000 2,340, CHu THỊ THu HIỀN 1,475,000 1,475, HỒ TỰ HỢP 468, , NGuYỄN THỊ HỒNG THỦY 2,340,000 2,340, TRẦN TÍN 2,808,000 2,808, NGuYỄN VĂN TÙNG 1,560,000 1,560,000 Lớp: 55KT NGuYỄN TIẾN TÙNG 5,616,000 5,616,000 Lớp: 55KT VŨ MINH KHoA 3,744,000 3,744,000 Lớp: 55KT NGuYỄN ðức DƯƠNG 2,106,000 2,106,000 Lớp: 55QD ðinh VĂN ðức 3,510,000 3,510, MAI TuẤN HoÀNG 3,588,000 3,588, PHẠM VĂN ToÀN 5,304,000 5,304,000 Lớp: 56KT NGuYỄN HỒNG HẠNH 3,863,000 3,863, NGuYỄN ðình THÀNH 4,056,000 4,056,000 Lớp: 56KT NGuYỄN VIẾT HÙNG 3,588,000 3,588,000 Lớp: 57KT CAo VĂN THẮNG 2,652,000 2,652,000 Lớp: 57QD NGuYỄN VĂN DIỆu 3,452,000 3,452,000 Lớp: 58BDS NGuYỄN SỸ ðạt 3,727,000 3,727, NGuYỄN CÔNG SƠN 2,479,000 2,479, ðinh VĂN TIẾN 4,585,000 4,585,000

38 Lớp: 58KT1 Trang NGuYỄN TIẾN DŨNG 3,727,000 3,727, TRẦN THỊ HIÊN 3,727,000 3,727,000 Lớp: 58KT TRẦN THỊ MAI DuYÊN 2,340,000 2,340,000 Lớp: 58QD SÁI MẠNH TuẤN HÙNG 2,947,000 2,947,000 Cộng 17,679, ,984, ,663,700 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa Vật Liệu XD Lớp: 47VL LÊ VĂN DƯƠNG 931, ,000 Lớp: 51VL VŨ VĂN MẠNH -312,000 1,014, , TRỊNH ðăng THẠCH 1,170,000 1,170,000 Lớp: 52VL ðỗ QuANG HuY 1,865,000 1,865, ðỗ HuY TuÂN 468, , NGuYỄN HuY VŨ 1,872,000 1,872,000 Lớp: 52VL PHÙNG VĂN MẠNH 2,793,000 2,793, NGuYỄN MẠNH TuẤN 468, ,000 Lớp: 52VL TRẦN MẠNH TuẤN 3,849,000 3,849,000 Lớp: 53VL PHẠM TuẤN ANH 1,404,000-1,400,000 4,000 Lớp: 53VL NGuYỄN DANH BẮC 6,484,000 6,484, VŨ TIẾN ðạt 3,512,000 3,512,000

39 Trang 29 Lớp: 53VL TRẦN VĂN HIẾu 1,638,000 1,638, NGuYỄN VĂN THÁI 4,134,000 4,134, VŨ ðình THẾ 780, , NGuYỄN VĂN TRÌNH 234, ,000 Lớp: 53VL ðoàn MẠNH HuY 3,900,000 3,900, NGuYỄN KHẮC KIÊN 2,730,000 2,730, TRƯƠNG QuỐC MẠNH 4,035,000 4,035, NGuYỄN VĂN NGuYÊN 3,744,000 3,744,000 Lớp: 54VL PHAN THANH HẢI 2,184,000 2,184, NGuYỄN VĂN LỰC 2,184,000 2,184,000 Lớp: 54VL BÙI VĂN QuYỀN 2,926,000 2,926, MAI VĂN THIỆP 4,522,000 4,522, TRỊNH VĂN ToẢN 4,126,000 4,126,000 Lớp: 54VL ðoàn MẠNH DŨNG 2,340,000 2,340, HoÀNG THẠCH DƯƠNG 5,148,000 5,148, PHẠM VĂN NGHĨA 5,460,000 5,460, NGuYỄN VĂN QuANG 4,056,000 4,056, NGuYỄN VĂN QuÝ 1,404,000 1,404, PHẠM ðình SĨ 5,304,000 5,304, NGuYỄN ðăng TÙNG 1,170,000 1,170,000 Lớp: 54VL HÀ MINH TÙNG 6,474,000 6,474,000 Lớp: 54VL NGuYỄN TIẾN DŨNG 2,808,000 2,808, NGuYỄN KHẮC ðiệp 1,092,000 1,092, LÊ CÔNG HÀ 5,003,000 5,003, CHu NGỌC MINH 2,028,000 2,028, HỒ XuÂN TRÌNH 3,198,000 3,198,000

40 Lớp: 55VL1 Trang TRẦN HẢI ðăng 2,340,000 2,340, NGuYỄN VĂN NGHIỆP 4,992,000 4,992,000 Lớp: 55VL LÊ ANH MINH 3,857,000 3,857,000 Lớp: 56VL NGuYỄN MẠNH CƯỜNG 3,120,000 3,120,000 Lớp: 57VL PHẠM VĂN THẾ 2,964,000 2,964,000 Lớp: 58VL NGuYỄN ðức DuẨN 607, , TRẦN MINH QuÂN 4,507,000 4,507, TRƯƠNG MẠNH QuỲNH 3,883,000 3,883, NGuYỄN VĂN THƯỞNG 1,075,000 1,075,000 Lớp: 58VL NGuYỄN VĂN NAM 3,259,000 3,259, TRẦN VĂN TuẤN 2,791,000 2,791,000 Cộng 16,302, ,833, ,135,000 Cộng Nhóm: Khoa: Khoa XD DD và CN Lớp: 48XD VŨ MINH HIẾu 1,872,000 1,872,000 Lớp: 51XD HoÀNG VĂN DŨNG 468, ,000 Lớp: 51XD NGuYỄN MẠNH LINH 936,000 2,340,000 3,276,000 Lớp: 52XD PHẠM VĂN CẢNH 702, ,000 Lớp: 52XD LÊ ðức LÂM 1,248,000 1,248, NGuYỄN MẬu THÌN -2,640,000 4,278,000 1,638,000

41 Trang 31 Lớp: 52XD CAo TRuNG HIẾu 3,591,000 3,591, NGuYỄN VĂN KHANG 3,172,000 3,172, NGuYỄN ðức THẮNG 5,850,000 5,850,000 Lớp: 52XD PHAN THANH LoNG 6,864,000 6,864,000 Lớp: 52XD TRẦN HỒNG TRƯỜNG 2,340,000 2,340, ðàm VĂN TÙNG 2,715,000 2,715,000 Lớp: 52XD NGuYỄN TuẤN NAM 2,340,000 2,340, TRẦN VĂN QuYẾT 720, , BÙI THANH TIỀN 4,914,000 4,914,000 Lớp: 53XD PHẠM ðình AN 6,732,000 6,732,000 Lớp: 53XD NGuYỄN HuY CHIẾN 5,616,000 5,616, BÙI ðức TÍNH 936, ,000 Lớp: 53XD BÙI NGỌC NAM 234, , , ðặng VĂN TIẾP 4,205,000 4,205, QuÁCH VĂN TuYỂN 3,443,000 3,443,000 Lớp: 53XD NGuYỄN NGỌC DuY 3,192,000 3,192, NGuYỄN CÔNG HƯNG 1,170,000 1,560,000 2,730, NÔNG NGuYỄN THÀNH -324,000 5,238,000 4,914, PHẠM VĂN TuẤN 2,052,000 2,052,000 Lớp: 53XD NGuYỄN THẾ BẮC 7,098,000 7,098,000 Lớp: 53XD PHẠM CÔNG TIN 3,333,000 3,333, PHẠM KHÁNH ToÀN 1,638,000 1,638,000

42 Trang 32 Lớp: 53XD PHẠM VĂN HoÀNG 5,109,000 5,109, VŨ TRỌNG HƯỞNG 4,928,000 4,928, NGuYỄN VĂN TIẾN 976, ,000 Lớp: 54XD TRƯƠNG VĂN HuỲNH 234, , TRẦN VĂN TuẤN 1,170,000 1,170,000 Lớp: 54XD LƯƠNG NGỌC KHÔI 1,560,000 1,560, THÁI HoÀNG LoNG 1,560,000 1,560, NGÔ ðức NAM 1,560,000 1,560,000 Lớp: 54XD NGuYỄN QuỐC HuY 2,261,000 2,261, BÀN KIM LÁN 1,560,000 1,560,000 Lớp: 54XD ðỗ ðình KHÁNH 2,501,000 2,501,000 Lớp: 54XD NGuYỄN VĂN ÂN 4,758,000 4,758, NGuYỄN HỮu CAo 3,120,000 3,120, MỴ DuY TÂN 2,964,000 2,964, VŨ SƠN TÙNG 234, , ulambayar ZoLKHuu 300, ,000 Lớp: 54XD NGuYỄN QuỐC QuYẾT 6,084,000 6,084, LÊ THẠC ToÀN 4,446,000 4,446,000 Lớp: 54XD NGuYỄN ðình QuÂN 2,730,000 2,730,000 Lớp: 54XD NGuYỄN HoÀNG ANH 1,560,000 1,560,000 Lớp: 55XD VŨ NGỌC NHÃ 468, ,000

43 Trang 33 Lớp: 55XD HoÀNG HẢI PHoNG 702, ,000 Lớp: 55XD QuÁCH VĂN CHÚC 5,324,000 5,324, DƯƠNG VĂN DŨNG 4,123,000 4,123, NGuYỄN TIẾN DƯƠNG 5,772,000 5,772, VY ðức TRỌNG 4,056,000 4,056,000 Lớp: 55XD PHẠM VĂN HẬu 3,900,000 3,900,000 Lớp: 55XD HoÀNG THANH TuẤN 2,496,000 2,496,000 Lớp: 55XD NGÔ ðức ðạt 1,638,000 1,638,000 Lớp: 55XD QuÁCH HỮu ðịnh 3,247,000 3,247,000 Lớp: 55XD ðặng XuÂN TuÂN 1,862,000 1,862,000 Lớp: 56XD NGuYỄN VĂN TÂN 3,120,000 3,120, ðỗ THANH TRuYỀN 1,872,000 1,872,000 Lớp: 56XD NGuYỄN QuANG LƯu 3,744,000 3,744, TRƯƠNG VĂN MÌ 5,148,000 5,148, BÙI TIẾN THÀNH 1,872,000 1,872, NGuYỄN VIẾT TuẤN 5,148,000 5,148,000 Lớp: 56XD HÀ CÔNG QuANG 2,660,000 2,660,000 Lớp: 56XD NGuYỄN HoÀNG MINH 3,062,000 3,062,000

44 Trang 34 Lớp: 56XD LƯƠNG TRuNG KỲ 2,660,000 2,660, NGHIÊM VĂN NGuYÊN 4,056,000 4,056, NGuYỄN DuY QuANG 3,744,000 3,744,000 Lớp: 57XD CAo VĂN DƯƠNG 4,680,000 4,680, NGuYỄN VĂN HẢI 3,276,000 3,276, PHAN TRỌNG oánh 3,984,000 3,984,000 Lớp: 57XD TRẦN ðức ANH 3,984,000 3,984, PHẠM MINH TRÍ 3,432,000 3,432,000 Lớp: 57XD HoÀNG NGỌC CẢNH 1,191,000 1,191, TRẦN XuÂN ðô 4,680,000 4,680, HÀN CHÍ TÚ 3,319,000 3,319,000 Lớp: 57XD TRẦN VĂN TuẤN 4,524,000 4,524,000 Lớp: 57XD TRẦN ðức MINH 3,432,000 3,432,000 Lớp: 57XD HoÀNG VĂN ToÀN 3,984,000 3,984,000 Lớp: 58XD VŨ ðình HuẤN 451, ,000 Lớp: 58XD TRỊNH GIANG ANH 4,507,000 4,507, NGuYỄN TRuNG ðức 1,699,000 1,699, MAI VĂN HỮu 451, , ðới SỸ NGỌC 4,507,000 4,507,000 Lớp: 58XD NGuYỄN VĂN CƯƠNG 4,507,000 4,507,000